(Top Banner Ad)
expressionless face
B1
Cụm danh từ B1 Giao tiếp phi ngôn ngữ, Tâm lý học

expressionless face

UK: /ɪkˈspreʃənləs feɪs/ • US: /ɪkˈspreʃənləs feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt vô cảm khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc mặt không cảm xúc mặt lạnh tanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A face that shows no emotion or feeling.

Vietnamese Meaning

Một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc hoặc cảm giác gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stared at him with an expressionless face."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta với một khuôn mặt không cảm xúc."

  • "The defendant remained silent, his face expressionless."

    "Bị cáo giữ im lặng, khuôn mặt không chút biểu cảm."

  • "Despite the good news, he maintained an expressionless face."

    "Mặc dù có tin tốt, anh ấy vẫn giữ một khuôn mặt vô cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expression
Verb express
Adjective expressive
Adverb expressively
Noun face
Adjective facial

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp phi ngôn ngữ, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expressio
Old French
expression
English
expression

Nguồn gốc của 'expression' và hậu tố '-less'

Từ 'expression' (sự biểu lộ, biểu cảm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expressio', mang ý nghĩa 'sự ép ra, sự thể hiện ra'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'expression' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ việc bộc lộ cảm xúc hay ý nghĩ. Hậu tố '-less' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ '-leas', có nghĩa là 'thiếu, không có'. Khi kết hợp lại, 'expressionless' nghĩa là 'không có biểu cảm' hay 'vô cảm'.

Lịch sử của từ 'face'

Từ 'face' (khuôn mặt) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'faciēs', có nghĩa là 'hình dạng, vẻ bề ngoài'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'face' và cuối cùng trở thành 'face' trong tiếng Anh, dùng để chỉ bộ phận phía trước của đầu người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người có vẻ thờ ơ, lạnh lùng hoặc khó đoán. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của bất kỳ dấu hiệu cảm xúc nào trên khuôn mặt. So với các từ như 'blank face' (khuôn mặt trống rỗng), 'expressionless face' có thể mang ý nghĩa chủ động hơn, cho thấy người đó đang cố gắng che giấu cảm xúc hoặc đơn giản là không cảm thấy gì. 'Poker face' là một thuật ngữ liên quan nhưng cụ thể hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh chơi bài hoặc đàm phán, ám chỉ việc che giấu cảm xúc một cách có chủ ý để không tiết lộ thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + expressionless face
  • blank a blank expressionless face
    (một khuôn mặt trống rỗng, không biểu cảm)
  • cold a cold expressionless face
    (một khuôn mặt lạnh lùng, vô cảm)
  • stony a stony expressionless face
    (một khuôn mặt cứng đờ, vô cảm)
Động từ + expressionless face
  • wear wear an expressionless face
    (mang vẻ mặt vô cảm)
  • maintain maintain an expressionless face
    (duy trì vẻ mặt vô cảm)
  • keep keep an expressionless face
    (giữ vẻ mặt vô cảm)
  • hide behind hide behind an expressionless face
    (che giấu sau vẻ mặt vô cảm)

Idioms

  • to wear an expressionless face

    mang vẻ mặt vô cảm, giữ vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc

    "Despite the bad news, he managed to wear an expressionless face."

    (Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn cố giữ vẻ mặt vô cảm.)

  • behind an expressionless face

    đằng sau vẻ mặt vô cảm (ám chỉ che giấu cảm xúc)

    "She suspected there was a lot of pain behind his expressionless face."

    (Cô ấy nghi ngờ có rất nhiều nỗi đau ẩn giấu đằng sau vẻ mặt vô cảm của anh.)

  • to keep an expressionless face

    giữ vẻ mặt vô cảm, không để lộ cảm xúc

    "As a professional, she had to keep an expressionless face during the tense negotiations."

    (Với tư cách một người chuyên nghiệp, cô ấy phải giữ vẻ mặt vô cảm trong suốt cuộc đàm phán căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expressionless face

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc hoặc cảm giác gì.

"She stared at him with an expressionless face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain an expressionless face during a poker game is crucial for concealing your hand.
Việc giữ một khuôn mặt vô cảm trong suốt ván bài poker là rất quan trọng để che giấu bài của bạn.
Phủ định
It's better not to be expressionless when you receive good news; show some excitement!
Tốt hơn là không nên vô cảm khi bạn nhận được tin tốt; hãy thể hiện một chút phấn khích!
Nghi vấn
Is it necessary to be expressionless when facing criticism?
Có cần thiết phải vô cảm khi đối mặt với những lời chỉ trích không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the disappointing news, her face, usually so animated, became expressionless.
Sau tin tức đáng thất vọng, khuôn mặt cô ấy, thường rất hoạt bát, trở nên vô cảm.
Phủ định
He tried to smile, but his face remained expressionless, and she knew he was deeply upset.
Anh cố gắng mỉm cười, nhưng khuôn mặt anh vẫn vô cảm, và cô biết anh đang rất buồn.
Nghi vấn
Seeing his expressionless face, devoid of any emotion, I wondered, what could have possibly happened?
Nhìn khuôn mặt vô cảm của anh ấy, không có bất kỳ cảm xúc nào, tôi tự hỏi, điều gì có thể đã xảy ra?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the play ends, the actor will have been maintaining an expressionless face for two hours.
Vào lúc vở kịch kết thúc, diễn viên sẽ đã duy trì một khuôn mặt vô cảm trong hai tiếng.
Phủ định
She won't have been sitting there with an expressionless face for long; she's just waiting for her cue.
Cô ấy sẽ không ngồi đó với khuôn mặt vô cảm lâu đâu; cô ấy chỉ đang chờ đến lượt của mình.
Nghi vấn
Will he have been staring blankly with an expressionless face for the entire meeting?
Liệu anh ấy đã nhìn chằm chằm vô hồn với một khuôn mặt vô cảm trong suốt cuộc họp?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been staring at the wall with an expressionless face for hours.
Cô ấy đã nhìn chằm chằm vào bức tường với khuôn mặt vô cảm hàng giờ rồi.
Phủ định
He hasn't been maintaining an expressionless demeanor throughout the entire meeting; he smiled once.
Anh ấy đã không giữ một thái độ vô cảm trong suốt cuộc họp; anh ấy đã cười một lần.
Nghi vấn
Has she been practicing an expressionless delivery of her lines for the play?
Cô ấy có đang luyện tập cách diễn đạt vô cảm các lời thoại cho vở kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressionless face".

Khuôn mặt Poker (Poker Face)

'Poker face' là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ một khuôn mặt hoàn toàn không biểu lộ cảm xúc, tương tự như 'expressionless face'. Thuật ngữ này bắt nguồn từ trò chơi bài poker, nơi người chơi cố gắng che giấu bài và cảm xúc của mình để không bị đối thủ đọc vị. Trong cuộc sống hàng ngày, 'poker face' được dùng để miêu tả người muốn giấu cảm xúc thật hoặc không muốn người khác đoán được suy nghĩ của mình, ví dụ như trong kinh doanh, đàm phán hoặc khi phải đối mặt với tin tức bất ngờ.

Giữ vẻ chuyên nghiệp và kiểm soát cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các tình huống trang trọng, việc giữ một 'expressionless face' (khuôn mặt vô cảm) có thể được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, khả năng kiểm soát cảm xúc tốt và giữ bình tĩnh dưới áp lực. Nó giúp duy trì sự khách quan, khoảng cách cần thiết và tránh để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến công việc hay các mối quan hệ xã hội.