electrical capacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The measure of a device's ability to store electrical energy.
Vietnamese Meaning
Đại lượng đo khả năng tích trữ năng lượng điện của một thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrical capacity of this capacitor is 10 microfarads."
"Điện dung của tụ điện này là 10 microfarad."
-
"Increasing the electrical capacity will allow the device to store more energy."
"Tăng điện dung sẽ cho phép thiết bị lưu trữ nhiều năng lượng hơn."
-
"The electrical capacity of the battery is directly related to its size."
"Điện dung của pin liên quan trực tiếp đến kích thước của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrician | Thợ điện |
| Noun | electricity | Điện năng, điện |
| Adjective | electric | Thuộc về điện |
| Verb | electrify | Điện khí hóa, nạp điện |
| Noun | capacitor | Tụ điện (một thiết bị lưu trữ điện năng) |
| Adjective | capacitive | Có tính điện dung (liên quan đến khả năng lưu trữ điện tích) |
| Adjective | capable | Có khả năng |
| Noun | capability | Năng lực, khả năng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ khả năng của tụ điện (capacitor) hoặc các hệ thống điện để lưu trữ điện tích. Khác với 'current' (dòng điện) là lượng điện tích chảy qua một điểm trong một đơn vị thời gian, 'electrical capacity' là tổng lượng điện tích mà một thiết bị có thể giữ lại được ở một hiệu điện thế nhất định. Không nên nhầm lẫn với 'power' (công suất), là tốc độ tiêu thụ hoặc sản xuất năng lượng.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc thành phần: 'the electrical capacity of the battery'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high electrical capacity (dung lượng điện cao)
-
low low electrical capacity (dung lượng điện thấp)
-
maximum maximum electrical capacity (dung lượng điện tối đa)
-
rated rated electrical capacity (dung lượng điện định mức)
-
sufficient sufficient electrical capacity (dung lượng điện đủ)
-
increase increase electrical capacity (tăng dung lượng điện)
-
reduce reduce electrical capacity (giảm dung lượng điện)
-
measure measure electrical capacity (đo dung lượng điện)
-
exceed exceed electrical capacity (vượt quá dung lượng điện)
-
estimate estimate electrical capacity (ước tính dung lượng điện)
Idioms
-
operate at full electrical capacity
hoạt động hết công suất/dung lượng điện (tối đa)
"The new battery can operate at full electrical capacity for several hours."
(Pin mới có thể hoạt động hết dung lượng điện trong vài giờ.)
-
expand electrical capacity
mở rộng dung lượng/công suất điện
"The city council approved a plan to expand electrical capacity for the growing population."
(Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch mở rộng dung lượng điện cho dân số ngày càng tăng.)
-
electrical capacity constraint
hạn chế về dung lượng/công suất điện
"The factory faced production limits due to an electrical capacity constraint."
(Nhà máy phải đối mặt với giới hạn sản xuất do hạn chế về dung lượng điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical capacity
Danh từĐại lượng đo khả năng tích trữ năng lượng điện của một thiết bị.
"The electrical capacity of this capacitor is 10 microfarads."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical capacity".
