(Top Banner Ad)
online decorum
B2
Noun Phrase B2 Giao tiếp trực tuyến, Mạng xã hội, Văn hóa Internet

online decorum

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa ứng xử trực tuyến quy tắc ứng xử trên mạng lịch sự trực tuyến phép lịch sự trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unwritten rules of etiquette and polite behavior that are expected in online interactions.

Vietnamese Meaning

Những quy tắc ứng xử và hành vi lịch sự bất thành văn được mong đợi trong các tương tác trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Practicing online decorum helps foster a positive and respectful online community."

    "Thực hành các quy tắc ứng xử trực tuyến giúp nuôi dưỡng một cộng đồng trực tuyến tích cực và tôn trọng."

  • "Many online forums have guidelines for online decorum to ensure respectful discussions."

    "Nhiều diễn đàn trực tuyến có hướng dẫn về các quy tắc ứng xử trực tuyến để đảm bảo các cuộc thảo luận tôn trọng."

  • "Understanding and practicing online decorum is crucial for effective communication in a digital world."

    "Hiểu và thực hành các quy tắc ứng xử trực tuyến là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong một thế giới kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decorum sự đúng mực, phép lịch sự, tác phong chỉnh tề
Adjective decorous đúng mực, lịch sự, tề chỉnh
Adverb decorously một cách đúng mực, lịch sự

Synonyms

netiquette (văn hóa giao tiếp trên mạng)digital etiquette (văn hóa ứng xử kỹ thuật số)online etiquette (văn hóa ứng xử trực tuyến)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp trực tuyến, Mạng xã hội, Văn hóa Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decere
Latin
decorus
Latin
decorum
Old English
on
Old French
ligne
English
line
English
online
English
online decorum

Nguồn gốc của 'Decorum'

Từ 'decorum' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'decorum', mang ý nghĩa là 'điều phù hợp, đúng đắn, chỉnh tề'. Nó ám chỉ sự trang nhã, lịch thiệp trong cách cư xử, ăn nói và trang phục. Ban đầu, 'decorum' được dùng để chỉ các quy tắc ứng xử trong xã hội truyền thống, trong giao tiếp mặt đối mặt.

Sự ra đời của 'Online'

Từ 'online' xuất hiện và phổ biến vào cuối thế kỷ 20, cùng với sự phát triển bùng nổ của máy tính và internet. Nó mô tả trạng thái 'được kết nối' với một mạng lưới kỹ thuật số. Khi kết hợp với 'decorum', 'online decorum' trở thành một khái niệm hiện đại, chỉ các chuẩn mực ứng xử phù hợp trong môi trường kỹ thuật số.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc duy trì các tiêu chuẩn giao tiếp phù hợp khi tương tác trên mạng, bao gồm việc tránh các hành vi xúc phạm, tôn trọng quan điểm của người khác, và sử dụng ngôn ngữ phù hợp. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với các quy tắc chính thức và tập trung vào kỳ vọng về hành vi lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online decorum
  • proper proper online decorum
    (phép tắc ứng xử trực tuyến đúng đắn)
  • basic basic online decorum
    (phép tắc ứng xử trực tuyến cơ bản)
  • good good online decorum
    (phép tắc ứng xử trực tuyến tốt)
  • essential essential online decorum
    (phép tắc ứng xử trực tuyến thiết yếu)
Verb + online decorum
  • maintain maintain online decorum
    (duy trì phép tắc ứng xử trực tuyến)
  • observe observe online decorum
    (tuân thủ phép tắc ứng xử trực tuyến)
  • practice practice online decorum
    (thực hành phép tắc ứng xử trực tuyến)
  • uphold uphold online decorum
    (đề cao phép tắc ứng xử trực tuyến)
  • violate violate online decorum
    (vi phạm phép tắc ứng xử trực tuyến)
  • lack lack online decorum
    (thiếu phép tắc ứng xử trực tuyến)
Noun + of online decorum
  • rules rules of online decorum
    (các quy tắc của phép tắc ứng xử trực tuyến)
  • standards standards of online decorum
    (các tiêu chuẩn của phép tắc ứng xử trực tuyến)

Idioms

  • maintain online decorum

    Duy trì phép tắc ứng xử trực tuyến

    "It's crucial to maintain online decorum when participating in professional discussions."

    (Điều quan trọng là phải duy trì phép tắc ứng xử trực tuyến khi tham gia các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.)

  • breach online decorum

    Vi phạm phép tắc ứng xử trực tuyến

    "Posting disrespectful comments can be seen as a breach of online decorum."

    (Đăng những bình luận thiếu tôn trọng có thể bị coi là vi phạm phép tắc ứng xử trực tuyến.)

  • a lack of online decorum

    Sự thiếu phép tắc ứng xử trực tuyến

    "His rude messages demonstrated a complete lack of online decorum."

    (Những tin nhắn thô lỗ của anh ấy thể hiện sự thiếu hụt hoàn toàn phép tắc ứng xử trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online decorum

Noun Phrase
Lật mặt

Những quy tắc ứng xử và hành vi lịch sự bất thành văn được mong đợi trong các tương tác trực tuyến.

"Practicing online decorum helps foster a positive and respectful online community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone should remember online decorum when participating in video conferences; it reflects well on them.
Mọi người nên nhớ quy tắc ứng xử trực tuyến khi tham gia hội nghị video; điều đó phản ánh tốt về họ.
Phủ định
He doesn't understand online decorum, which is why his comments are often flagged.
Anh ấy không hiểu quy tắc ứng xử trực tuyến, đó là lý do tại sao các bình luận của anh ấy thường bị gắn cờ.
Nghi vấn
Is online decorum something that we should be teaching in schools now?
Có phải quy tắc ứng xử trực tuyến là thứ mà chúng ta nên dạy ở trường học bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online decorum".

Netiquette: Chuẩn mực ứng xử trong kỷ nguyên số

Khái niệm 'Netiquette' (ghép từ 'internet' và 'etiquette' - phép xã giao) ra đời để chỉ tổng hợp các quy tắc ứng xử, giao tiếp lịch sự và tôn trọng trên không gian mạng. 'Online decorum' là một phần cốt lõi của netiquette, giúp mọi người tương tác văn minh trên các nền tảng kỹ thuật số, từ mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến đến email công việc.

Tác động của 'Văn hóa tẩy chay' (Cancel Culture)

'Văn hóa tẩy chay' (Cancel Culture) là một hiện tượng xã hội hiện đại, nơi một cá nhân hoặc tổ chức bị công chúng trực tuyến chỉ trích dữ dội và cô lập do những hành vi hoặc phát ngôn bị coi là vi phạm nghiêm trọng 'online decorum'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc hiểu và tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và xã hội trong giao tiếp trực tuyến.