electrostatic potential energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The potential energy of a charged particle in an electrostatic field.
Vietnamese Meaning
Thế năng tĩnh điện của một hạt mang điện trong một điện trường tĩnh điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrostatic potential energy of the electron is higher when it is further from the nucleus."
"Thế năng tĩnh điện của electron cao hơn khi nó ở xa hạt nhân hơn."
-
"Calculating the electrostatic potential energy is crucial for understanding atomic and molecular interactions."
"Việc tính toán thế năng tĩnh điện là rất quan trọng để hiểu các tương tác nguyên tử và phân tử."
-
"The electrostatic potential energy between two point charges is inversely proportional to the distance between them."
"Thế năng tĩnh điện giữa hai điện tích điểm tỷ lệ nghịch với khoảng cách giữa chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | electrostatic | tĩnh điện, thuộc về điện tĩnh |
| Adv | electrostatically | một cách tĩnh điện |
| Adj | potential | tiềm năng, tiềm tàng |
| Noun | potential | tiềm năng, khả năng |
| Noun | potentiality | tiềm lực, khả năng tiềm ẩn |
| Noun | energy | năng lượng |
| Verb | energize | tiếp thêm năng lượng, làm cho hoạt động mạnh mẽ |
| Adj | energetic | tràn đầy năng lượng, năng động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thế năng tĩnh điện là năng lượng cần thiết để di chuyển một điện tích từ vô cực đến một điểm cụ thể trong một điện trường mà không làm thay đổi động năng của nó. Nó phụ thuộc vào độ lớn của điện tích và điện thế tại điểm đó. Nó là một đại lượng vô hướng. Khác với 'electric potential' (điện thế) là đại lượng đặc trưng cho điện trường tại một điểm, 'electrostatic potential energy' là năng lượng mà một điện tích sở hữu khi ở vị trí đó trong điện trường.
Prepositions
'of' (thế năng tĩnh điện của một hệ), 'in' (thế năng tĩnh điện trong một điện trường), 'between' (thế năng tĩnh điện giữa các điện tích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate electrostatic potential energy (tính toán năng lượng tiềm năng tĩnh điện)
-
determine determine electrostatic potential energy (xác định năng lượng tiềm năng tĩnh điện)
-
store store electrostatic potential energy (lưu trữ năng lượng tiềm năng tĩnh điện)
-
release release electrostatic potential energy (giải phóng năng lượng tiềm năng tĩnh điện)
-
convert convert electrostatic potential energy (chuyển đổi năng lượng tiềm năng tĩnh điện)
-
total total electrostatic potential energy (tổng năng lượng tiềm năng tĩnh điện)
-
net net electrostatic potential energy (năng lượng tiềm năng tĩnh điện ròng)
-
relative relative electrostatic potential energy (năng lượng tiềm năng tĩnh điện tương đối)
-
minimum minimum electrostatic potential energy (năng lượng tiềm năng tĩnh điện tối thiểu)
-
maximum maximum electrostatic potential energy (năng lượng tiềm năng tĩnh điện tối đa)
-
change in change in electrostatic potential energy (sự thay đổi năng lượng tiềm năng tĩnh điện)
-
value of value of electrostatic potential energy (giá trị của năng lượng tiềm năng tĩnh điện)
-
source of source of electrostatic potential energy (nguồn năng lượng tiềm năng tĩnh điện)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrostatic potential energy
danh từThế năng tĩnh điện của một hạt mang điện trong một điện trường tĩnh điện.
"The electrostatic potential energy of the electron is higher when it is further from the nucleus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrostatic potential energy".
