(Top Banner Ad)
emergency authorization
C1
Noun phrase C1 Pháp luật, Y tế, Chính trị

emergency authorization

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˌɔːθərəˈzeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép khẩn cấp ủy quyền khẩn cấp sự cho phép khẩn cấp phê duyệt khẩn cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Official permission or approval given in a situation of urgency or crisis, allowing actions to be taken quickly to address the emergency.

Vietnamese Meaning

Sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức được đưa ra trong một tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng, cho phép thực hiện các hành động nhanh chóng để giải quyết tình huống khẩn cấp đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital obtained emergency authorization for the experimental treatment."

    "Bệnh viện đã nhận được sự cho phép khẩn cấp cho phương pháp điều trị thử nghiệm."

  • "The government issued an emergency authorization to import medical supplies."

    "Chính phủ đã ban hành lệnh cho phép khẩn cấp nhập khẩu vật tư y tế."

  • "Doctors require emergency authorization to perform surgery without the patient's consent if the patient is unconscious."

    "Các bác sĩ yêu cầu được phép khẩn cấp để thực hiện phẫu thuật mà không cần sự đồng ý của bệnh nhân nếu bệnh nhân bất tỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Adjective emergent mới nổi, đang xuất hiện (thường dùng trong bối cảnh tình huống)
Verb authorize cho phép, ủy quyền
Noun authority quyền lực, nhà chức trách
Adjective authorized được ủy quyền, được phép

Synonyms

expedited approval (phê duyệt nhanh chóng)urgent consent (sự đồng ý khẩn cấp)

Antonyms

standard approval (phê duyệt tiêu chuẩn)regular authorization (ủy quyền thông thường)

Related Words

disaster relief (cứu trợ thiên tai)pandemic response (ứng phó đại dịch)

Subject Area

Pháp luật, Y tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Medieval Latin
emergentia
Old French
émergence
English
emergency
Latin
auctoritas
Old French
autoriser
English
authorize
English
authorization

Sự Cấp Thiết và Quyền Lực Hợp Pháp

Cụm từ 'emergency authorization' kết hợp ý nghĩa của sự khẩn cấp và quyền cho phép chính thức. 'Emergency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere' nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện', ám chỉ một tình huống bất ngờ đòi hỏi hành động tức thì. 'Authorization' bắt nguồn từ 'auctoritas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quyền lực, sự chấp thuận'. Khi ghép lại, chúng tạo thành khái niệm 'phép cấp khẩn cấp', cho phép nhanh chóng triển khai các biện pháp hoặc sản phẩm trong các tình huống nguy cấp để bảo vệ cộng đồng hoặc ứng phó với thảm họa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế, hoặc chính trị, khi cần có sự phê duyệt nhanh chóng để ứng phó với một tình huống bất ngờ và nguy hiểm. Nó nhấn mạnh tính chất cấp bách và sự cần thiết của việc hành động ngay lập tức. Khác với 'authorization' thông thường, 'emergency authorization' bỏ qua các thủ tục phê duyệt tiêu chuẩn để đẩy nhanh quá trình.

Prepositions

for of

‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của việc cho phép khẩn cấp (ví dụ: 'emergency authorization for treatment'). 'Of' thường được dùng để mô tả bản chất hoặc phạm vi của sự cho phép (ví dụ: 'emergency authorization of a new vaccine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency authorization
  • temporary temporary emergency authorization
    (phép cấp khẩn cấp tạm thời)
  • full full emergency authorization
    (phép cấp khẩn cấp toàn diện/đầy đủ)
  • expedited expedited emergency authorization
    (phép cấp khẩn cấp cấp tốc)
  • special special emergency authorization
    (phép cấp khẩn cấp đặc biệt)
Verb + emergency authorization
  • grant grant emergency authorization
    (cấp phép khẩn cấp)
  • issue issue emergency authorization
    (ban hành/cấp phép khẩn cấp)
  • receive receive emergency authorization
    (nhận được phép cấp khẩn cấp)
  • seek seek emergency authorization
    (tìm kiếm/xin phép khẩn cấp)
  • revoke revoke emergency authorization
    (thu hồi phép cấp khẩn cấp)
Prepositional Phrase + emergency authorization
  • under under emergency authorization
    (theo/dựa trên phép cấp khẩn cấp)
  • for for emergency authorization
    (để được cấp phép khẩn cấp)
  • with with emergency authorization
    (với/kèm theo phép cấp khẩn cấp)

Idioms

  • emergency use authorization (EUA)

    phép cấp sử dụng khẩn cấp (một thuật ngữ pháp lý cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực y tế, cho phép sử dụng sản phẩm y tế chưa được phê duyệt đầy đủ trong tình huống khẩn cấp)

    "The FDA granted emergency use authorization for the new vaccine to combat the pandemic."

    (FDA đã cấp phép sử dụng khẩn cấp cho vắc-xin mới để đối phó đại dịch.)

  • fast-track emergency authorization

    đẩy nhanh quy trình cấp phép khẩn cấp

    "Governments often fast-track emergency authorization for critical supplies during a crisis to save lives."

    (Các chính phủ thường đẩy nhanh quy trình cấp phép khẩn cấp cho các nguồn cung thiết yếu trong khủng hoảng để cứu sống người dân.)

  • operate under emergency authorization

    hoạt động theo phép cấp khẩn cấp

    "Many medical facilities had to operate under emergency authorization during the peak of the pandemic to provide care."

    (Nhiều cơ sở y tế phải hoạt động theo phép cấp khẩn cấp trong thời kỳ đỉnh điểm của đại dịch để cung cấp dịch vụ chăm sóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency authorization

Noun phrase
Lật mặt

Sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức được đưa ra trong một tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng, cho phép thực hiện các hành động nhanh chóng để giải quyết tình huống khẩn cấp đó.

"The hospital obtained emergency authorization for the experimental treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor must obtain emergency authorization before proceeding with the surgery.
Bác sĩ phải có được sự cho phép khẩn cấp trước khi tiến hành phẫu thuật.
Phủ định
The nurse shouldn't proceed without emergency authorization.
Y tá không nên tiến hành mà không có sự cho phép khẩn cấp.
Nghi vấn
Can the CEO grant emergency authorization for this project?
CEO có thể cấp quyền khẩn cấp cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency authorization".

Vai Trò Trong Y Tế Công Cộng

Trong thời kỳ đại dịch COVID-19, 'emergency authorization' (thường được gọi là EUA - Emergency Use Authorization ở Mỹ) đã trở thành một khái niệm trọng tâm. Nó cho phép các cơ quan y tế nhanh chóng phê duyệt vắc-xin, thuốc men và thiết bị y tế mà chưa trải qua quy trình thử nghiệm và phê duyệt đầy đủ, nhằm đối phó kịp thời với các mối đe dọa sức khỏe cộng đồng. Điều này giúp đẩy nhanh khả năng ứng phó nhưng cũng đặt ra những tranh luận về dữ liệu an toàn và hiệu quả về lâu dài.

Cân Bằng Giữa Khẩn Cấp và An Toàn

Khái niệm 'emergency authorization' phản ánh sự cân bằng tinh tế giữa nhu cầu hành động nhanh chóng trong khủng hoảng và yêu cầu đảm bảo an toàn, hiệu quả. Nó thường được áp dụng trong các tình huống thảm họa thiên nhiên, khủng hoảng y tế công cộng hoặc an ninh quốc gia, nơi mà việc chờ đợi quy trình phê duyệt thông thường có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, nó luôn đi kèm với các điều kiện nghiêm ngặt và yêu cầu giám sát liên tục để đảm bảo chất lượng và giảm thiểu rủi ro.