(Top Banner Ad)
physical sim card
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

physical sim card

UK: /ˈfɪzɪkəl sɪm kɑːd/ • US: /ˈfɪzɪkəl sɪm kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ SIM vật lý SIM vật lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional SIM card, as opposed to an eSIM, that is a removable plastic card containing a microchip that stores subscriber information and is used to authenticate a mobile device on a cellular network.

Vietnamese Meaning

Một thẻ SIM truyền thống, trái ngược với eSIM, là một thẻ nhựa có thể tháo rời chứa một vi mạch lưu trữ thông tin thuê bao và được sử dụng để xác thực thiết bị di động trên mạng di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many older phones require a physical SIM card."

    "Nhiều điện thoại đời cũ yêu cầu thẻ SIM vật lý."

  • "Make sure you have a physical SIM card before travelling internationally."

    "Hãy chắc chắn bạn có một thẻ SIM vật lý trước khi đi du lịch quốc tế."

  • "My new phone doesn't use a physical SIM card; it uses an eSIM."

    "Điện thoại mới của tôi không sử dụng thẻ SIM vật lý; nó sử dụng eSIM."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj physical thuộc về thể chất, vật lý
Adv physically về mặt thể chất, vật lý
Noun physics ngành vật lý học
Noun physicality tính chất vật lý, thể chất
Noun card thẻ
Verb card kiểm tra thẻ (ID), chải (sợi)
Noun cardholder người giữ thẻ

Antonyms

Related Words

SIM card (thẻ SIM)mobile network (mạng di động)cellular data (dữ liệu di động)subscriber identity module (mô-đun nhận dạng thuê bao)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physis (φύσις)
Latin
physica
Old French
phisique
Middle English
phisical
Modern English
physical
Latin
charta
Old French
carte
Middle English
carde
Modern English
card
Acronym (1991)
Subscriber Identity Module (SIM)
Modern English (post-2010s)
physical sim card (distinction from eSIM)

Sự ra đời của SIM

Thuật ngữ 'SIM' là viết tắt của 'Subscriber Identity Module' (Mô-đun Nhận dạng Thuê bao), được tạo ra vào năm 1991 bởi Giesecke & Devrient, một công ty công nghệ bảo mật của Đức. Thẻ SIM đầu tiên có kích thước bằng thẻ tín dụng thông thường và dùng để lưu trữ thông tin nhận dạng người dùng, giúp điện thoại kết nối với mạng di động.

Phân biệt với eSIM

Cụm từ 'physical SIM card' (thẻ SIM vật lý) trở nên phổ biến sau sự ra đời của công nghệ eSIM (embedded SIM – SIM nhúng) vào khoảng những năm 2010. Trước đó, mọi thẻ SIM đều là thẻ vật lý nên không cần từ 'physical'. Việc thêm từ 'physical' giúp phân biệt rõ ràng giữa thẻ SIM truyền thống có thể cầm nắm được với eSIM được tích hợp sẵn trong thiết bị.

Usage Note

Cụm từ này dùng để phân biệt loại SIM vật lý truyền thống (có thể tháo lắp) với eSIM (SIM điện tử được tích hợp sẵn trong thiết bị). Nhấn mạnh tính hữu hình, có thể cầm nắm được của SIM.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + physical SIM card
  • insert insert a physical SIM card
    (lắp (gắn) thẻ SIM vật lý)
  • remove remove a physical SIM card
    (tháo (gỡ) thẻ SIM vật lý)
  • swap swap a physical SIM card
    (đổi (thay) thẻ SIM vật lý)
  • activate activate a physical SIM card
    (kích hoạt thẻ SIM vật lý)
  • use use a physical SIM card
    (sử dụng thẻ SIM vật lý)
Adjective + physical SIM card
  • new new physical SIM card
    (thẻ SIM vật lý mới)
  • active active physical SIM card
    (thẻ SIM vật lý đang hoạt động)
  • nano nano physical SIM card
    (thẻ SIM vật lý loại nano)
  • micro micro physical SIM card
    (thẻ SIM vật lý loại micro)
  • dual dual physical SIM cards
    ((chức năng) hai thẻ SIM vật lý)
Noun + physical SIM card
  • slot physical SIM card slot
    (khe cắm thẻ SIM vật lý)
  • tray physical SIM card tray
    (khay thẻ SIM vật lý)

Idioms

  • swap physical SIM cards

    thay đổi hoặc hoán đổi thẻ SIM vật lý giữa các thiết bị hoặc người dùng.

    "I need to swap physical SIM cards because I'm changing phones."

    (Tôi cần đổi thẻ SIM vật lý vì tôi đang đổi điện thoại.)

  • insert a physical SIM card

    đặt một thẻ SIM vật lý vào khe cắm của thiết bị.

    "You have to insert a physical SIM card to get mobile service on this device."

    (Bạn phải lắp một thẻ SIM vật lý để có dịch vụ di động trên thiết bị này.)

  • physical SIM card only

    chỉ hỗ trợ thẻ SIM vật lý, không hỗ trợ eSIM.

    "This older model phone is physical SIM card only, it doesn't support eSIM."

    (Mẫu điện thoại đời cũ này chỉ hỗ trợ SIM vật lý, nó không hỗ trợ eSIM.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical sim card

danh từ
Lật mặt

Một thẻ SIM truyền thống, trái ngược với eSIM, là một thẻ nhựa có thể tháo rời chứa một vi mạch lưu trữ thông tin thuê bao và được sử dụng để xác thực thiết bị di động trên mạng di động.

"Many older phones require a physical SIM card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using a physical SIM card for international travel, so she's familiar with swapping cards.
Cô ấy đã sử dụng thẻ SIM vật lý cho các chuyến du lịch quốc tế, vì vậy cô ấy quen với việc đổi thẻ.
Phủ định
He hasn't been considering the benefits of a physical SIM card before researching its cost.
Anh ấy đã không cân nhắc lợi ích của thẻ SIM vật lý trước khi nghiên cứu chi phí của nó.
Nghi vấn
Have they been experiencing issues with their physical SIM card since they arrived?
Họ có đang gặp vấn đề với thẻ SIM vật lý của họ kể từ khi họ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical sim card".

Vai trò toàn cầu trước eSIM

Trong nhiều thập kỷ, thẻ SIM vật lý là yếu tố cốt lõi cho khả năng kết nối di động toàn cầu. Người dùng có thể dễ dàng mua thẻ SIM địa phương khi đi du lịch nước ngoài, cho phép họ duy trì liên lạc với chi phí thấp hơn, góp phần tạo nên một văn hóa du lịch và giao tiếp xuyên quốc gia thuận tiện.

Sự chuyển đổi sang eSIM

Sự xuất hiện của công nghệ eSIM đánh dấu một bước chuyển mình lớn trong ngành viễn thông, giảm bớt sự phụ thuộc vào thẻ SIM vật lý. Việc này dẫn đến việc từ 'physical' (vật lý) được thêm vào để phân biệt với eSIM, và dần dần, thẻ SIM vật lý có thể trở thành một công nghệ 'cũ' trong một số thị trường, ảnh hưởng đến cách người dùng tương tác với dịch vụ di động của họ.