emergency authorization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Official permission or approval given in a situation of urgency or crisis, allowing actions to be taken quickly to address the emergency.
Vietnamese Meaning
Sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức được đưa ra trong một tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng, cho phép thực hiện các hành động nhanh chóng để giải quyết tình huống khẩn cấp đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital obtained emergency authorization for the experimental treatment."
"Bệnh viện đã nhận được sự cho phép khẩn cấp cho phương pháp điều trị thử nghiệm."
-
"The government issued an emergency authorization to import medical supplies."
"Chính phủ đã ban hành lệnh cho phép khẩn cấp nhập khẩu vật tư y tế."
-
"Doctors require emergency authorization to perform surgery without the patient's consent if the patient is unconscious."
"Các bác sĩ yêu cầu được phép khẩn cấp để thực hiện phẫu thuật mà không cần sự đồng ý của bệnh nhân nếu bệnh nhân bất tỉnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emergency | tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu |
| Verb | emerge | xuất hiện, nổi lên |
| Adjective | emergent | mới nổi, đang xuất hiện (thường dùng trong bối cảnh tình huống) |
| Verb | authorize | cho phép, ủy quyền |
| Noun | authority | quyền lực, nhà chức trách |
| Adjective | authorized | được ủy quyền, được phép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế, hoặc chính trị, khi cần có sự phê duyệt nhanh chóng để ứng phó với một tình huống bất ngờ và nguy hiểm. Nó nhấn mạnh tính chất cấp bách và sự cần thiết của việc hành động ngay lập tức. Khác với 'authorization' thông thường, 'emergency authorization' bỏ qua các thủ tục phê duyệt tiêu chuẩn để đẩy nhanh quá trình.
Prepositions
‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của việc cho phép khẩn cấp (ví dụ: 'emergency authorization for treatment'). 'Of' thường được dùng để mô tả bản chất hoặc phạm vi của sự cho phép (ví dụ: 'emergency authorization of a new vaccine').
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary temporary emergency authorization (phép cấp khẩn cấp tạm thời)
-
full full emergency authorization (phép cấp khẩn cấp toàn diện/đầy đủ)
-
expedited expedited emergency authorization (phép cấp khẩn cấp cấp tốc)
-
special special emergency authorization (phép cấp khẩn cấp đặc biệt)
-
grant grant emergency authorization (cấp phép khẩn cấp)
-
issue issue emergency authorization (ban hành/cấp phép khẩn cấp)
-
receive receive emergency authorization (nhận được phép cấp khẩn cấp)
-
seek seek emergency authorization (tìm kiếm/xin phép khẩn cấp)
-
revoke revoke emergency authorization (thu hồi phép cấp khẩn cấp)
-
under under emergency authorization (theo/dựa trên phép cấp khẩn cấp)
-
for for emergency authorization (để được cấp phép khẩn cấp)
-
with with emergency authorization (với/kèm theo phép cấp khẩn cấp)
Idioms
-
emergency use authorization (EUA)
phép cấp sử dụng khẩn cấp (một thuật ngữ pháp lý cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực y tế, cho phép sử dụng sản phẩm y tế chưa được phê duyệt đầy đủ trong tình huống khẩn cấp)
"The FDA granted emergency use authorization for the new vaccine to combat the pandemic."
(FDA đã cấp phép sử dụng khẩn cấp cho vắc-xin mới để đối phó đại dịch.)
-
fast-track emergency authorization
đẩy nhanh quy trình cấp phép khẩn cấp
"Governments often fast-track emergency authorization for critical supplies during a crisis to save lives."
(Các chính phủ thường đẩy nhanh quy trình cấp phép khẩn cấp cho các nguồn cung thiết yếu trong khủng hoảng để cứu sống người dân.)
-
operate under emergency authorization
hoạt động theo phép cấp khẩn cấp
"Many medical facilities had to operate under emergency authorization during the peak of the pandemic to provide care."
(Nhiều cơ sở y tế phải hoạt động theo phép cấp khẩn cấp trong thời kỳ đỉnh điểm của đại dịch để cung cấp dịch vụ chăm sóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emergency authorization
Noun phraseSự cho phép hoặc phê duyệt chính thức được đưa ra trong một tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng, cho phép thực hiện các hành động nhanh chóng để giải quyết tình huống khẩn cấp đó.
"The hospital obtained emergency authorization for the experimental treatment."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor must obtain emergency authorization before proceeding with the surgery. |
Bác sĩ phải có được sự cho phép khẩn cấp trước khi tiến hành phẫu thuật. |
| Phủ định | The nurse shouldn't proceed without emergency authorization. |
Y tá không nên tiến hành mà không có sự cho phép khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Can the CEO grant emergency authorization for this project? |
CEO có thể cấp quyền khẩn cấp cho dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency authorization".
