(Top Banner Ad)
permanent magnet
B2
Danh từ B2 Vật lý

permanent magnet

UK: /ˈpɜːmənənt ˈmæɡnət/ • US: /ˈpɜːrmənənt ˈmæɡnət/

Nghĩa tiếng Việt

nam châm vĩnh cửu nam châm cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A magnet that retains its magnetism after being magnetized.

Vietnamese Meaning

Một loại nam châm giữ được từ tính sau khi đã được từ hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Permanent magnets are used in electric motors and generators."

    "Nam châm vĩnh cửu được sử dụng trong động cơ điện và máy phát điện."

  • "The hard drive uses a permanent magnet to store data."

    "Ổ cứng sử dụng nam châm vĩnh cửu để lưu trữ dữ liệu."

  • "A compass needle is a small permanent magnet."

    "Kim của la bàn là một nam châm vĩnh cửu nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj permanent Lâu dài, vĩnh viễn, cố định
N permanence Sự lâu dài, sự vĩnh cửu
Adv permanently Một cách vĩnh viễn, mãi mãi
N magnet Nam châm
Adj magnetic Từ tính, có từ tính
N magnetism Từ tính, từ học
V magnetize Từ hóa, nhiễm từ
V demagnetize Khử từ

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permanere
Latin
permanens
Old French
permanent
English
permanent
Greek
Magnēs lithos
Latin
magnes
Old French
magnette
Middle English
magnet
English
permanent magnet

Nguồn gốc của 'magnet'

Từ 'magnet' (nam châm) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'Magnēs lithos', có nghĩa là 'đá từ Magnesia'. Magnesia là một vùng ở Thessaly, Hy Lạp, nổi tiếng với những viên đá tự nhiên có khả năng hút sắt (đá nam châm). Khám phá này đã đặt nền móng cho khái niệm về từ tính.

Sự kết hợp 'permanent magnet'

Cụm từ 'permanent magnet' (nam châm vĩnh cửu) là sự kết hợp của hai từ. 'Permanent' (vĩnh viễn, lâu dài) xuất phát từ tiếng Latin 'permanere' (ở lại, tiếp tục), mô tả khả năng giữ từ tính trong thời gian dài mà không cần nguồn năng lượng bên ngoài. Khi kết hợp với 'magnet', nó tạo nên ý nghĩa một loại nam châm có từ tính bền vững, không bị mất đi.

Usage Note

Nam châm vĩnh cửu khác với nam châm điện ở chỗ nó không cần dòng điện để duy trì từ trường. Nó duy trì từ trường ổn định theo thời gian, không giống như nam châm tạm thời (temporary magnet) mất từ tính khi nguồn từ hóa bị loại bỏ. Cường độ từ trường của nam châm vĩnh cửu phụ thuộc vào vật liệu và hình dạng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permanent magnet
  • strong strong permanent magnet
    (nam châm vĩnh cửu mạnh)
  • weak weak permanent magnet
    (nam châm vĩnh cửu yếu)
  • rare-earth rare-earth permanent magnet
    (nam châm vĩnh cửu đất hiếm)
  • powerful powerful permanent magnet
    (nam châm vĩnh cửu cực mạnh)
  • small small permanent magnet
    (nam châm vĩnh cửu nhỏ)
Verb + permanent magnet
  • use use a permanent magnet
    (sử dụng nam châm vĩnh cửu)
  • produce produce permanent magnets
    (sản xuất nam châm vĩnh cửu)
  • attract attract with a permanent magnet
    (hút bằng nam châm vĩnh cửu)
  • repel repel with a permanent magnet
    (đẩy bằng nam châm vĩnh cửu)
Noun + permanent magnet
  • magnetic field magnetic field of a permanent magnet
    (từ trường của nam châm vĩnh cửu)
  • applications applications of permanent magnets
    (các ứng dụng của nam châm vĩnh cửu)
  • permanent magnet permanent magnet motor
    (động cơ nam châm vĩnh cửu)
  • permanent magnet permanent magnet generator
    (máy phát điện nam châm vĩnh cửu)

Idioms

  • rare-earth permanent magnet

    Một loại nam châm vĩnh cửu có độ bền từ tính rất cao, được chế tạo từ các nguyên tố đất hiếm như Neodymium hoặc Samarium-Cobalt.

