(Top Banner Ad)
eloquent face
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật, Miêu tả ngoại hình

eloquent face

UK: /ˈel.ə.kwənt/ • US: /ˈel.ə.kwənt/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt biểu cảm khuôn mặt biết nói khuôn mặt giàu cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or characterized by clear, forceful, and persuasive language; vividly expressive or moving.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt hoặc đặc trưng bởi ngôn ngữ rõ ràng, mạnh mẽ và thuyết phục; biểu cảm hoặc cảm động một cách sống động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her eloquent face told a story of years of hardship."

    "Khuôn mặt biểu cảm của cô ấy kể một câu chuyện về những năm tháng gian khổ."

  • "The actress had an eloquent face that could convey a range of emotions without uttering a word."

    "Nữ diễn viên có một khuôn mặt biểu cảm có thể truyền tải một loạt cảm xúc mà không cần thốt ra một lời."

  • "His eloquent face betrayed his inner turmoil."

    "Khuôn mặt biểu cảm của anh ta đã phản bội sự hỗn loạn bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eloquent hùng hồn, có khả năng diễn đạt mạnh mẽ và thuyết phục (thường không dùng lời nói)
Noun eloquence tài hùng biện, sự hùng hồn, khả năng diễn đạt mạnh mẽ
Adverb eloquently một cách hùng hồn, một cách biểu cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēloquēns
English
eloquent
Latin
faciēs
Old French
face
Middle English
face
English
face

Nguồn gốc 'Eloquent'

Từ 'eloquent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēloquēns', nghĩa là 'nói ra' hoặc 'biểu đạt một cách rõ ràng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và động từ 'loquī' (nói). Do đó, một khuôn mặt 'eloquent' là một khuôn mặt có khả năng 'nói ra' hoặc 'biểu lộ' cảm xúc, suy nghĩ mà không cần lời nói.

Nguồn gốc 'Face'

Từ 'face' (khuôn mặt) trong tiếng Anh hiện đại đến từ tiếng Pháp cổ 'face', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'faciēs', có nghĩa là 'ngoại hình, hình dạng' hoặc 'khuôn mặt'. Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ phần phía trước của đầu con người, nơi tập trung nhiều biểu cảm.

Usage Note

Khi dùng với 'face', 'eloquent' không có nghĩa là khuôn mặt đang nói chuyện. Nó ám chỉ khuôn mặt thể hiện cảm xúc, suy nghĩ, hoặc tính cách một cách rõ ràng, dễ hiểu, và có sức thuyết phục, tương tự như một người diễn đạt giỏi bằng lời nói. Nó nhấn mạnh khả năng truyền tải thông tin một cách hiệu quả và thu hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eloquent face
  • strikingly strikingly eloquent face
    (khuôn mặt biểu cảm một cách nổi bật)
  • hauntingly hauntingly eloquent face
    (khuôn mặt biểu cảm một cách ám ảnh)
  • quietly quietly eloquent face
    (khuôn mặt biểu cảm một cách thầm lặng)
Verb + eloquent face
  • possess an possess an eloquent face
    (sở hữu một khuôn mặt biểu cảm)
  • have an have an eloquent face
    (có một khuôn mặt biểu cảm)
  • reveal an reveal an eloquent face
    (để lộ một khuôn mặt biểu cảm)
  • turn an turn an eloquent face
    (quay một khuôn mặt biểu cảm (về phía ai đó hoặc cái gì đó))

Idioms

  • Her eloquent face told a story.

    Khuôn mặt biểu cảm của cô ấy kể một câu chuyện (ý nói khuôn mặt ấy thể hiện nhiều điều mà không cần lời nói).

    "Even without speaking, her eloquent face told a story of hardship and resilience."

    (Ngay cả khi không nói, khuôn mặt biểu cảm của cô ấy đã kể một câu chuyện về khó khăn và sự kiên cường.)

  • His eloquent face was a window to his soul.

    Khuôn mặt biểu cảm của anh ấy là cửa sổ tâm hồn anh ấy (ý nói khuôn mặt ấy bộc lộ rõ ràng cảm xúc, suy nghĩ nội tâm).

    "You didn't need words to understand him; his eloquent face was a window to his soul."

    (Bạn không cần lời nói để hiểu anh ấy; khuôn mặt biểu cảm của anh ấy là cửa sổ tâm hồn.)

  • The eloquent face of sorrow/joy/experience.

    Khuôn mặt biểu cảm của nỗi buồn/niềm vui/kinh nghiệm (cách nói hình ảnh khi một khuôn mặt thể hiện rõ rệt một cảm xúc hoặc trải nghiệm cụ thể).

    "The artist beautifully captured the eloquent face of deep sorrow in her portrait."

    (Nghệ sĩ đã khắc họa tuyệt đẹp khuôn mặt biểu cảm của nỗi buồn sâu sắc trong bức chân dung của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eloquent face

Tính từ
Lật mặt

Diễn đạt hoặc đặc trưng bởi ngôn ngữ rõ ràng, mạnh mẽ và thuyết phục; biểu cảm hoặc cảm động một cách sống động.

"Her eloquent face told a story of years of hardship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eloquent face".

Ngôn ngữ không lời qua khuôn mặt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, khuôn mặt được coi là trung tâm của giao tiếp phi ngôn ngữ. Một 'khuôn mặt biểu cảm' ('eloquent face') có khả năng truyền tải một lượng lớn thông tin – cảm xúc, ý định, hoặc thậm chí là kinh nghiệm sống – mà không cần một lời nói nào. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'đọc vị' người khác qua biểu cảm gương mặt.

Khuôn mặt trong nghệ thuật và văn học

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, khuôn mặt thường được miêu tả như một 'tấm canvas' cho tâm hồn hoặc một 'cuốn sách' mà qua đó người ta có thể đọc được câu chuyện của một người. Những khuôn mặt được mô tả là 'eloquent' thường là những khuôn mặt có chiều sâu, gợi lên sự đồng cảm hoặc tò mò, và là nguồn cảm hứng cho các họa sĩ, nhà điêu khắc và nhà văn để thể hiện trạng thái nội tâm của con người.