expressionless face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc hoặc cảm giác gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stared at him with an expressionless face."
"Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta với một khuôn mặt không cảm xúc."
-
"The defendant remained silent, his face expressionless."
"Bị cáo giữ im lặng, khuôn mặt không chút biểu cảm."
-
"Despite the good news, he maintained an expressionless face."
"Mặc dù có tin tốt, anh ấy vẫn giữ một khuôn mặt vô cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expression | |
| Verb | express | |
| Adjective | expressive | |
| Adverb | expressively | |
| Noun | face | |
| Adjective | facial |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một người có vẻ thờ ơ, lạnh lùng hoặc khó đoán. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của bất kỳ dấu hiệu cảm xúc nào trên khuôn mặt. So với các từ như 'blank face' (khuôn mặt trống rỗng), 'expressionless face' có thể mang ý nghĩa chủ động hơn, cho thấy người đó đang cố gắng che giấu cảm xúc hoặc đơn giản là không cảm thấy gì. 'Poker face' là một thuật ngữ liên quan nhưng cụ thể hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh chơi bài hoặc đàm phán, ám chỉ việc che giấu cảm xúc một cách có chủ ý để không tiết lộ thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blank a blank expressionless face (một khuôn mặt trống rỗng, không biểu cảm)
-
cold a cold expressionless face (một khuôn mặt lạnh lùng, vô cảm)
-
stony a stony expressionless face (một khuôn mặt cứng đờ, vô cảm)
-
wear wear an expressionless face (mang vẻ mặt vô cảm)
-
maintain maintain an expressionless face (duy trì vẻ mặt vô cảm)
-
keep keep an expressionless face (giữ vẻ mặt vô cảm)
-
hide behind hide behind an expressionless face (che giấu sau vẻ mặt vô cảm)
Idioms
-
to wear an expressionless face
mang vẻ mặt vô cảm, giữ vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc
"Despite the bad news, he managed to wear an expressionless face."
(Mặc dù có tin xấu, anh ấy vẫn cố giữ vẻ mặt vô cảm.)
-
behind an expressionless face
đằng sau vẻ mặt vô cảm (ám chỉ che giấu cảm xúc)
"She suspected there was a lot of pain behind his expressionless face."
(Cô ấy nghi ngờ có rất nhiều nỗi đau ẩn giấu đằng sau vẻ mặt vô cảm của anh.)
-
to keep an expressionless face
giữ vẻ mặt vô cảm, không để lộ cảm xúc
"As a professional, she had to keep an expressionless face during the tense negotiations."
(Với tư cách một người chuyên nghiệp, cô ấy phải giữ vẻ mặt vô cảm trong suốt cuộc đàm phán căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expressionless face
Cụm danh từMột khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc hoặc cảm giác gì.
"She stared at him with an expressionless face."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To maintain an expressionless face during a poker game is crucial for concealing your hand. |
Việc giữ một khuôn mặt vô cảm trong suốt ván bài poker là rất quan trọng để che giấu bài của bạn. |
| Phủ định | It's better not to be expressionless when you receive good news; show some excitement! |
Tốt hơn là không nên vô cảm khi bạn nhận được tin tốt; hãy thể hiện một chút phấn khích! |
| Nghi vấn | Is it necessary to be expressionless when facing criticism? |
Có cần thiết phải vô cảm khi đối mặt với những lời chỉ trích không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the disappointing news, her face, usually so animated, became expressionless. |
Sau tin tức đáng thất vọng, khuôn mặt cô ấy, thường rất hoạt bát, trở nên vô cảm. |
| Phủ định | He tried to smile, but his face remained expressionless, and she knew he was deeply upset. |
Anh cố gắng mỉm cười, nhưng khuôn mặt anh vẫn vô cảm, và cô biết anh đang rất buồn. |
| Nghi vấn | Seeing his expressionless face, devoid of any emotion, I wondered, what could have possibly happened? |
Nhìn khuôn mặt vô cảm của anh ấy, không có bất kỳ cảm xúc nào, tôi tự hỏi, điều gì có thể đã xảy ra? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the play ends, the actor will have been maintaining an expressionless face for two hours. |
Vào lúc vở kịch kết thúc, diễn viên sẽ đã duy trì một khuôn mặt vô cảm trong hai tiếng. |
| Phủ định | She won't have been sitting there with an expressionless face for long; she's just waiting for her cue. |
Cô ấy sẽ không ngồi đó với khuôn mặt vô cảm lâu đâu; cô ấy chỉ đang chờ đến lượt của mình. |
| Nghi vấn | Will he have been staring blankly with an expressionless face for the entire meeting? |
Liệu anh ấy đã nhìn chằm chằm vô hồn với một khuôn mặt vô cảm trong suốt cuộc họp? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been staring at the wall with an expressionless face for hours. |
Cô ấy đã nhìn chằm chằm vào bức tường với khuôn mặt vô cảm hàng giờ rồi. |
| Phủ định | He hasn't been maintaining an expressionless demeanor throughout the entire meeting; he smiled once. |
Anh ấy đã không giữ một thái độ vô cảm trong suốt cuộc họp; anh ấy đã cười một lần. |
| Nghi vấn | Has she been practicing an expressionless delivery of her lines for the play? |
Cô ấy có đang luyện tập cách diễn đạt vô cảm các lời thoại cho vở kịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expressionless face".