    "Modern electric vehicles often utilize powerful rare-earth permanent magnets in their motors."

    (Các loại xe điện hiện đại thường sử dụng nam châm vĩnh cửu đất hiếm mạnh mẽ trong động cơ của chúng.)

  • the magnetic field of a permanent magnet

    Vùng không gian xung quanh một nam châm vĩnh cửu nơi các lực từ có thể tác dụng lên các vật liệu từ tính hoặc các hạt mang điện chuyển động.

    "You can visualize the magnetic field of a permanent magnet using iron filings."

    (Bạn có thể hình dung từ trường của một nam châm vĩnh cửu bằng cách sử dụng mạt sắt.)

  • applications of permanent magnets

    Các cách thức và lĩnh vực đa dạng mà nam châm vĩnh cửu được sử dụng trong công nghệ, công nghiệp và đời sống hàng ngày.

    "The applications of permanent magnets are vast, from simple fridge magnets to complex medical imaging systems."

    (Các ứng dụng của nam châm vĩnh cửu rất rộng rãi, từ nam châm tủ lạnh đơn giản đến các hệ thống hình ảnh y tế phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permanent magnet

Danh từ
Lật mặt

Một loại nam châm giữ được từ tính sau khi đã được từ hóa.

"Permanent magnets are used in electric motors and generators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineers need to permanently magnetize the rotor for optimal performance.
Các kỹ sư cần từ hóa vĩnh viễn rôto để có hiệu suất tối ưu.
Phủ định
They decided not to use a permanent magnet in that device.
Họ quyết định không sử dụng nam châm vĩnh cửu trong thiết bị đó.
Nghi vấn
Why do we need to use a permanent magnet instead of an electromagnet?
Tại sao chúng ta cần sử dụng nam châm vĩnh cửu thay vì nam châm điện?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the permanent magnet is incredibly strong!
Chà, nam châm vĩnh cửu này mạnh mẽ đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh dear, that isn't a permanent solution to the problem.
Ôi trời, đó không phải là một giải pháp lâu dài cho vấn đề.
Nghi vấn
Hey, is that a permanent magnet attached to the fridge?
Này, đó có phải là một nam châm vĩnh cửu được gắn vào tủ lạnh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The physics department's permanent magnet collection is extensive.
Bộ sưu tập nam châm vĩnh cửu của khoa vật lý rất lớn.
Phủ định
That student's understanding of permanent magnet properties isn't very clear.
Sự hiểu biết của sinh viên đó về các thuộc tính của nam châm vĩnh cửu không rõ ràng lắm.
Nghi vấn
Is it the laboratory's permanent magnet that's causing interference?
Có phải nam châm vĩnh cửu của phòng thí nghiệm gây ra nhiễu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permanent magnet".

La bàn và sự khám phá thế giới

Ứng dụng nổi bật và mang tính lịch sử nhất của nam châm vĩnh cửu là trong la bàn. Phát minh ra la bàn, dựa trên nguyên lý kim nam châm luôn chỉ về hướng Bắc địa lý, đã cách mạng hóa hàng hải và cho phép các nhà thám hiểm khám phá những vùng đất mới, thay đổi hoàn toàn bản đồ thế giới.

Nam châm trong công nghệ và đời sống hiện đại

Trong cuộc sống hiện đại, nam châm vĩnh cửu xuất hiện ở khắp mọi nơi. Chúng là thành phần cốt lõi trong loa, tai nghe, động cơ điện nhỏ (trong đồ chơi, quạt điện, ổ đĩa cứng), và cả thẻ tín dụng. Ngay cả chiếc nam châm bạn dán trên tủ lạnh cũng là một ví dụ quen thuộc về nam châm vĩnh cửu.