(Top Banner Ad)
inscrutable face
C1
Tính từ C1 Giao tiếp, Diễn đạt cảm xúc

inscrutable face

UK: /ɪnˈskruːtəbl feɪs/ • US: /ɪnˈskruːtəbl feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt khó đoán vẻ mặt bí hiểm khuôn mặt không thể dò được khuôn mặt lạnh như tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to interpret or understand; impenetrable.

Vietnamese Meaning

Khó giải đoán, khó hiểu; không thể dò được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He maintained an inscrutable face throughout the negotiations."

    "Anh ta giữ một khuôn mặt khó đoán trong suốt các cuộc đàm phán."

  • "The detective stared at the suspect's inscrutable face, searching for any sign of guilt."

    "Thám tử nhìn chằm chằm vào khuôn mặt khó đoán của nghi phạm, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu tội lỗi nào."

  • "Her inscrutable face gave no indication of what she was thinking."

    "Khuôn mặt khó đoán của cô ấy không cho thấy cô ấy đang nghĩ gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inscrutable Bí ẩn, khó hiểu, không thể dò xét (tính từ)
Adverb inscrutably Một cách bí ẩn, khó hiểu (trạng từ)
Noun inscrutability Sự bí ẩn, sự khó hiểu (danh từ)
Verb scrutinize Kiểm tra kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận (động từ - từ gốc liên quan)
Noun scrutiny Sự xem xét kỹ lưỡng, sự giám sát chặt chẽ (danh từ - từ gốc liên quan)
Adjective facial Thuộc về mặt, trên mặt (tính từ - liên quan đến 'face')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Diễn đạt cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
scrutari (to search, examine)
Latin
inscrutabilis (that cannot be searched into, incomprehensible)
English
inscrutable
Latin
facia (form, appearance, face)
Old French
face
English
face

Nguồn gốc của "inscrutable"

Từ "inscrutable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "inscrutabilis", được tạo thành từ tiền tố "in-" (nghĩa là "không" hoặc "không thể") và động từ "scrutari" (nghĩa là "tìm kiếm", "khám xét cẩn thận"). Do đó, "inscrutable" mang ý nghĩa "không thể tìm hiểu sâu", "không thể thấu hiểu". Khi nói về "inscrutable face", nó gợi lên hình ảnh một khuôn mặt mà bạn không thể đọc được cảm xúc hay ý nghĩ của người sở hữu, giống như một bức tường bí ẩn.

Usage Note

Tính từ 'inscrutable' miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó mà rất khó hiểu hoặc giải thích được, thường là do họ che giấu cảm xúc hoặc ý định. Nó thường liên quan đến việc thiếu biểu cảm hoặc biểu cảm mơ hồ, khiến người khác khó biết được suy nghĩ hoặc cảm xúc thực sự của người đó. Khác với 'mysterious', 'inscrutable' nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc giải mã, hơn là chỉ đơn thuần gợi sự tò mò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inscrutable face
  • truly a truly inscrutable face
    (một khuôn mặt thực sự khó dò)
  • deeply a deeply inscrutable face
    (một khuôn mặt sâu sắc khó dò xét)
  • utterly an utterly inscrutable face
    (một khuôn mặt hoàn toàn bí ẩn)
Verb + inscrutable face
  • maintain maintain an inscrutable face
    (giữ một vẻ mặt khó dò)
  • wear wear an inscrutable face
    (mang một khuôn mặt khó hiểu)
  • present present an inscrutable face
    (thể hiện một khuôn mặt bí ẩn)
Noun + possessive + inscrutable face
  • his his inscrutable face
    (khuôn mặt khó dò của anh ấy)
  • her her inscrutable face
    (khuôn mặt bí ẩn của cô ấy)
  • the politician's the politician's inscrutable face
    (khuôn mặt khó đoán của chính trị gia)

Idioms

  • keep an inscrutable face

    Giữ một vẻ mặt không biểu lộ cảm xúc, che giấu ý nghĩ/cảm xúc

    "Despite the bad news, she managed to keep an inscrutable face."

    (Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ vẻ mặt khó dò.)

  • behind an inscrutable face

    Đằng sau một vẻ mặt khó hiểu/bí ẩn (ám chỉ suy nghĩ, cảm xúc thật ẩn giấu)

    "No one knew what thoughts lay behind his inscrutable face."

    (Không ai biết những suy nghĩ gì ẩn chứa đằng sau khuôn mặt bí ẩn của anh ấy.)

  • put on an inscrutable face

    Làm ra vẻ mặt bí ẩn, khó hiểu (có chủ đích)

    "He put on an inscrutable face during the negotiation to avoid showing weakness."

    (Anh ấy làm ra vẻ mặt khó dò trong cuộc đàm phán để tránh bộc lộ điểm yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inscrutable face

Tính từ
Lật mặt

Khó giải đoán, khó hiểu; không thể dò được.

"He maintained an inscrutable face throughout the negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had an inscrutable face, no one could tell what he was thinking.
Bởi vì anh ta có một khuôn mặt khó đoán, không ai có thể biết anh ta đang nghĩ gì.
Phủ định
Even though she tried to read his expression, his face remained inscrutable, so she didn't know if he approved.
Mặc dù cô ấy đã cố gắng đọc biểu cảm của anh ấy, khuôn mặt anh ấy vẫn khó dò, vì vậy cô ấy không biết anh ấy có chấp thuận hay không.
Nghi vấn
Since his face is so inscrutable, how can we ever know if he's being honest?
Vì khuôn mặt anh ta quá khó đoán, làm sao chúng ta có thể biết liệu anh ta có thành thật hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inscrutable face".

Khuôn mặt Poker (Poker Face)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong trò chơi bài poker, một 'inscrutable face' thường được gọi là 'poker face'. Đây là một khuôn mặt không biểu lộ bất kỳ cảm xúc hay ý định nào, nhằm che giấu thông tin khỏi đối thủ. Kỹ năng này rất quan trọng để thành công trong các trò chơi chiến thuật, nơi việc đọc vị đối thủ là chìa khóa.

Biểu hiện cảm xúc và văn hóa

Ở một số nền văn hóa, việc bộc lộ cảm xúc quá rõ ràng nơi công cộng có thể được coi là không phù hợp hoặc thiếu kiềm chế. Do đó, việc duy trì một 'inscrutable face' có thể là một phần của quy tắc ứng xử xã hội, thể hiện sự điềm tĩnh, tôn trọng hoặc sự kín đáo. Điều này khác với văn hóa khác nơi việc thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên được chấp nhận rộng rãi hơn.