(Top Banner Ad)
telling face
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

telling face

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt tố cáo khuôn mặt biểu lộ rõ cảm xúc khuôn mặt không giấu được cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facial expression that clearly reveals a person's thoughts or feelings, often unintentionally.

Vietnamese Meaning

Khuôn mặt biểu lộ rõ ràng suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người, thường là một cách vô tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her telling face betrayed her nervousness despite her calm words."

    "Khuôn mặt tố cáo của cô ấy đã phản bội sự lo lắng mặc dù lời nói của cô ấy rất bình tĩnh."

  • "The politician's telling face showed his discomfort with the question."

    "Khuôn mặt tố cáo của chính trị gia cho thấy sự khó chịu của ông với câu hỏi."

  • "I could see the truth in her telling face, even though she denied it."

    "Tôi có thể thấy sự thật trên khuôn mặt tố cáo của cô ấy, mặc dù cô ấy đã phủ nhận nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tell nói, kể, thuật lại (trong tiếng Việt)
Noun teller người kể chuyện, người thu ngân (trong tiếng Việt)
Adjective untold chưa kể, không thể diễn tả (trong tiếng Việt)
Noun face mặt, khuôn mặt (trong tiếng Việt)
Verb deface làm xấu mặt, phá hoại (trong tiếng Việt)
Adjective faceless vô danh, không có khuôn mặt (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tellen
Old English
tellan
Proto-Germanic
*taljanan

Nguồn Gốc của 'Telling'

Từ 'telling' bắt nguồn từ động từ 'tellan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'kể, thuật lại'. Ý tưởng là một khuôn mặt 'telling' tiết lộ điều gì đó, giống như một câu chuyện được kể ra vậy. Nó mang ý nghĩa là khuôn mặt biểu lộ cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách rõ ràng, dễ nhận thấy.

Sự phát triển của 'Face'

Từ 'face' có một lịch sử lâu đời, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facies', có nghĩa là 'hình dạng, diện mạo, khuôn mặt'. Nó đã trải qua nhiều thay đổi về hình thức và ý nghĩa trước khi trở thành từ 'face' mà chúng ta biết ngày nay. Sự kết hợp với 'telling' tạo ra một cụm từ mạnh mẽ về biểu cảm.

Usage Note

Cụm từ 'telling face' nhấn mạnh khả năng của khuôn mặt trong việc tiết lộ thông tin, thường là những điều mà người đó không cố ý thể hiện. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà người ta không thể che giấu cảm xúc thật của mình. Khác với 'expressive face' (khuôn mặt biểu cảm) chỉ đơn thuần là khuôn mặt có thể biểu lộ nhiều cảm xúc khác nhau, 'telling face' tập trung vào khả năng 'nói' lên sự thật, sự lừa dối, hoặc cảm xúc thật đang che giấu.

Prepositions

on

'The guilt was written all over his telling face.' (Sự tội lỗi được viết hết lên khuôn mặt tố cáo của anh ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telling face
  • He had a telling face.
    (Anh ấy có một khuôn mặt biểu cảm.)
  • Her worried telling face.
    (Khuôn mặt lo lắng biểu cảm của cô ấy.)
Verb + telling face
  • Looking at his telling face, I knew he was lying.
    (Nhìn vào khuôn mặt biểu cảm của anh ấy, tôi biết anh ấy đang nói dối.)
  • Reading her telling face, he stopped speaking.
    (Đọc được vẻ mặt biểu cảm của cô ấy, anh ấy ngừng nói.)

Idioms

  • read someone's face

    đọc vị ai đó, đoán biết suy nghĩ/cảm xúc của ai đó qua biểu cảm trên khuôn mặt

    "It's hard to read his face; he always has a poker face."

    (Rất khó để đọc vị anh ta; anh ta luôn giữ vẻ mặt lạnh tanh.)

  • save face

    giữ thể diện, tránh bị bẽ mặt

    "He lied to save face in front of his colleagues."

    (Anh ta đã nói dối để giữ thể diện trước mặt đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telling face

Danh từ
Lật mặt

Khuôn mặt biểu lộ rõ ràng suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người, thường là một cách vô tình.

"Her telling face betrayed her nervousness despite her calm words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telling face".

Biểu cảm khuôn mặt trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt được coi là điều bình thường và thậm chí được khuyến khích. Một 'telling face' được xem là dấu hiệu của sự chân thành và cởi mở. Tuy nhiên, mức độ biểu cảm có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và hoàn cảnh.

Poker Face

Thuật ngữ 'poker face' dùng để chỉ một khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc, thường được sử dụng trong trò chơi poker để che giấu bài của mình. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những người giỏi che giấu cảm xúc của mình trong cuộc sống hàng ngày.