inscrutable face
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to interpret or understand; impenetrable.
Vietnamese Meaning
Khó giải đoán, khó hiểu; không thể dò được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He maintained an inscrutable face throughout the negotiations."
"Anh ta giữ một khuôn mặt khó đoán trong suốt các cuộc đàm phán."
-
"The detective stared at the suspect's inscrutable face, searching for any sign of guilt."
"Thám tử nhìn chằm chằm vào khuôn mặt khó đoán của nghi phạm, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu tội lỗi nào."
-
"Her inscrutable face gave no indication of what she was thinking."
"Khuôn mặt khó đoán của cô ấy không cho thấy cô ấy đang nghĩ gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inscrutable | Bí ẩn, khó hiểu, không thể dò xét (tính từ) |
| Adverb | inscrutably | Một cách bí ẩn, khó hiểu (trạng từ) |
| Noun | inscrutability | Sự bí ẩn, sự khó hiểu (danh từ) |
| Verb | scrutinize | Kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận (động từ - từ gốc liên quan) |
| Noun | scrutiny | Sự xem xét kỹ lưỡng, sự giám sát chặt chẽ (danh từ - từ gốc liên quan) |
| Adjective | facial | Thuộc về mặt, trên mặt (tính từ - liên quan đến 'face') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inscrutable' miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó mà rất khó hiểu hoặc giải thích được, thường là do họ che giấu cảm xúc hoặc ý định. Nó thường liên quan đến việc thiếu biểu cảm hoặc biểu cảm mơ hồ, khiến người khác khó biết được suy nghĩ hoặc cảm xúc thực sự của người đó. Khác với 'mysterious', 'inscrutable' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc giải mã, hơn là chỉ đơn thuần gợi sự tò mò.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly inscrutable face (một khuôn mặt thực sự khó dò)
-
deeply a deeply inscrutable face (một khuôn mặt sâu sắc khó dò xét)
-
utterly an utterly inscrutable face (một khuôn mặt hoàn toàn bí ẩn)
-
maintain maintain an inscrutable face (giữ một vẻ mặt khó dò)
-
wear wear an inscrutable face (mang một khuôn mặt khó hiểu)
-
present present an inscrutable face (thể hiện một khuôn mặt bí ẩn)
-
his his inscrutable face (khuôn mặt khó dò của anh ấy)
-
her her inscrutable face (khuôn mặt bí ẩn của cô ấy)
-
the politician's the politician's inscrutable face (khuôn mặt khó đoán của chính trị gia)
Idioms
-
keep an inscrutable face
Giữ một vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc, che giấu ý nghĩ/cảm xúc
"Despite the bad news, she managed to keep an inscrutable face."
(Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ vẻ mặt khó dò.)
-
behind an inscrutable face
Đằng sau một vẻ mặt khó hiểu/bí ẩn (ám chỉ suy nghĩ, cảm xúc thật ẩn giấu)
"No one knew what thoughts lay behind his inscrutable face."
(Không ai biết những suy nghĩ gì ẩn chứa đằng sau khuôn mặt bí ẩn của anh ấy.)
-
put on an inscrutable face
Làm ra vẻ mặt bí ẩn, khó hiểu (có chủ đích)
"He put on an inscrutable face during the negotiation to avoid showing weakness."
(Anh ấy làm ra vẻ mặt khó dò trong cuộc đàm phán để tránh bộc lộ điểm yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inscrutable face
Tính từKhó giải đoán, khó hiểu; không thể dò được.
"He maintained an inscrutable face throughout the negotiations."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he had an inscrutable face, no one could tell what he was thinking. |
Bởi vì anh ta có một khuôn mặt khó đoán, không ai có thể biết anh ta đang nghĩ gì. |
| Phủ định | Even though she tried to read his expression, his face remained inscrutable, so she didn't know if he approved. |
Mặc dù cô ấy đã cố gắng đọc biểu cảm của anh ấy, khuôn mặt anh ấy vẫn khó dò, vì vậy cô ấy không biết anh ấy có chấp thuận hay không. |
| Nghi vấn | Since his face is so inscrutable, how can we ever know if he's being honest? |
Vì khuôn mặt anh ta quá khó đoán, làm sao chúng ta có thể biết liệu anh ta có thành thật hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inscrutable face".
