rescue equipment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tools, devices, and gear specifically designed for saving people from dangerous or life-threatening situations.
Vietnamese Meaning
Các công cụ, thiết bị và đồ dùng được thiết kế đặc biệt để cứu người khỏi các tình huống nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighters used specialized rescue equipment to extract the trapped victims from the collapsed building."
"Các lính cứu hỏa đã sử dụng các thiết bị cứu hộ chuyên dụng để đưa các nạn nhân bị mắc kẹt ra khỏi tòa nhà bị sập."
-
"The rescue team checked their equipment before entering the flood zone."
"Đội cứu hộ kiểm tra thiết bị của họ trước khi vào vùng lũ lụt."
-
"Proper training is essential for using rescue equipment effectively."
"Đào tạo bài bản là điều cần thiết để sử dụng thiết bị cứu hộ một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rescue equipment' mang nghĩa tổng quát về các loại trang thiết bị cần thiết cho công tác cứu hộ. Sự khác biệt với 'emergency equipment' là 'rescue equipment' tập trung vào việc giải cứu người, trong khi 'emergency equipment' bao gồm cả các thiết bị cho các tình huống khẩn cấp khác (ví dụ: chữa cháy).
Prepositions
'Rescue equipment for [purpose]' - thiết bị cứu hộ dùng cho mục đích gì. Ví dụ: 'rescue equipment for mountain climbing'. 'Rescue equipment with [feature]' - thiết bị cứu hộ có đặc điểm gì. Ví dụ: 'rescue equipment with thermal imaging'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specialized specialized rescue equipment (thiết bị cứu hộ chuyên dụng)
-
essential essential rescue equipment (thiết bị cứu hộ thiết yếu)
-
critical critical rescue equipment (thiết bị cứu hộ quan trọng/cấp thiết)
-
standard standard rescue equipment (thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn)
-
advanced advanced rescue equipment (thiết bị cứu hộ tiên tiến)
-
deploy deploy rescue equipment (triển khai thiết bị cứu hộ)
-
use use rescue equipment (sử dụng thiết bị cứu hộ)
-
provide provide rescue equipment (cung cấp thiết bị cứu hộ)
-
inspect inspect rescue equipment (kiểm tra thiết bị cứu hộ)
-
maintain maintain rescue equipment (bảo trì thiết bị cứu hộ)
-
fails rescue equipment fails (thiết bị cứu hộ bị hỏng)
-
operates rescue equipment operates (thiết bị cứu hộ hoạt động)
-
arrives rescue equipment arrives (thiết bị cứu hộ đến nơi)
Idioms
-
deploying rescue equipment is crucial
việc triển khai thiết bị cứu hộ là rất quan trọng
"In an emergency, deploying rescue equipment is crucial for saving lives."
(Trong trường hợp khẩn cấp, việc triển khai thiết bị cứu hộ là rất quan trọng để cứu người.)
-
lack of proper rescue equipment
sự thiếu hụt thiết bị cứu hộ phù hợp
"The disaster response was hampered by a lack of proper rescue equipment."
(Công tác ứng phó thảm họa bị cản trở bởi sự thiếu hụt thiết bị cứu hộ phù hợp.)
-
regular maintenance of rescue equipment
bảo trì định kỳ thiết bị cứu hộ
"Regular maintenance of rescue equipment is essential to ensure its readiness."
(Bảo trì định kỳ thiết bị cứu hộ là điều cần thiết để đảm bảo sự sẵn sàng của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rescue equipment
danh từCác công cụ, thiết bị và đồ dùng được thiết kế đặc biệt để cứu người khỏi các tình huống nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng.
"The firefighters used specialized rescue equipment to extract the trapped victims from the collapsed building."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team checked the rescue equipment before entering the collapsed building. |
Đội đã kiểm tra thiết bị cứu hộ trước khi vào tòa nhà bị sập. |
| Phủ định | We don't have enough rescue equipment for the entire team. |
Chúng tôi không có đủ thiết bị cứu hộ cho toàn bộ đội. |
| Nghi vấn | Is there any rescue equipment available at the scene? |
Có thiết bị cứu hộ nào có sẵn tại hiện trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue equipment".
