broadest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Widest in range or scope.
Vietnamese Meaning
Rộng nhất về phạm vi hoặc quy mô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This essay provides the broadest overview of the topic."
"Bài luận này cung cấp một cái nhìn tổng quan rộng nhất về chủ đề."
-
"The broadest definition of art includes almost everything."
"Định nghĩa rộng nhất về nghệ thuật bao gồm hầu hết mọi thứ."
-
"We need to consider the issue in its broadest context."
"Chúng ta cần xem xét vấn đề trong bối cảnh rộng nhất của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh nhất của tính từ 'broad'. Dùng để chỉ cái gì đó có phạm vi bao quát lớn nhất, không cụ thể hoặc chi tiết, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau như kiến thức, quan điểm, ý tưởng,... Cần phân biệt với 'widest' (rộng nhất về kích thước vật lý).
Prepositions
in: được sử dụng khi nói về phạm vi hoặc lĩnh vực mà cái gì đó bao trùm (Ví dụ: the broadest sense in which...); across: dùng để chỉ sự trải rộng qua nhiều lĩnh vực hoặc khu vực (ví dụ: the broadest support across...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sense the broadest sense (theo nghĩa rộng nhất)
-
range the broadest range of products (phạm vi sản phẩm rộng nhất)
-
appeal has the broadest appeal (có sức hấp dẫn rộng rãi nhất)
-
shoulders the broadest shoulders (đôi vai rộng nhất (cả nghĩa đen và bóng))
-
support the broadest support (sự ủng hộ rộng rãi nhất)
-
have to have the broadest experience (có kinh nghiệm sâu rộng nhất)
-
reach to reach the broadest audience (tiếp cận lượng khán giả đông đảo nhất)
-
cover to cover the broadest spectrum (bao phủ quang phổ rộng nhất)
Idioms
-
in the broadest sense (of the word/term)
theo nghĩa rộng nhất, theo cách hiểu tổng quát nhất
"She is a caregiver in the broadest sense, looking after her children, her elderly parents, and her community."
(Cô ấy là một người chăm sóc theo nghĩa rộng nhất, trông nom con cái, cha mẹ già và cả cộng đồng của mình.)
-
have the broadest shoulders
(Nghĩa bóng) là người có khả năng gánh vác trách nhiệm lớn nhất.
"As the team captain, he has the broadest shoulders and is expected to handle the pressure."
(Là đội trưởng, anh ấy là người gánh vác trách nhiệm lớn nhất và được kỳ vọng sẽ xử lý được áp lực.)
-
in the broadest possible terms
bằng những thuật ngữ/điều khoản chung nhất, khái quát nhất có thể.
"The goals were defined in the broadest possible terms to allow for flexibility."
(Các mục tiêu đã được xác định bằng những thuật ngữ chung nhất có thể để tạo sự linh hoạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broadest
Tính từRộng nhất về phạm vi hoặc quy mô.
"This essay provides the broadest overview of the topic."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company broadens its marketing strategy, it will likely see an increase in sales. |
Nếu công ty mở rộng chiến lược tiếp thị của mình, có khả năng họ sẽ thấy doanh số bán hàng tăng lên. |
| Phủ định | If the museum doesn't broaden its appeal to younger audiences, it will not attract as many visitors. |
Nếu bảo tàng không mở rộng sức hấp dẫn của mình đối với khán giả trẻ tuổi hơn, nó sẽ không thu hút được nhiều du khách như vậy. |
| Nghi vấn | Will the university offer more diverse courses if it broadens its international partnerships? |
Liệu trường đại học có cung cấp các khóa học đa dạng hơn nếu trường mở rộng quan hệ đối tác quốc tế của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadest".
