(Top Banner Ad)
embedded sim
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

embedded sim

UK: /ɪmˈbedɪd sɪm/ • US: /ɪmˈbedɪd sɪm/

Nghĩa tiếng Việt

eSIM SIM nhúng SIM tích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of SIM card that is permanently embedded in a device, allowing it to connect to a mobile network without a physical SIM card.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ SIM được gắn cố định vào thiết bị, cho phép thiết bị kết nối với mạng di động mà không cần thẻ SIM vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My new smartwatch has an embedded SIM, so I can use it to make calls without my phone."

    "Đồng hồ thông minh mới của tôi có một eSIM, vì vậy tôi có thể sử dụng nó để thực hiện cuộc gọi mà không cần điện thoại của mình."

  • "Embedded SIMs are becoming increasingly popular in consumer electronics."

    "eSIM ngày càng trở nên phổ biến trong các thiết bị điện tử tiêu dùng."

  • "The advantage of an embedded SIM is that it can be reprogrammed remotely."

    "Ưu điểm của eSIM là nó có thể được lập trình lại từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embed Nhúng, gắn chặt vào; lồng ghép
Noun embedding Sự nhúng, sự gắn vào; sự lồng ghép
Noun SIM card Thẻ SIM (thẻ vật lý truyền thống)
Noun eSIM eSIM (tên viết tắt phổ biến của embedded SIM)
Adjective embedded Được nhúng, được gắn chặt; lồng ghép

Synonyms

Antonyms

Related Words

SIM card (Thẻ SIM)Mobile network (Mạng di động)IoT (Internet of Things (Internet vạn vật))

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
emboester
Middle English
embedden
English
embed
English
Subscriber Identity Module (SIM)
Modern English
embedded SIM

Từ 'nhúng' đến 'gắn liền'

Từ 'embedded' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emboester', nghĩa là 'đặt vào trong hộp'. Sau này, nó phát triển thành 'embed' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'gắn chặt vào' hoặc 'nhúng vào'. Khi kết hợp với 'SIM' (viết tắt của Subscriber Identity Module – Mô-đun Nhận dạng Người đăng ký), 'embedded SIM' mô tả một loại SIM được gắn trực tiếp vào thiết bị điện tử, không cần tháo lắp.

Sự ra đời của eSIM

Trước đây, thẻ SIM là một mảnh nhựa nhỏ mà chúng ta phải lắp vào điện thoại. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của công nghệ, các nhà sản xuất muốn thiết kế thiết bị mỏng hơn và không cần khe cắm SIM vật lý. 'Embedded SIM' hay còn gọi là eSIM, ra đời để giải quyết điều này, cho phép người dùng kích hoạt dịch vụ di động mà không cần thẻ SIM truyền thống, chỉ thông qua phần mềm.

Usage Note

Embedded SIM (hay còn gọi là eSIM) khác với SIM card truyền thống ở chỗ nó không thể tháo rời. Thông tin về nhà mạng được ghi trực tiếp vào chip eSIM, cho phép người dùng chuyển đổi giữa các nhà mạng khác nhau bằng phần mềm mà không cần thay thế SIM vật lý. eSIM thường được sử dụng trong các thiết bị nhỏ gọn như đồng hồ thông minh, điện thoại di động và máy tính bảng, và các thiết bị IoT.

