permanent magnet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại nam châm giữ được từ tính sau khi đã được từ hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Permanent magnets are used in electric motors and generators."
"Nam châm vĩnh cửu được sử dụng trong động cơ điện và máy phát điện."
-
"The hard drive uses a permanent magnet to store data."
"Ổ cứng sử dụng nam châm vĩnh cửu để lưu trữ dữ liệu."
-
"A compass needle is a small permanent magnet."
"Kim của la bàn là một nam châm vĩnh cửu nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | permanent | Lâu dài, vĩnh viễn, cố định |
| N | permanence | Sự lâu dài, sự vĩnh cửu |
| Adv | permanently | Một cách vĩnh viễn, mãi mãi |
| N | magnet | Nam châm |
| Adj | magnetic | Từ tính, có từ tính |
| N | magnetism | Từ tính, từ học |
| V | magnetize | Từ hóa, nhiễm từ |
| V | demagnetize | Khử từ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nam châm vĩnh cửu khác với nam châm điện ở chỗ nó không cần dòng điện để duy trì từ trường. Nó duy trì từ trường ổn định theo thời gian, không giống như nam châm tạm thời (temporary magnet) mất từ tính khi nguồn từ hóa bị loại bỏ. Cường độ từ trường của nam châm vĩnh cửu phụ thuộc vào vật liệu và hình dạng của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong permanent magnet (nam châm vĩnh cửu mạnh)
-
weak weak permanent magnet (nam châm vĩnh cửu yếu)
-
rare-earth rare-earth permanent magnet (nam châm vĩnh cửu đất hiếm)
-
powerful powerful permanent magnet (nam châm vĩnh cửu cực mạnh)
-
small small permanent magnet (nam châm vĩnh cửu nhỏ)
-
use use a permanent magnet (sử dụng nam châm vĩnh cửu)
-
produce produce permanent magnets (sản xuất nam châm vĩnh cửu)
-
attract attract with a permanent magnet (hút bằng nam châm vĩnh cửu)
-
repel repel with a permanent magnet (đẩy bằng nam châm vĩnh cửu)
-
magnetic field magnetic field of a permanent magnet (từ trường của nam châm vĩnh cửu)
-
applications applications of permanent magnets (các ứng dụng của nam châm vĩnh cửu)
-
permanent magnet permanent magnet motor (động cơ nam châm vĩnh cửu)
-
permanent magnet permanent magnet generator (máy phát điện nam châm vĩnh cửu)
Idioms
-
rare-earth permanent magnet
Một loại nam châm vĩnh cửu có độ bền từ tính rất cao, được chế tạo từ các nguyên tố đất hiếm như Neodymium hoặc Samarium-Cobalt.
"Modern electric vehicles often utilize powerful rare-earth permanent magnets in their motors."
(Các loại xe điện hiện đại thường sử dụng nam châm vĩnh cửu đất hiếm mạnh mẽ trong động cơ của chúng.)
-
the magnetic field of a permanent magnet
Vùng không gian xung quanh một nam châm vĩnh cửu nơi các lực từ có thể tác dụng lên các vật liệu từ tính hoặc các hạt mang điện chuyển động.
"You can visualize the magnetic field of a permanent magnet using iron filings."
(Bạn có thể hình dung từ trường của một nam châm vĩnh cửu bằng cách sử dụng mạt sắt.)
-
applications of permanent magnets
Các cách thức và lĩnh vực đa dạng mà nam châm vĩnh cửu được sử dụng trong công nghệ, công nghiệp và đời sống hàng ngày.
"The applications of permanent magnets are vast, from simple fridge magnets to complex medical imaging systems."
(Các ứng dụng của nam châm vĩnh cửu rất rộng rãi, từ nam châm tủ lạnh đơn giản đến các hệ thống hình ảnh y tế phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permanent magnet
Danh từMột loại nam châm giữ được từ tính sau khi đã được từ hóa.
"Permanent magnets are used in electric motors and generators."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Engineers need to permanently magnetize the rotor for optimal performance. |
Các kỹ sư cần từ hóa vĩnh viễn rôto để có hiệu suất tối ưu. |
| Phủ định | They decided not to use a permanent magnet in that device. |
Họ quyết định không sử dụng nam châm vĩnh cửu trong thiết bị đó. |
| Nghi vấn | Why do we need to use a permanent magnet instead of an electromagnet? |
Tại sao chúng ta cần sử dụng nam châm vĩnh cửu thay vì nam châm điện? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the permanent magnet is incredibly strong! |
Chà, nam châm vĩnh cửu này mạnh mẽ đến kinh ngạc! |
| Phủ định | Oh dear, that isn't a permanent solution to the problem. |
Ôi trời, đó không phải là một giải pháp lâu dài cho vấn đề. |
| Nghi vấn | Hey, is that a permanent magnet attached to the fridge? |
Này, đó có phải là một nam châm vĩnh cửu được gắn vào tủ lạnh không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The physics department's permanent magnet collection is extensive. |
Bộ sưu tập nam châm vĩnh cửu của khoa vật lý rất lớn. |
| Phủ định | That student's understanding of permanent magnet properties isn't very clear. |
Sự hiểu biết của sinh viên đó về các thuộc tính của nam châm vĩnh cửu không rõ ràng lắm. |
| Nghi vấn | Is it the laboratory's permanent magnet that's causing interference? |
Có phải nam châm vĩnh cửu của phòng thí nghiệm gây ra nhiễu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent magnet".
