physical sim card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional SIM card, as opposed to an eSIM, that is a removable plastic card containing a microchip that stores subscriber information and is used to authenticate a mobile device on a cellular network.
Vietnamese Meaning
Một thẻ SIM truyền thống, trái ngược với eSIM, là một thẻ nhựa có thể tháo rời chứa một vi mạch lưu trữ thông tin thuê bao và được sử dụng để xác thực thiết bị di động trên mạng di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many older phones require a physical SIM card."
"Nhiều điện thoại đời cũ yêu cầu thẻ SIM vật lý."
-
"Make sure you have a physical SIM card before travelling internationally."
"Hãy chắc chắn bạn có một thẻ SIM vật lý trước khi đi du lịch quốc tế."
-
"My new phone doesn't use a physical SIM card; it uses an eSIM."
"Điện thoại mới của tôi không sử dụng thẻ SIM vật lý; nó sử dụng eSIM."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | physical | thuộc về thể chất, vật lý |
| Adv | physically | về mặt thể chất, vật lý |
| Noun | physics | ngành vật lý học |
| Noun | physicality | tính chất vật lý, thể chất |
| Noun | card | thẻ |
| Verb | card | kiểm tra thẻ (ID), chải (sợi) |
| Noun | cardholder | người giữ thẻ |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để phân biệt loại SIM vật lý truyền thống (có thể tháo lắp) với eSIM (SIM điện tử được tích hợp sẵn trong thiết bị). Nhấn mạnh tính hữu hình, có thể cầm nắm được của SIM.
Collocations (Từ đi kèm)
-
insert insert a physical SIM card (lắp (gắn) thẻ SIM vật lý)
-
remove remove a physical SIM card (tháo (gỡ) thẻ SIM vật lý)
-
swap swap a physical SIM card (đổi (thay) thẻ SIM vật lý)
-
activate activate a physical SIM card (kích hoạt thẻ SIM vật lý)
-
use use a physical SIM card (sử dụng thẻ SIM vật lý)
-
new new physical SIM card (thẻ SIM vật lý mới)
-
active active physical SIM card (thẻ SIM vật lý đang hoạt động)
-
nano nano physical SIM card (thẻ SIM vật lý loại nano)
-
micro micro physical SIM card (thẻ SIM vật lý loại micro)
-
dual dual physical SIM cards ((chức năng) hai thẻ SIM vật lý)
-
slot physical SIM card slot (khe cắm thẻ SIM vật lý)
-
tray physical SIM card tray (khay thẻ SIM vật lý)
Idioms
-
swap physical SIM cards
thay đổi hoặc hoán đổi thẻ SIM vật lý giữa các thiết bị hoặc người dùng.
"I need to swap physical SIM cards because I'm changing phones."
(Tôi cần đổi thẻ SIM vật lý vì tôi đang đổi điện thoại.)
-
insert a physical SIM card
đặt một thẻ SIM vật lý vào khe cắm của thiết bị.
"You have to insert a physical SIM card to get mobile service on this device."
(Bạn phải lắp một thẻ SIM vật lý để có dịch vụ di động trên thiết bị này.)
-
physical SIM card only
chỉ hỗ trợ thẻ SIM vật lý, không hỗ trợ eSIM.
"This older model phone is physical SIM card only, it doesn't support eSIM."
(Mẫu điện thoại đời cũ này chỉ hỗ trợ SIM vật lý, nó không hỗ trợ eSIM.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical sim card
danh từMột thẻ SIM truyền thống, trái ngược với eSIM, là một thẻ nhựa có thể tháo rời chứa một vi mạch lưu trữ thông tin thuê bao và được sử dụng để xác thực thiết bị di động trên mạng di động.
"Many older phones require a physical SIM card."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been using a physical SIM card for international travel, so she's familiar with swapping cards. |
Cô ấy đã sử dụng thẻ SIM vật lý cho các chuyến du lịch quốc tế, vì vậy cô ấy quen với việc đổi thẻ. |
| Phủ định | He hasn't been considering the benefits of a physical SIM card before researching its cost. |
Anh ấy đã không cân nhắc lợi ích của thẻ SIM vật lý trước khi nghiên cứu chi phí của nó. |
| Nghi vấn | Have they been experiencing issues with their physical SIM card since they arrived? |
Họ có đang gặp vấn đề với thẻ SIM vật lý của họ kể từ khi họ đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical sim card".
