(Top Banner Ad)
emergency rescue gear
B2
noun phrase B2 Ứng cứu khẩn cấp/An toàn

emergency rescue gear

UK: /ɪˈmɜːdʒənsi ˈreskjuː ɡɪə(r)/ • US: /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈreskjuː ɡɪr/

Nghĩa tiếng Việt

trang thiết bị cứu hộ khẩn cấp đồ dùng cứu hộ khẩn cấp vật dụng cứu hộ khẩn cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment used in emergency rescue operations.

Vietnamese Meaning

Trang thiết bị sử dụng trong các hoạt động cứu hộ khẩn cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters quickly unpacked their emergency rescue gear to help the trapped victims."

    "Các lính cứu hỏa nhanh chóng mở bộ trang thiết bị cứu hộ khẩn cấp để giúp đỡ những nạn nhân bị mắc kẹt."

  • "All team members must check their emergency rescue gear before deployment."

    "Tất cả các thành viên trong đội phải kiểm tra trang thiết bị cứu hộ khẩn cấp của họ trước khi triển khai."

  • "Proper training is essential for the effective use of emergency rescue gear."

    "Đào tạo đúng cách là điều cần thiết để sử dụng hiệu quả trang thiết bị cứu hộ khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emergency tình huống khẩn cấp
Adjective emergent mới nổi, khẩn cấp
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Verb rescue giải cứu
Noun rescue sự giải cứu
Noun rescuer người giải cứu
Noun gear thiết bị, dụng cụ, đồ nghề
Verb gear trang bị, chuẩn bị (thường dùng với 'up')
Adjective geared được trang bị, điều chỉnh (cho mục đích cụ thể)

Synonyms

rescue equipment (thiết bị cứu hộ)emergency equipment (thiết bị khẩn cấp)

Related Words

Subject Area

Ứng cứu khẩn cấp/An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Medieval Latin
emergentia
Old French
rescoure
Old Norse
gørvi
English
emergency
English
rescue
English
gear
English
emergency rescue gear

Nguồn gốc của 'emergency rescue gear'

Cụm từ 'emergency rescue gear' là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ, mỗi từ mang một lịch sử riêng. 'Emergency' (khẩn cấp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'emergere' có nghĩa là 'nổi lên, xuất hiện đột ngột'. 'Rescue' (giải cứu) đến từ tiếng Pháp cổ 'rescoure', mang ý nghĩa 'phục hồi, giải thoát'. 'Gear' (thiết bị) có gốc từ tiếng Na Uy cổ 'gørvi' dùng để chỉ 'trang bị, y phục'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả rõ ràng các thiết bị cần thiết cho các tình huống cứu hộ khẩn cấp, nhấn mạnh tính cấp bách, hành động giải cứu và vai trò của các công cụ chuyên dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một bộ các công cụ và thiết bị đặc biệt được thiết kế để sử dụng trong các tình huống nguy hiểm hoặc khẩn cấp, như tai nạn, thảm họa tự nhiên hoặc các sự cố khác đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng để cứu người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergency rescue gear
  • essential essential emergency rescue gear
    (thiết bị cứu hộ khẩn cấp thiết yếu)
  • specialized specialized emergency rescue gear
    (thiết bị cứu hộ khẩn cấp chuyên dụng)
  • life-saving life-saving emergency rescue gear
    (thiết bị cứu hộ khẩn cấp cứu sinh)
  • proper proper emergency rescue gear
    (thiết bị cứu hộ khẩn cấp phù hợp)
Verb + emergency rescue gear
  • prepare prepare emergency rescue gear
    (chuẩn bị thiết bị cứu hộ khẩn cấp)
  • deploy deploy emergency rescue gear
    (triển khai thiết bị cứu hộ khẩn cấp)
  • check check emergency rescue gear
    (kiểm tra thiết bị cứu hộ khẩn cấp)
  • store store emergency rescue gear
    (cất giữ thiết bị cứu hộ khẩn cấp)
  • maintain maintain emergency rescue gear
    (bảo trì thiết bị cứu hộ khẩn cấp)
  • use use emergency rescue gear
    (sử dụng thiết bị cứu hộ khẩn cấp)

Idioms

  • to be equipped with emergency rescue gear

    được trang bị thiết bị cứu hộ khẩn cấp

    "All rescue personnel must be equipped with the necessary emergency rescue gear before entering the disaster zone."

