em field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A physical field produced by electrically charged objects and affecting the behavior of charged objects in its vicinity.
Vietnamese Meaning
Một trường vật lý được tạo ra bởi các vật thể mang điện và ảnh hưởng đến hành vi của các vật thể mang điện trong vùng lân cận của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The charged particle accelerated in the em field."
"Hạt mang điện tích tăng tốc trong trường điện từ."
-
"The antenna radiates an em field."
"Ăng-ten bức xạ một trường điện từ."
-
"Scientists are studying the effects of em fields on human health."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của trường điện từ lên sức khỏe con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electromagnetism | điện từ học |
| Adjective | electromagnetic | điện từ |
| Noun | electromagnet | nam châm điện |
| Noun | field | trường (trong vật lý) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trường 'em field' là viết tắt của 'electromagnetic field' (trường điện từ). Nó là một trường vật lý được tạo ra bởi chuyển động của các điện tích. Nó bao gồm hai thành phần: trường điện (electric field) và trường từ (magnetic field). Hai trường này liên quan mật thiết với nhau và tác động lên các hạt mang điện tích. Trường điện từ là cơ sở cho nhiều công nghệ hiện đại, bao gồm radio, vi sóng, và tia X. Khi sử dụng cụm từ này, người ta thường muốn nhấn mạnh tính chất điện từ tổng thể của trường, thay vì chỉ tập trung vào trường điện hoặc trường từ riêng lẻ.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in an em field': cho biết vật thể đang nằm trong vùng ảnh hưởng của trường điện từ.
- 'the properties of the em field': nói về các đặc tính của trường điện từ.
- 'around a charged particle': mô tả trường điện từ xung quanh một hạt mang điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
generate generate an em field (tạo ra một trường điện từ)
-
detect detect an em field (phát hiện một trường điện từ)
-
measure measure an em field (đo lường một trường điện từ)
-
interact with interact with an em field (tương tác với một trường điện từ)
-
shield against shield against em fields (che chắn khỏi các trường điện từ)
-
strong a strong em field (một trường điện từ mạnh)
-
weak a weak em field (một trường điện từ yếu)
-
oscillating an oscillating em field (một trường điện từ dao động)
-
uniform a uniform em field (một trường điện từ đều)
-
varying a varying em field (một trường điện từ thay đổi)
Idioms
-
exposure to em fields
sự tiếp xúc với trường điện từ
"Prolonged exposure to strong em fields can be a concern for some people."
(Việc tiếp xúc lâu dài với trường điện từ mạnh có thể là một mối lo ngại đối với một số người.)
-
manipulate an em field
thao túng/điều khiển một trường điện từ
"Scientists are exploring new ways to manipulate an em field for advanced technologies."
(Các nhà khoa học đang khám phá những cách mới để thao túng trường điện từ cho các công nghệ tiên tiến.)
-
em field strength
cường độ trường điện từ
"The em field strength decreases rapidly with distance from the source."
(Cường độ trường điện từ giảm nhanh chóng theo khoảng cách từ nguồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
em field
Danh từMột trường vật lý được tạo ra bởi các vật thể mang điện và ảnh hưởng đến hành vi của các vật thể mang điện trong vùng lân cận của nó.
"The charged particle accelerated in the em field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "em field".
