eloquent face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing or characterized by clear, forceful, and persuasive language; vividly expressive or moving.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt hoặc đặc trưng bởi ngôn ngữ rõ ràng, mạnh mẽ và thuyết phục; biểu cảm hoặc cảm động một cách sống động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her eloquent face told a story of years of hardship."
"Khuôn mặt biểu cảm của cô ấy kể một câu chuyện về những năm tháng gian khổ."
-
"The actress had an eloquent face that could convey a range of emotions without uttering a word."
"Nữ diễn viên có một khuôn mặt biểu cảm có thể truyền tải một loạt cảm xúc mà không cần thốt ra một lời."
-
"His eloquent face betrayed his inner turmoil."
"Khuôn mặt biểu cảm của anh ta đã phản bội sự hỗn loạn bên trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | eloquent | hùng hồn, có khả năng diễn đạt mạnh mẽ và thuyết phục (thường không dùng lời nói) |
| Noun | eloquence | tài hùng biện, sự hùng hồn, khả năng diễn đạt mạnh mẽ |
| Adverb | eloquently | một cách hùng hồn, một cách biểu cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng với 'face', 'eloquent' không có nghĩa là khuôn mặt đang nói chuyện. Nó ám chỉ khuôn mặt thể hiện cảm xúc, suy nghĩ, hoặc tính cách một cách rõ ràng, dễ hiểu, và có sức thuyết phục, tương tự như một người diễn đạt giỏi bằng lời nói. Nó nhấn mạnh khả năng truyền tải thông tin một cách hiệu quả và thu hút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strikingly strikingly eloquent face (khuôn mặt biểu cảm một cách nổi bật)
-
hauntingly hauntingly eloquent face (khuôn mặt biểu cảm một cách ám ảnh)
-
quietly quietly eloquent face (khuôn mặt biểu cảm một cách thầm lặng)
-
possess an possess an eloquent face (sở hữu một khuôn mặt biểu cảm)
-
have an have an eloquent face (có một khuôn mặt biểu cảm)
-
reveal an reveal an eloquent face (để lộ một khuôn mặt biểu cảm)
-
turn an turn an eloquent face (quay một khuôn mặt biểu cảm (về phía ai đó hoặc cái gì đó))
Idioms
-
Her eloquent face told a story.
Khuôn mặt biểu cảm của cô ấy kể một câu chuyện (ý nói khuôn mặt ấy thể hiện nhiều điều mà không cần lời nói).
"Even without speaking, her eloquent face told a story of hardship and resilience."
(Ngay cả khi không nói, khuôn mặt biểu cảm của cô ấy đã kể một câu chuyện về khó khăn và sự kiên cường.)
-
His eloquent face was a window to his soul.
Khuôn mặt biểu cảm của anh ấy là cửa sổ tâm hồn anh ấy (ý nói khuôn mặt ấy bộc lộ rõ ràng cảm xúc, suy nghĩ nội tâm).
"You didn't need words to understand him; his eloquent face was a window to his soul."
(Bạn không cần lời nói để hiểu anh ấy; khuôn mặt biểu cảm của anh ấy là cửa sổ tâm hồn.)
-
The eloquent face of sorrow/joy/experience.
Khuôn mặt biểu cảm của nỗi buồn/niềm vui/kinh nghiệm (cách nói hình ảnh khi một khuôn mặt thể hiện rõ rệt một cảm xúc hoặc trải nghiệm cụ thể).
"The artist beautifully captured the eloquent face of deep sorrow in her portrait."
(Nghệ sĩ đã khắc họa tuyệt đẹp khuôn mặt biểu cảm của nỗi buồn sâu sắc trong bức chân dung của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eloquent face
Tính từDiễn đạt hoặc đặc trưng bởi ngôn ngữ rõ ràng, mạnh mẽ và thuyết phục; biểu cảm hoặc cảm động một cách sống động.
"Her eloquent face told a story of years of hardship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eloquent face".
