(Top Banner Ad)
acceptor
B2
noun B2 Chuyên ngành (tùy theo ngữ cảnh, có thể là Hóa học, Sinh học, Tài chính, v.v.)

acceptor

UK: /əkˈseptə/ • US: /əkˈseptər/

Nghĩa tiếng Việt

chất nhận người chấp nhận vật nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molecule or atom that accepts electrons or other species from another.

Vietnamese Meaning

Một phân tử hoặc nguyên tử nhận điện tử hoặc các chất khác từ một chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In this redox reaction, the oxygen molecule acts as an electron acceptor."

    "Trong phản ứng oxy hóa khử này, phân tử oxy đóng vai trò là chất nhận điện tử."

  • "The metal complex acts as an acceptor for ligands."

    "Phức kim loại đóng vai trò là chất nhận phối tử."

  • "Doping silicon with boron creates acceptors, leading to p-type semiconductors."

    "Việc pha tạp silicon với boron tạo ra các acceptor, dẫn đến chất bán dẫn loại p."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng thuận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Noun acceptability tính có thể chấp nhận
Adverb acceptably một cách có thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chuyên ngành (tùy theo ngữ cảnh, có thể là Hóa học, Sinh học, Tài chính, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acceptor
Old French
accepteur
Middle English
acceptour

Nguồn gốc của 'Acceptor': Người Nhận Lấy

Từ 'acceptor' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ động từ 'accipere', có nghĩa là 'nhận lấy cho mình'. 'Accipere' lại được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'capere' (nắm, lấy). Hậu tố '-or' trong tiếng Latin dùng để chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, 'acceptor' theo nghĩa đen có nghĩa là 'người nhận lấy' hoặc 'người chấp thuận'.

Usage Note

Thuật ngữ 'acceptor' được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Trong hóa học và sinh học, nó thường đề cập đến một chất nhận điện tử trong một phản ứng oxy hóa khử. Trong điện tử, nó có thể đề cập đến một chất chấp nhận các hạt mang điện tích âm. Thái nghĩa của từ tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

of for

'Acceptor of' được dùng để chỉ vật chất nhận cái gì đó. 'Acceptor for' được dùng để chỉ vai trò, mục đích của việc chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Chất nhận trong Khoa học (technical)
  • electron acceptor
    (chất nhận electron)
  • proton acceptor
    (chất nhận proton (bazơ))
  • final acceptor
    (chất nhận cuối cùng (ví dụ: oxy trong hô hấp tế bào))
Vai trò và Chức năng (general)
  • willing acceptor of something
    (người sẵn lòng chấp nhận điều gì đó)
  • act as an acceptor
    (đóng vai trò là người/bên chấp nhận)
  • find an acceptor for something
    (tìm một người/bên chấp nhận cho cái gì đó)

Idioms

  • the willing acceptor of blame

    Người sẵn sàng nhận lỗi về mình, thường để bảo vệ người khác.

    "To protect his team, the manager became the willing acceptor of blame for the project's failure."

    (Để bảo vệ đội của mình, người quản lý đã trở thành người sẵn sàng nhận lỗi cho sự thất bại của dự án.)

  • the final acceptor of the terms

    Bên có thẩm quyền cuối cùng để chấp thuận các điều khoản của một thỏa thuận.

    "The board of directors is the final acceptor of the terms of any merger."

    (Hội đồng quản trị là bên cuối cùng chấp thuận các điều khoản của bất kỳ vụ sáp nhập nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acceptor

noun
Lật mặt

Một phân tử hoặc nguyên tử nhận điện tử hoặc các chất khác từ một chất khác.

"In this redox reaction, the oxygen molecule acts as an electron acceptor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptor".

Bên Chấp nhận trong Luật Hợp đồng

Trong luật hợp đồng của các nước theo hệ thống Thông luật (như Mỹ, Anh), một hợp đồng được hình thành bởi một 'lời đề nghị' (offer) và một 'sự chấp nhận' (acceptance). Người hoặc bên đồng ý với lời đề nghị được gọi là 'acceptor' (bên chấp nhận). Khái niệm này là nền tảng cho các thỏa thuận kinh doanh và pháp lý, nơi sự đồng ý của 'acceptor' tạo ra một nghĩa vụ ràng buộc về mặt pháp lý.

Người nhận giải thưởng và 'Bài phát biểu nhận giải'

Trong văn hóa phương Tây, khi một người nhận giải thưởng hoặc vinh danh (trở thành 'acceptor'), họ thường có một bài phát biểu trước công chúng. Bài phát biểu này, gọi là 'acceptance speech' (bài phát biểu nhận giải), là một truyền thống quan trọng. Trong đó, người nhận cảm ơn những người đã giúp đỡ họ và chia sẻ về thành tựu của mình. Đây là một phần không thể thiếu của các buổi lễ lớn như giải Oscar hay Nobel.