(Top Banner Ad)
fire exit
A2
Danh từ A2 An toàn

fire exit

UK: /ˈfaɪər ˈɛɡzɪt/ • US: /ˈfaɪər ˈɛɡzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lối thoát hiểm cửa thoát hiểm lối thoát khẩn cấp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exit from a building that is to be used in the event of a fire.

Vietnamese Meaning

Lối thoát hiểm, lối thoát khẩn cấp trong trường hợp hỏa hoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire exit is clearly marked with a green sign."

    "Lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo màu xanh lá cây."

  • "Make sure you know where the fire exits are located in this building."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn biết các lối thoát hiểm nằm ở đâu trong tòa nhà này."

  • "The fire exit door must never be blocked."

    "Cửa thoát hiểm không bao giờ được chặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun fireplace lò sưởi
Adjective fireproof chống cháy, không cháy được
Noun fire drill buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy
Verb to exit thoát ra, rời khỏi
Noun emergency exit lối thoát hiểm khẩn cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr
Proto-Germanic
*fūri
Latin
exitus
English (17th Century)
exit
English (late 19th/early 20th Century)
fire exit

Sự Ra Đời Của Lối Thoát Hiểm Chống Cháy

Từ 'fire' (lửa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyr', trong khi từ 'exit' (lối ra) đến từ tiếng Latin 'exitus', có nghĩa là 'đi ra'. Hai từ này kết hợp với nhau trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Thời kỳ này chứng kiến nhiều thảm kịch hỏa hoạn tại các tòa nhà công cộng và nhà máy, thúc đẩy việc ban hành các quy định an toàn cháy nổ nghiêm ngặt hơn. 'Fire exit' ra đời như một thuật ngữ quan trọng để chỉ lối thoát an toàn và được quy định rõ ràng khi có hỏa hoạn, nhằm cứu sống con người.

Usage Note

Cụm từ 'fire exit' chỉ một lối đi được thiết kế đặc biệt để mọi người có thể nhanh chóng và an toàn rời khỏi tòa nhà khi có cháy. Nó thường được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo và có thể có đèn chiếu sáng khẩn cấp. Không nên nhầm lẫn với 'emergency exit', một thuật ngữ chung hơn cho mọi lối thoát hiểm trong tình huống khẩn cấp, bao gồm cả cháy nổ và các tình huống khác.

Prepositions

near by

'near the fire exit': gần lối thoát hiểm; 'by the fire exit': cạnh lối thoát hiểm

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fire exit
  • use use a fire exit
    (sử dụng lối thoát hiểm chống cháy)
  • block block a fire exit
    (chặn lối thoát hiểm chống cháy)
  • locate locate the fire exit
    (xác định vị trí lối thoát hiểm chống cháy)
Adjective + fire exit
  • emergency emergency fire exit
    (lối thoát hiểm chống cháy khẩn cấp)
  • clear clear fire exit
    (lối thoát hiểm chống cháy thông thoáng)
  • marked marked fire exit
    (lối thoát hiểm chống cháy có biển chỉ dẫn)
Noun + fire exit
  • fire exit fire exit sign
    (biển báo lối thoát hiểm chống cháy)
  • fire exit fire exit route
    (lộ trình thoát hiểm chống cháy)

Idioms

  • Keep the fire exit clear.

    Giữ lối thoát hiểm thông thoáng.

    "It's crucial to keep the fire exit clear at all times for safety."

    (Điều quan trọng là phải luôn giữ lối thoát hiểm thông thoáng để đảm bảo an toàn.)

  • Follow the fire exit signs.

    Đi theo biển báo lối thoát hiểm.

    "In case of fire, follow the fire exit signs to safety."

    (Khi có hỏa hoạn, hãy đi theo các biển báo lối thoát hiểm để đến nơi an toàn.)

  • Do not block the fire exit.

    Không được chặn lối thoát hiểm.

    "Blocking the fire exit is a serious safety violation and could endanger lives."

    (Chặn lối thoát hiểm là một vi phạm an toàn nghiêm trọng và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire exit

Danh từ
Lật mặt

Lối thoát hiểm, lối thoát khẩn cấp trong trường hợp hỏa hoạn.

"The fire exit is clearly marked with a green sign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire exit".

Tầm Quan Trọng Của An Toàn Cháy Nổ

Lối thoát hiểm chống cháy là một phần cực kỳ quan trọng của các quy định an toàn cháy nổ hiện đại. Sự hiện diện của chúng trên khắp các tòa nhà công cộng và thương mại phản ánh bài học đắt giá từ các thảm kịch hỏa hoạn trong quá khứ, nơi mà thiếu lối thoát hiểm hoặc lối thoát bị chặn đã dẫn đến mất mát lớn về người. Vì vậy, việc thiết kế và duy trì lối thoát hiểm luôn thông thoáng là bắt buộc ở hầu hết các quốc gia.

Biểu Tượng 'Người Chạy' Phổ Biến Toàn Cầu

Để đảm bảo tính hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp, biển báo lối thoát hiểm thường sử dụng biểu tượng quốc tế hình người đang chạy qua một cánh cửa (thường được gọi là 'running man' symbol). Biểu tượng này được thiết kế để mọi người có thể hiểu nhanh chóng và trực quan, bất kể ngôn ngữ hay quốc tịch, giúp định hướng thoát hiểm một cách nhanh nhất khi có hỏa hoạn.