(Top Banner Ad)
email manners
B2
Noun phrase B2 Giao tiếp kinh doanh/Công nghệ thông tin

email manners

UK: /ˈiːmeɪl ˈmænəz/ • US: /ˈiːmeɪl ˈmænərz/

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc ứng xử trong email phép lịch sự trong email văn hóa email
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The etiquette and conventions to be followed when writing and sending emails, especially in professional contexts.

Vietnamese Meaning

Những quy tắc ứng xử và quy ước cần tuân theo khi viết và gửi email, đặc biệt trong các bối cảnh chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good email manners are essential for effective communication in the workplace."

    "Ứng xử đúng mực trong email là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả tại nơi làm việc."

  • "Companies often provide guidelines on email manners to their employees."

    "Các công ty thường cung cấp hướng dẫn về cách ứng xử trong email cho nhân viên của họ."

  • "Ignoring email manners can damage your professional reputation."

    "Bỏ qua các quy tắc ứng xử trong email có thể làm tổn hại đến danh tiếng chuyên nghiệp của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun email Thư điện tử
Verb email Gửi thư điện tử
Noun manner Kiểu cách, thái độ (số ít)
Noun manners Phép tắc, lễ nghi (thường ở dạng số nhiều)
Noun etiquette Phép xã giao (nói chung)
Noun netiquette Phép lịch sự khi giao tiếp trên mạng (Internet etiquette)

Synonyms

Related Words

netiquette (quy tắc ứng xử trên mạng)professional communication (giao tiếp chuyên nghiệp)

Subject Area

Giao tiếp kinh doanh/Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s)
electronic mail
English (1980s)
email
Old French
maniere
Middle English
manere
Modern English
manners
Modern English (late 20th C.)
email manners

Sự ra đời của Lễ nghi Điện tử

Cụm từ 'email manners' xuất hiện cùng với sự phổ biến rộng rãi của thư điện tử (email) vào cuối thế kỷ 20. Khi email trở thành công cụ giao tiếp thiết yếu trong công việc và cuộc sống, mọi người nhanh chóng nhận ra cần có những quy tắc ứng xử riêng biệt để đảm bảo sự rõ ràng, chuyên nghiệp và tôn trọng lẫn nhau trong môi trường kỹ thuật số. Đây là sự kết hợp giữa khái niệm 'email' (viết tắt của 'electronic mail' - thư điện tử) và 'manners' (phép tắc, lễ nghi) để chỉ các quy tắc xã giao khi sử dụng email.

Usage Note

Cụm từ 'email manners' đề cập đến cách ứng xử đúng mực và chuyên nghiệp trong giao tiếp bằng email. Nó bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ phù hợp, cấu trúc email rõ ràng, sử dụng chữ viết hoa và dấu câu chính xác, trả lời email kịp thời, tránh sử dụng biểu tượng cảm xúc quá mức (đặc biệt trong môi trường trang trọng), và tôn trọng quyền riêng tư của người nhận. Khác với 'etiquette' chung chung, 'email manners' tập trung vào các khía cạnh đặc thù của giao tiếp qua email.

Prepositions

in regarding about

* 'in email manners': đề cập đến một khía cạnh cụ thể nào đó * 'manners regarding email': Nói về thái độ, cách cư xử liên quan tới email.* 'manners about email': tương tự như 'regarding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + email manners
  • good good email manners
    (phép lịch sự tốt khi gửi email)
  • poor poor email manners
    (phép lịch sự kém khi gửi email)
  • professional professional email manners
    (phép lịch sự chuyên nghiệp khi gửi email)
  • excellent excellent email manners
    (phép lịch sự tuyệt vời khi gửi email)
Verb + email manners
  • practice practice email manners
    (thực hành phép lịch sự khi gửi email)
  • show show email manners
    (thể hiện phép lịch sự khi gửi email)
  • improve improve email manners
    (cải thiện phép lịch sự khi gửi email)
  • lack lack email manners
    (thiếu phép lịch sự khi gửi email)

Idioms

  • brush up on your email manners

    Ôn lại, trau dồi phép lịch sự khi gửi email

    "I need to brush up on my email manners before applying for that job."

    (Tôi cần trau dồi lại phép lịch sự khi gửi email trước khi nộp đơn xin việc đó.)

  • a lesson in email manners

    Một bài học về phép lịch sự khi gửi email

    "That rude reply was a clear lesson in what not to do – a lesson in email manners."

    (Câu trả lời thô lỗ đó là một bài học rõ ràng về những điều không nên làm – một bài học về phép lịch sự khi gửi email.)

  • the golden rules of email manners

    Những quy tắc vàng về phép lịch sự khi gửi email

    "Always be concise and clear – these are some of the golden rules of email manners."

    (Luôn ngắn gọn và rõ ràng – đây là một trong những quy tắc vàng về phép lịch sự khi gửi email.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

email manners

Noun phrase
Lật mặt

Những quy tắc ứng xử và quy ước cần tuân theo khi viết và gửi email, đặc biệt trong các bối cảnh chuyên nghiệp.

"Good email manners are essential for effective communication in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "email manners".

Tầm quan trọng của giao tiếp kỹ thuật số

Trong thế giới hiện đại, email là một phương tiện giao tiếp không thể thiếu, đặc biệt trong môi trường công việc. Việc tuân thủ 'email manners' không chỉ thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận mà còn phản ánh sự chuyên nghiệp của bản thân. Nó bao gồm từ cách viết tiêu đề rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ phù hợp (trang trọng hay thân mật), cho đến việc trả lời đúng lúc và đính kèm tài liệu một cách hợp lý.

Sự khác biệt trong văn hóa email

Mặc dù có những quy tắc chung, 'email manners' có thể có sự khác biệt nhỏ tùy thuộc vào văn hóa hoặc môi trường làm việc. Ví dụ, một số nền văn hóa có thể ưu tiên sự trang trọng hơn, trong khi những nền văn hóa khác lại chấp nhận phong cách giao tiếp email thân mật hơn. Việc hiểu rõ đối tượng và bối cảnh là chìa khóa để áp dụng 'email manners' một cách hiệu quả.