(Top Banner Ad)
electrical capacity
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện

electrical capacity

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl kəˈpæsəti/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl kəˈpæsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

điện dung dung lượng điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measure of a device's ability to store electrical energy.

Vietnamese Meaning

Đại lượng đo khả năng tích trữ năng lượng điện của một thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrical capacity of this capacitor is 10 microfarads."

    "Điện dung của tụ điện này là 10 microfarad."

  • "Increasing the electrical capacity will allow the device to store more energy."

    "Tăng điện dung sẽ cho phép thiết bị lưu trữ nhiều năng lượng hơn."

  • "The electrical capacity of the battery is directly related to its size."

    "Điện dung của pin liên quan trực tiếp đến kích thước của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrician Thợ điện
Noun electricity Điện năng, điện
Adjective electric Thuộc về điện
Verb electrify Điện khí hóa, nạp điện
Noun capacitor Tụ điện (một thiết bị lưu trữ điện năng)
Adjective capacitive Có tính điện dung (liên quan đến khả năng lưu trữ điện tích)
Adjective capable Có khả năng
Noun capability Năng lực, khả năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Late Latin
electricus
English (17th c.)
electric
English (18th c.)
electrical
Latin
capacitas
Old French
capacité
English (15th c.)
capacity

Nguồn gốc của 'Electrical'

Từ 'electrical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Thales xứ Miletus, một nhà triết học Hy Lạp cổ đại, đã ghi nhận rằng khi hổ phách được cọ xát, nó có thể hút các vật nhẹ. Hiện tượng này được gọi là 'điện' (electricity), và 'electrical' là tính từ liên quan đến nó. Ban đầu, 'electricus' trong tiếng Latin chỉ những vật có tính chất giống hổ phách, sau này phát triển thành nghĩa hiện đại.

Nguồn gốc của 'Capacity'

Từ 'capacity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capacitas', xuất phát từ động từ 'capere' có nghĩa là 'nắm giữ', 'chứa đựng' hoặc 'có khả năng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ khả năng chứa đựng thể tích hoặc không gian. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để bao gồm khả năng thực hiện một việc gì đó hoặc giới hạn tối đa của một hệ thống, như trong 'electrical capacity' (dung lượng điện).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ khả năng của tụ điện (capacitor) hoặc các hệ thống điện để lưu trữ điện tích. Khác với 'current' (dòng điện) là lượng điện tích chảy qua một điểm trong một đơn vị thời gian, 'electrical capacity' là tổng lượng điện tích mà một thiết bị có thể giữ lại được ở một hiệu điện thế nhất định. Không nên nhầm lẫn với 'power' (công suất), là tốc độ tiêu thụ hoặc sản xuất năng lượng.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc thành phần: 'the electrical capacity of the battery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical capacity
  • high high electrical capacity
    (dung lượng điện cao)
  • low low electrical capacity
    (dung lượng điện thấp)
  • maximum maximum electrical capacity
    (dung lượng điện tối đa)
  • rated rated electrical capacity
    (dung lượng điện định mức)
  • sufficient sufficient electrical capacity
    (dung lượng điện đủ)
Verb + electrical capacity
  • increase increase electrical capacity
    (tăng dung lượng điện)
  • reduce reduce electrical capacity
    (giảm dung lượng điện)
  • measure measure electrical capacity
    (đo dung lượng điện)
  • exceed exceed electrical capacity
    (vượt quá dung lượng điện)
  • estimate estimate electrical capacity
    (ước tính dung lượng điện)

Idioms

  • operate at full electrical capacity

    hoạt động hết công suất/dung lượng điện (tối đa)

    "The new battery can operate at full electrical capacity for several hours."

    (Pin mới có thể hoạt động hết dung lượng điện trong vài giờ.)

  • expand electrical capacity

    mở rộng dung lượng/công suất điện

    "The city council approved a plan to expand electrical capacity for the growing population."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch mở rộng dung lượng điện cho dân số ngày càng tăng.)

  • electrical capacity constraint

    hạn chế về dung lượng/công suất điện

    "The factory faced production limits due to an electrical capacity constraint."

    (Nhà máy phải đối mặt với giới hạn sản xuất do hạn chế về dung lượng điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical capacity

Danh từ
Lật mặt

Đại lượng đo khả năng tích trữ năng lượng điện của một thiết bị.

"The electrical capacity of this capacitor is 10 microfarads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical capacity".

Nền tảng của xã hội hiện đại

Khái niệm 'electrical capacity' là vô cùng quan trọng trong thế giới hiện đại. Nó quyết định khả năng cung cấp điện của các lưới điện quốc gia, dung lượng pin của điện thoại và ô tô điện, hay khả năng vận hành của các trung tâm dữ liệu lớn. Việc hiểu và quản lý dung lượng điện là yếu tố then chốt cho sự phát triển công nghệ và duy trì cuộc sống hàng ngày.

Thúc đẩy đổi mới năng lượng

Nhu cầu ngày càng tăng về 'electrical capacity' đã thúc đẩy sự đổi mới mạnh mẽ trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng và năng lượng tái tạo. Các nhà khoa học và kỹ sư liên tục tìm cách phát triển pin hiệu quả hơn, hệ thống năng lượng mặt trời và gió có công suất lớn hơn, cũng như các giải pháp lưới điện thông minh để đáp ứng nhu cầu điện toàn cầu một cách bền vững.