    (Tất cả nhân viên cứu hộ phải được trang bị đầy đủ thiết bị cứu hộ khẩn cấp cần thiết trước khi vào vùng thiên tai.)

  • to deploy emergency rescue gear

    triển khai thiết bị cứu hộ khẩn cấp

    "The team quickly deployed their emergency rescue gear to reach the stranded climbers."

    (Đội đã nhanh chóng triển khai thiết bị cứu hộ khẩn cấp để tiếp cận những người leo núi bị mắc kẹt.)

  • to ensure emergency rescue gear is ready

    đảm bảo thiết bị cứu hộ khẩn cấp luôn sẵn sàng

    "Regular checks are crucial to ensure emergency rescue gear is always ready for immediate use."

    (Việc kiểm tra định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo thiết bị cứu hộ khẩn cấp luôn sẵn sàng để sử dụng ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergency rescue gear

noun phrase
Lật mặt

Trang thiết bị sử dụng trong các hoạt động cứu hộ khẩn cấp.

"The firefighters quickly unpacked their emergency rescue gear to help the trapped victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The emergency rescue gear, which the team needs, is stored in the red container.
Bộ dụng cụ cứu hộ khẩn cấp, thứ mà đội cần, được cất trong thùng chứa màu đỏ.
Phủ định
The hikers, who didn't check their emergency rescue gear, found themselves in a difficult situation.
Những người đi bộ đường dài, những người đã không kiểm tra bộ dụng cụ cứu hộ khẩn cấp của họ, thấy mình trong một tình huống khó khăn.
Nghi vấn
Is this the emergency rescue gear that you mentioned?
Đây có phải là bộ dụng cụ cứu hộ khẩn cấp mà bạn đã đề cập không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having emergency rescue gear is essential for mountain climbers.
Việc có thiết bị cứu hộ khẩn cấp là điều cần thiết cho những người leo núi.
Phủ định
Not having emergency rescue gear can be a fatal mistake.
Không có thiết bị cứu hộ khẩn cấp có thể là một sai lầm chết người.
Nghi vấn
Is packing emergency rescue gear a priority before embarking on a sailing trip?
Việc chuẩn bị thiết bị cứu hộ khẩn cấp có phải là ưu tiên trước khi bắt đầu một chuyến đi thuyền buồm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They keep the emergency rescue gear in a waterproof container.
Họ giữ bộ dụng cụ cứu hộ khẩn cấp trong một thùng chứa chống nước.
Phủ định
We don't know where the emergency rescue gear is stored.
Chúng tôi không biết bộ dụng cụ cứu hộ khẩn cấp được cất ở đâu.
Nghi vấn
Where did the rescue team find the emergency rescue gear?
Đội cứu hộ đã tìm thấy bộ dụng cụ cứu hộ khẩn cấp ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergency rescue gear".

Văn hóa chuẩn bị sẵn sàng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là những nơi thường xuyên xảy ra thiên tai (như động đất, bão lũ), có một văn hóa mạnh mẽ về việc chuẩn bị sẵn sàng cho các tình huống khẩn cấp. Việc có 'emergency rescue gear' (thiết bị cứu hộ khẩn cấp) không chỉ là trách nhiệm của các đội cứu hộ chuyên nghiệp mà còn được khuyến khích ở cấp độ cá nhân và gia đình, như việc chuẩn bị bộ dụng cụ sinh tồn hoặc thiết bị sơ cứu cơ bản.

Vai trò của lực lượng ứng phó đầu tiên

Khái niệm 'emergency rescue gear' gắn liền mật thiết với các 'first responders' (lực lượng ứng phó đầu tiên) như lính cứu hỏa, cảnh sát, nhân viên y tế và các đội tìm kiếm cứu nạn. Những người này được đào tạo chuyên sâu và trang bị đầy đủ các thiết bị đặc chủng để đối phó với mọi loại thảm họa, từ tai nạn giao thông đến thiên tai quy mô lớn, thể hiện cam kết bảo vệ cộng đồng và tính mạng con người.