(Top Banner Ad)
email etiquette
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Giao tiếp

email etiquette

UK: /ˈiːmeɪl ˈetɪket/ • US: /ˈiːmeɪl ˈetɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

phép lịch sự trong email văn hóa email quy tắc ứng xử trong email
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of rules and conventions that govern how people should behave when communicating via email.

Vietnamese Meaning

Bộ quy tắc và quy ước chi phối cách mọi người nên cư xử khi giao tiếp qua email. Hay còn gọi là phép lịch sự trong email.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good email etiquette is essential for professional communication."

    "Phép lịch sự trong email là rất cần thiết cho giao tiếp chuyên nghiệp."

  • "Following proper email etiquette can help you avoid misunderstandings."

    "Tuân thủ phép lịch sự trong email có thể giúp bạn tránh những hiểu lầm."

  • "Many companies have specific guidelines for email etiquette to ensure consistent communication."

    "Nhiều công ty có các hướng dẫn cụ thể về phép lịch sự trong email để đảm bảo giao tiếp nhất quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email thư điện tử
Verb to email gửi thư điện tử
Noun etiquette nghi thức, phép tắc xã giao
Compound Noun email etiquette phép lịch sự khi gửi email

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 1960s)
electronic mail
English (mid-1970s)
email
Old French (c. 1300)
estiquette
French (17th century)
étiquette
English (18th century)
etiquette
English (late 20th century)
email etiquette

Sự ra đời của 'Email'

Từ 'electronic mail' (thư điện tử) ra đời vào cuối thập niên 1960 để mô tả hệ thống gửi tin nhắn giữa các máy tính. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, cụm từ này dần được rút gọn thành 'email' vào giữa những năm 1970 và trở nên phổ biến vào thập niên 1980, phản ánh tốc độ và sự tiện lợi của phương thức giao tiếp mới.

Nguồn gốc của 'Etiquette'

Từ 'etiquette' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'estiquette' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một cái thẻ nhỏ' hoặc 'nhãn'. Vào thế kỷ 17 tại Pháp, nó được dùng để chỉ những tấm thẻ ghi các quy tắc ứng xử tại triều đình. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ phép tắc xã giao, lịch sự trong xã hội.

Khi công nghệ gặp phép tắc

Sự kết hợp của 'email' và 'etiquette' vào cuối thế kỷ 20 phản ánh nhu cầu áp dụng những nguyên tắc giao tiếp lịch sự truyền thống vào môi trường kỹ thuật số mới. Nó nhấn mạnh rằng, ngay cả khi giao tiếp qua màn hình, việc thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp và rõ ràng vẫn vô cùng quan trọng.

Usage Note

Email etiquette bao gồm các quy tắc về cách sử dụng ngôn ngữ trang trọng hay không trang trọng, cách xưng hô, cách viết tiêu đề, cách sử dụng chữ hoa/thường, cách hồi đáp email, và những điều nên tránh trong email (ví dụ: gửi thư rác, sử dụng ngôn ngữ thô tục). Nó nhấn mạnh sự tôn trọng, rõ ràng, và tính chuyên nghiệp trong giao tiếp email.

Prepositions

regarding in terms of

regarding: liên quan đến (ví dụ: email etiquette regarding subject lines). in terms of: về mặt (ví dụ: email etiquette in terms of tone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + email etiquette
  • good good email etiquette
    (phép lịch sự email tốt)
  • proper proper email etiquette
    (phép lịch sự email chuẩn mực)
  • professional professional email etiquette
    (phép lịch sự email chuyên nghiệp)
  • poor poor email etiquette
    (phép lịch sự email kém)
  • basic basic email etiquette
    (phép lịch sự email cơ bản)
Verb + email etiquette
  • follow follow email etiquette
    (tuân thủ phép lịch sự email)
  • observe observe email etiquette
    (tuân thủ phép lịch sự email (thường trang trọng hơn 'follow'))
  • practice practice email etiquette
    (thực hành phép lịch sự email)
  • improve improve your email etiquette
    (cải thiện phép lịch sự email của bạn)
  • learn learn about email etiquette
    (tìm hiểu về phép lịch sự email)

Idioms

  • The dos and don'ts of email etiquette

    Những điều nên làm và không nên làm trong phép lịch sự email

    "This article covers the essential dos and don'ts of email etiquette in the workplace."

    (Bài viết này bao gồm những điều nên và không nên làm cơ bản về phép lịch sự email tại nơi làm việc.)

  • A crash course in email etiquette

    Một khóa học cấp tốc về phép lịch sự email

    "Before starting her new job, she took a crash course in email etiquette to ensure she made a good impression."

    (Trước khi bắt đầu công việc mới, cô ấy đã tham gia một khóa học cấp tốc về phép lịch sự email để đảm bảo tạo ấn tượng tốt.)

  • Mastering email etiquette

    Nắm vững phép lịch sự email

    "Mastering email etiquette is crucial for effective communication in today's professional world."

    (Nắm vững phép lịch sự email là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong thế giới chuyên nghiệp ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

email etiquette

Danh từ
Lật mặt

Bộ quy tắc và quy ước chi phối cách mọi người nên cư xử khi giao tiếp qua email. Hay còn gọi là phép lịch sự trong email.

"Good email etiquette is essential for professional communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email etiquette".

Tầm quan trọng trong môi trường công sở

Tại các nước phương Tây và trong môi trường làm việc quốc tế, 'email etiquette' không chỉ là quy tắc mà còn là thước đo sự chuyên nghiệp và tôn trọng. Một email được viết cẩn thận, rõ ràng và lịch sự thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận và giúp xây dựng hình ảnh cá nhân tích cực, đặc biệt là khi giao tiếp với cấp trên, đối tác hoặc khách hàng.

Sự thích nghi với công nghệ và văn hóa

Quy tắc 'email etiquette' liên tục phát triển theo sự thay đổi của công nghệ và sự đa dạng văn hóa. Ví dụ, việc sử dụng biểu tượng cảm xúc hoặc viết tắt có thể chấp nhận được trong một số bối cảnh không trang trọng, nhưng lại bị coi là thiếu chuyên nghiệp trong các email kinh doanh hoặc học thuật ở một số nền văn hóa. Mức độ trang trọng cũng có thể khác nhau giữa các quốc gia hoặc ngành nghề.