acceptor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phân tử hoặc nguyên tử nhận điện tử hoặc các chất khác từ một chất khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In this redox reaction, the oxygen molecule acts as an electron acceptor."
"Trong phản ứng oxy hóa khử này, phân tử oxy đóng vai trò là chất nhận điện tử."
-
"The metal complex acts as an acceptor for ligands."
"Phức kim loại đóng vai trò là chất nhận phối tử."
-
"Doping silicon with boron creates acceptors, leading to p-type semiconductors."
"Việc pha tạp silicon với boron tạo ra các acceptor, dẫn đến chất bán dẫn loại p."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự đồng thuận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Noun | acceptability | tính có thể chấp nhận |
| Adverb | acceptably | một cách có thể chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'acceptor' được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Trong hóa học và sinh học, nó thường đề cập đến một chất nhận điện tử trong một phản ứng oxy hóa khử. Trong điện tử, nó có thể đề cập đến một chất chấp nhận các hạt mang điện tích âm. Thái nghĩa của từ tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Prepositions
'Acceptor of' được dùng để chỉ vật chất nhận cái gì đó. 'Acceptor for' được dùng để chỉ vai trò, mục đích của việc chấp nhận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electron acceptor (chất nhận electron)
-
proton acceptor (chất nhận proton (bazơ))
-
final acceptor (chất nhận cuối cùng (ví dụ: oxy trong hô hấp tế bào))
-
willing acceptor of something (người sẵn lòng chấp nhận điều gì đó)
-
act as an acceptor (đóng vai trò là người/bên chấp nhận)
-
find an acceptor for something (tìm một người/bên chấp nhận cho cái gì đó)
Idioms
-
the willing acceptor of blame
Người sẵn sàng nhận lỗi về mình, thường để bảo vệ người khác.
"To protect his team, the manager became the willing acceptor of blame for the project's failure."
(Để bảo vệ đội của mình, người quản lý đã trở thành người sẵn sàng nhận lỗi cho sự thất bại của dự án.)
-
the final acceptor of the terms
Bên có thẩm quyền cuối cùng để chấp thuận các điều khoản của một thỏa thuận.
"The board of directors is the final acceptor of the terms of any merger."
(Hội đồng quản trị là bên cuối cùng chấp thuận các điều khoản của bất kỳ vụ sáp nhập nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acceptor
nounMột phân tử hoặc nguyên tử nhận điện tử hoặc các chất khác từ một chất khác.
"In this redox reaction, the oxygen molecule acts as an electron acceptor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptor".
