(Top Banner Ad)
electric circuit
B2
danh từ B2 Điện tử học

electric circuit

UK: /ɪˈlɛktrɪk ˈsɜːkɪt/ • US: /ɪˈlɛktrɪk ˈsɜːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mạch điện mạch điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete path through which electric current can flow.

Vietnamese Meaning

Một đường dẫn hoàn chỉnh mà dòng điện có thể chạy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light bulb lit up when the electric circuit was completed."

    "Bóng đèn sáng lên khi mạch điện được hoàn thành."

  • "Understanding electric circuits is fundamental to electrical engineering."

    "Hiểu biết về mạch điện là nền tảng của kỹ thuật điện."

  • "A short circuit can cause a fire."

    "Ngắn mạch có thể gây ra hỏa hoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity Điện, điện năng, nguồn điện
Adjective electrical Thuộc về điện, liên quan đến điện
Verb electrify Điện khí hóa, nạp điện, làm cho phấn khích
Noun electrician Thợ điện, chuyên gia về điện
Noun circuitry Hệ thống mạch điện, tập hợp các mạch điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
elektron
Latin
electricus
English
electric
Latin
circuitus
Old French
circuit
English
circuit

Nguồn gốc 'Electric'

Từ 'electric' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại, trong đó có nhà triết học Thales of Miletus, đã quan sát thấy hổ phách khi cọ xát có thể hút các vật nhẹ. Hiện tượng này sau đó được William Gilbert mô tả vào thế kỷ 17, đặt nền móng cho khái niệm về điện.

Nguồn gốc 'Circuit'

Từ 'circuit' xuất phát từ tiếng Latin 'circuitus', có nghĩa là 'một vòng đi quanh' hoặc 'chu vi'. Nó mô tả ý tưởng về một con đường khép kín hoặc một tuyến đường mà một thứ gì đó đi qua và trở lại điểm xuất phát. Khi kết hợp với 'electric', nó tạo nên 'electric circuit' – con đường khép kín cho dòng điện.

Usage Note

Cụm từ 'electric circuit' chỉ một hệ thống khép kín, cho phép dòng điện liên tục chạy qua. Nó bao gồm một nguồn điện (như pin), dây dẫn và một hoặc nhiều thiết bị tiêu thụ điện (như bóng đèn hoặc điện trở). Nếu mạch bị hở (ví dụ, một dây bị đứt), dòng điện sẽ ngừng chạy.

Prepositions

in of to

• 'in an electric circuit': chỉ vị trí, trạng thái tồn tại của một thành phần trong mạch. Ví dụ: 'The resistor is in the electric circuit.'
• 'of an electric circuit': chỉ sự thuộc về, tính chất của mạch. Ví dụ: 'The resistance of the electric circuit is 10 ohms.'
• 'to an electric circuit': chỉ sự kết nối, tác động lên mạch. Ví dụ: 'Apply voltage to the electric circuit.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electric circuit
  • open open electric circuit
    (mạch điện hở (dòng điện không thể chạy qua))
  • closed closed electric circuit
    (mạch điện kín (dòng điện có thể chạy qua))
  • simple simple electric circuit
    (mạch điện đơn giản)
  • complex complex electric circuit
    (mạch điện phức tạp)
  • integrated integrated electric circuit
    (mạch điện tích hợp (vi mạch))
  • printed printed electric circuit
    (mạch điện in (bo mạch in))
Verb + electric circuit
  • complete complete an electric circuit
    (đóng mạch điện, hoàn thành mạch điện)
  • break break an electric circuit
    (ngắt mạch điện, làm hở mạch điện)
  • design design an electric circuit
    (thiết kế mạch điện)
  • build build an electric circuit
    (chế tạo mạch điện)
  • connect connect an electric circuit
    (kết nối mạch điện)

Idioms

  • complete an electric circuit

    Đóng mạch điện, hoàn thành mạch điện (để dòng điện chạy qua)

    "When you press the button, it completes an electric circuit and turns on the light."

    (Khi bạn nhấn nút, nó đóng mạch điện và bật đèn.)

  • break an electric circuit

    Ngắt mạch điện, làm hở mạch điện (để dòng điện ngừng chạy)

    "Flipping the switch will break an electric circuit, turning off the device."

    (Gạt công tắc sẽ ngắt mạch điện, tắt thiết bị.)

  • a short circuit

    Đoản mạch, chập điện (lỗi trong mạch khiến dòng điện đi qua đường không mong muốn, thường gây hư hỏng hoặc cháy nổ)

    "The fire was caused by a short circuit in the old wiring."

    (Đám cháy gây ra bởi một đoản mạch (chập điện) trong hệ thống dây điện cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric circuit

danh từ
Lật mặt

Một đường dẫn hoàn chỉnh mà dòng điện có thể chạy qua.

"The light bulb lit up when the electric circuit was completed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the electric circuit was not working properly.
Cô ấy nói rằng mạch điện không hoạt động bình thường.
Phủ định
He mentioned that they did not understand how the electric circuit was designed.
Anh ấy đề cập rằng họ không hiểu mạch điện được thiết kế như thế nào.
Nghi vấn
The student asked if the teacher could explain how the electric circuit worked.
Học sinh hỏi liệu giáo viên có thể giải thích mạch điện hoạt động như thế nào không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric circuit".

Nền tảng của kỷ nguyên số

Mạch điện, đặc biệt là mạch tích hợp (vi mạch) hay chip điện tử, là xương sống của mọi thiết bị điện tử hiện đại. Từ điện thoại thông minh, máy tính đến các thiết bị gia dụng thông minh, tất cả đều hoạt động dựa trên hàng tỷ mạch điện siêu nhỏ, định hình cuộc sống và xã hội ngày nay, biến nhiều tiện ích thành hiện thực.

Biểu tượng của sự kết nối và năng lượng

Trong văn hóa đại chúng và tư duy phương Tây, 'mạch điện' thường được liên tưởng đến sự kết nối, năng lượng, và dòng chảy thông tin không ngừng. Nó là ẩn dụ cho sự vận hành trơn tru của công nghệ, sự liên kết giữa các bộ phận để tạo nên một hệ thống lớn hơn, và sự phụ thuộc của chúng ta vào nguồn điện để duy trì cuộc sống hiện đại đầy đủ tiện nghi.