(Top Banner Ad)
direct email marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

direct email marketing

UK: /daɪˈrekt ˈiːˌmeɪl ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /dəˈrekt ˈiˌmeɪl ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp thị email trực tiếp marketing email trực tiếp tiếp thị qua email trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy that involves sending emails directly to a specific audience or customer base, typically for promotional or informational purposes.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược marketing bao gồm việc gửi email trực tiếp đến một đối tượng hoặc cơ sở khách hàng cụ thể, thường cho mục đích quảng cáo hoặc cung cấp thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies use direct email marketing to promote their products and services."

    "Nhiều công ty sử dụng direct email marketing để quảng bá sản phẩm và dịch vụ của họ."

  • "The company saw a significant increase in sales after implementing a direct email marketing campaign."

    "Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể về doanh số sau khi triển khai một chiến dịch direct email marketing."

  • "Personalized direct email marketing can be very effective in reaching target audiences."

    "Direct email marketing được cá nhân hóa có thể rất hiệu quả trong việc tiếp cận đối tượng mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thừng
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn
Noun/Verb email thư điện tử; gửi thư điện tử
Noun market thị trường, chợ
Noun marketer người làm tiếp thị
Noun marketing tiếp thị, marketing
Noun direct marketing tiếp thị trực tiếp (hình thức rộng hơn, bao gồm cả thư tay, điện thoại...)
Noun email marketing tiếp thị qua email (hình thức rộng hơn hoặc đôi khi được dùng thay thế)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Latin
directus
Old French
direct
English
direct (late 14th century)
English
electronic mail (coined 1970s)
English
email (popularized 1980s-90s)
Old English
market (noun, 'place of trade')
Middle English
market (verb)
English
marketing (late 19th/early 20th century, commercial sense)
English
direct email marketing (late 20th/early 21st century)

Sự ra đời của Tiếp thị Email Trực tiếp

Cụm từ 'direct email marketing' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Direct' (trực tiếp) có nguồn gốc từ tiếng Latin, ám chỉ việc giao tiếp thẳng tới khách hàng mà không qua trung gian. 'Email' (thư điện tử) xuất hiện vào những năm 1970 như một phương tiện giao tiếp kỹ thuật số mới. 'Marketing' (tiếp thị) là hoạt động quảng bá sản phẩm, dịch vụ. Khi email trở nên phổ biến, các nhà tiếp thị đã nhanh chóng nhận ra tiềm năng của nó trong việc gửi thông điệp quảng cáo cá nhân hóa trực tiếp đến hộp thư của người nhận, từ đó hình thành nên khái niệm 'direct email marketing' vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Direct email marketing là một hình thức của direct marketing sử dụng email để giao tiếp các thông điệp thương mại hoặc gây quỹ đến một đối tượng. Nó khác với email marketing nói chung ở chỗ nó tập trung vào việc gửi email trực tiếp đến một danh sách các địa chỉ email cụ thể, thay vì gửi đến một danh sách chung chung hoặc ngẫu nhiên. Cần phân biệt với 'spam', vốn là các email không mong muốn và thường được gửi hàng loạt.

Prepositions

to through with

to: Chỉ đối tượng nhận email (e.g., 'direct email marketing to potential customers'). through: Chỉ phương tiện hoặc kênh (e.g., 'direct email marketing through personalized campaigns'). with: Chỉ nội dung hoặc mục đích (e.g., 'direct email marketing with special offers').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + direct email marketing
  • run run a direct email marketing campaign
    (chạy một chiến dịch tiếp thị email trực tiếp)
  • launch launch a direct email marketing strategy
    (khởi động một chiến lược tiếp thị email trực tiếp)
  • conduct conduct direct email marketing
    (tiến hành tiếp thị email trực tiếp)
  • optimize optimize direct email marketing efforts
    (tối ưu hóa nỗ lực tiếp thị email trực tiếp)
Adjective + direct email marketing
  • effective effective direct email marketing
    (tiếp thị email trực tiếp hiệu quả)
  • successful successful direct email marketing
    (tiếp thị email trực tiếp thành công)
  • targeted targeted direct email marketing
    (tiếp thị email trực tiếp có mục tiêu)
  • personalized personalized direct email marketing
    (tiếp thị email trực tiếp cá nhân hóa)
Noun + direct email marketing
  • strategy direct email marketing strategy
    (chiến lược tiếp thị email trực tiếp)
  • campaign direct email marketing campaign
    (chiến dịch tiếp thị email trực tiếp)
  • tools direct email marketing tools
    (công cụ tiếp thị email trực tiếp)
  • results direct email marketing results
    (kết quả từ tiếp thị email trực tiếp)

Idioms

  • to leverage direct email marketing

    tận dụng tiếp thị email trực tiếp (để đạt được mục tiêu nào đó)

    "Many companies leverage direct email marketing to drive sales and build customer loyalty."

    (Nhiều công ty tận dụng tiếp thị email trực tiếp để thúc đẩy doanh số và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.)

  • to implement a direct email marketing strategy

    triển khai một chiến lược tiếp thị email trực tiếp

    "Our team decided to implement a direct email marketing strategy to re-engage dormant customers."

    (Nhóm của chúng tôi quyết định triển khai một chiến lược tiếp thị email trực tiếp để tái tương tác với các khách hàng không hoạt động.)

  • a direct email marketing push

    một đợt thúc đẩy/chiến dịch tiếp thị email trực tiếp (thường là ngắn hạn, tập trung)

    "The company launched a direct email marketing push to promote their new product line."

    (Công ty đã phát động một đợt thúc đẩy bằng tiếp thị email trực tiếp để quảng bá dòng sản phẩm mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct email marketing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược marketing bao gồm việc gửi email trực tiếp đến một đối tượng hoặc cơ sở khách hàng cụ thể, thường cho mục đích quảng cáo hoặc cung cấp thông tin.

"Many companies use direct email marketing to promote their products and services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct email marketing".

Ranh giới giữa Tiếp thị và Thư rác (Spam)

Tiếp thị email trực tiếp rất hiệu quả khi được thực hiện đúng cách, nhưng nó cũng dễ bị coi là 'thư rác' (spam) nếu không có sự cho phép của người nhận hoặc nội dung không phù hợp. Các quy định như GDPR ở châu Âu và CAN-SPAM Act ở Mỹ ra đời để bảo vệ người dùng khỏi thư rác và đảm bảo các chiến dịch tiếp thị email phải minh bạch và có sự đồng thuận.

Cá nhân hóa và Quyền riêng tư Dữ liệu

Một xu hướng quan trọng trong tiếp thị email trực tiếp là cá nhân hóa. Bằng cách sử dụng dữ liệu khách hàng, các nhà tiếp thị có thể gửi những thông điệp siêu cá nhân hóa, từ tên gọi đến gợi ý sản phẩm phù hợp. Tuy nhiên, điều này đặt ra vấn đề về quyền riêng tư dữ liệu, yêu cầu các công ty phải cân bằng giữa việc sử dụng thông tin để tăng hiệu quả và tôn trọng sự riêng tư của người dùng.