Prepositions

in on

Khi dùng 'in', nó thường chỉ vị trí vật lý (e.g., 'The eSIM is embedded in the phone'). Khi dùng 'on', nó có thể chỉ sự tích hợp chức năng hoặc khả năng hoạt động (e.g., 'The service is enabled on the eSIM').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + embedded SIM
  • activate activate an embedded SIM
    (Kích hoạt một SIM nhúng (eSIM))
  • use use an embedded SIM
    (Sử dụng một SIM nhúng (eSIM))
  • switch to switch to an embedded SIM profile
    (Chuyển sang hồ sơ SIM nhúng (eSIM))
  • manage manage an embedded SIM
    (Quản lý một SIM nhúng (eSIM))
  • support support embedded SIMs
    (Hỗ trợ SIM nhúng (eSIM))
Adjective + embedded SIM
  • digital digital embedded SIM
    (SIM nhúng kỹ thuật số)
  • integrated integrated embedded SIM
    (SIM nhúng tích hợp sẵn)
  • compatible compatible embedded SIM devices
    (Thiết bị tương thích SIM nhúng (eSIM))
Embedded SIM + Noun
  • technology embedded SIM technology
    (Công nghệ SIM nhúng (eSIM))
  • profile embedded SIM profile
    (Hồ sơ SIM nhúng (eSIM))
  • device embedded SIM device
    (Thiết bị hỗ trợ SIM nhúng (eSIM))

Idioms

  • activate an embedded SIM

    Kích hoạt một SIM nhúng (eSIM)

    "You need to activate your embedded SIM before you can make calls."

    (Bạn cần kích hoạt eSIM của mình trước khi có thể thực hiện cuộc gọi.)

  • switch to an embedded SIM profile

    Chuyển sang hồ sơ SIM nhúng (eSIM)

    "Many users switch to an embedded SIM profile when travelling abroad."

    (Nhiều người dùng chuyển sang hồ sơ eSIM khi đi du lịch nước ngoài.)

  • embedded SIM technology

    Công nghệ SIM nhúng (eSIM)

    "The latest smartphones often feature embedded SIM technology."

    (Các điện thoại thông minh mới nhất thường có công nghệ SIM nhúng (eSIM).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embedded sim

Danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ SIM được gắn cố định vào thiết bị, cho phép thiết bị kết nối với mạng di động mà không cần thẻ SIM vật lý.

"My new smartwatch has an embedded SIM, so I can use it to make calls without my phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new phone has an embedded SIM is a great advantage.
Việc điện thoại mới có SIM nhúng là một lợi thế lớn.
Phủ định
Whether the embedded SIM works abroad is not clear yet.
Liệu SIM nhúng có hoạt động ở nước ngoài hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the manufacturer chose an embedded SIM remains a mystery.
Tại sao nhà sản xuất chọn SIM nhúng vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be embedding SIM cards into all their new devices next year.
Công ty sẽ tích hợp sẵn SIM vào tất cả các thiết bị mới của họ vào năm tới.
Phủ định
They won't be embedding SIM cards in those older models, unfortunately.
Thật không may, họ sẽ không tích hợp SIM vào những mẫu máy cũ đó.
Nghi vấn
Will they be embedding SIM technology to simplify international roaming?
Liệu họ có tích hợp công nghệ SIM để đơn giản hóa chuyển vùng quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embedded sim".

Tiện ích cho người du lịch

Với eSIM (embedded SIM), việc chuyển đổi nhà mạng khi đi du lịch nước ngoài trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Người dùng không cần mua và thay thế thẻ SIM vật lý mà chỉ cần tải hồ sơ nhà mạng mới qua phần mềm, giúp tiết kiệm thời gian và tránh rắc rối.

Tác động đến thiết kế thiết bị

Việc loại bỏ khe cắm SIM vật lý nhờ công nghệ eSIM cho phép các nhà sản xuất tạo ra những thiết bị mỏng hơn, có khả năng chống nước tốt hơn và có nhiều không gian hơn cho các linh kiện khác, mở ra những khả năng mới trong thiết kế điện thoại thông minh và các thiết bị IoT.

Bảo vệ môi trường

eSIM góp phần giảm thiểu rác thải nhựa từ hàng tỷ thẻ SIM vật lý được sản xuất và vứt bỏ hàng năm trên toàn cầu. Đây là một bước tiến nhỏ nhưng quan trọng trong nỗ lực bảo vệ môi trường của ngành công nghệ.