(Top Banner Ad)
rescue equipment
B1
danh từ B1 Cứu hộ, An toàn

rescue equipment

UK: /ˈrɛskjuː ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈrɛskjuː ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị cứu hộ trang thiết bị cứu nạn dụng cụ cứu hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tools, devices, and gear specifically designed for saving people from dangerous or life-threatening situations.

Vietnamese Meaning

Các công cụ, thiết bị và đồ dùng được thiết kế đặc biệt để cứu người khỏi các tình huống nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighters used specialized rescue equipment to extract the trapped victims from the collapsed building."

    "Các lính cứu hỏa đã sử dụng các thiết bị cứu hộ chuyên dụng để đưa các nạn nhân bị mắc kẹt ra khỏi tòa nhà bị sập."

  • "The rescue team checked their equipment before entering the flood zone."

    "Đội cứu hộ kiểm tra thiết bị của họ trước khi vào vùng lũ lụt."

  • "Proper training is essential for using rescue equipment effectively."

    "Đào tạo bài bản là điều cần thiết để sử dụng thiết bị cứu hộ một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rescue Giải cứu, cứu hộ
Noun rescue Sự giải cứu, cuộc cứu hộ
Noun rescuer Người giải cứu, nhân viên cứu hộ
Verb equip Trang bị, cung cấp thiết bị
Noun equipment Thiết bị, dụng cụ
Adjective equipped Được trang bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cứu hộ, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rescousse
Old French
equipement
English
rescue equipment

Nguồn gốc của 'Rescue'

Từ 'rescue' (giải cứu) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rescousse', mang ý nghĩa 'sự giải cứu' hoặc 'sự giúp đỡ'. Gốc rễ xa hơn của nó có thể từ tiếng Latinh, với ý nghĩa ban đầu là 'rũ bỏ' hoặc 'đẩy lùi' một điều gì đó nguy hiểm. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là hành động giải thoát ai đó khỏi tình huống nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Equipment'

Từ 'equipment' (thiết bị) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'equipement' (sự trang bị) và động từ 'equiper' (trang bị, chuẩn bị). Có giả thuyết cho rằng gốc xa hơn có thể từ tiếng Bắc Âu cổ 'skipa', có nghĩa là 'sắp xếp', 'chuẩn bị' hoặc 'trang bị tàu thuyền'. Qua thời gian, 'equipment' phát triển để chỉ bất kỳ bộ dụng cụ, máy móc hoặc vật phẩm cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'rescue equipment' mang nghĩa tổng quát về các loại trang thiết bị cần thiết cho công tác cứu hộ. Sự khác biệt với 'emergency equipment' là 'rescue equipment' tập trung vào việc giải cứu người, trong khi 'emergency equipment' bao gồm cả các thiết bị cho các tình huống khẩn cấp khác (ví dụ: chữa cháy).

Prepositions

for with

'Rescue equipment for [purpose]' - thiết bị cứu hộ dùng cho mục đích gì. Ví dụ: 'rescue equipment for mountain climbing'. 'Rescue equipment with [feature]' - thiết bị cứu hộ có đặc điểm gì. Ví dụ: 'rescue equipment with thermal imaging'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rescue equipment
  • specialized specialized rescue equipment
    (thiết bị cứu hộ chuyên dụng)
  • essential essential rescue equipment
    (thiết bị cứu hộ thiết yếu)
  • critical critical rescue equipment
    (thiết bị cứu hộ quan trọng/cấp thiết)
  • standard standard rescue equipment
    (thiết bị cứu hộ tiêu chuẩn)
  • advanced advanced rescue equipment
    (thiết bị cứu hộ tiên tiến)
Verb + rescue equipment
  • deploy deploy rescue equipment
    (triển khai thiết bị cứu hộ)
  • use use rescue equipment
    (sử dụng thiết bị cứu hộ)
  • provide provide rescue equipment
    (cung cấp thiết bị cứu hộ)
  • inspect inspect rescue equipment
    (kiểm tra thiết bị cứu hộ)
  • maintain maintain rescue equipment
    (bảo trì thiết bị cứu hộ)
rescue equipment + Verb
  • fails rescue equipment fails
    (thiết bị cứu hộ bị hỏng)
  • operates rescue equipment operates
    (thiết bị cứu hộ hoạt động)
  • arrives rescue equipment arrives
    (thiết bị cứu hộ đến nơi)

Idioms

  • deploying rescue equipment is crucial

    việc triển khai thiết bị cứu hộ là rất quan trọng

    "In an emergency, deploying rescue equipment is crucial for saving lives."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, việc triển khai thiết bị cứu hộ là rất quan trọng để cứu người.)

  • lack of proper rescue equipment

    sự thiếu hụt thiết bị cứu hộ phù hợp

    "The disaster response was hampered by a lack of proper rescue equipment."

    (Công tác ứng phó thảm họa bị cản trở bởi sự thiếu hụt thiết bị cứu hộ phù hợp.)

  • regular maintenance of rescue equipment

    bảo trì định kỳ thiết bị cứu hộ

    "Regular maintenance of rescue equipment is essential to ensure its readiness."

    (Bảo trì định kỳ thiết bị cứu hộ là điều cần thiết để đảm bảo sự sẵn sàng của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescue equipment

danh từ
Lật mặt

Các công cụ, thiết bị và đồ dùng được thiết kế đặc biệt để cứu người khỏi các tình huống nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng.

"The firefighters used specialized rescue equipment to extract the trapped victims from the collapsed building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team checked the rescue equipment before entering the collapsed building.
Đội đã kiểm tra thiết bị cứu hộ trước khi vào tòa nhà bị sập.
Phủ định
We don't have enough rescue equipment for the entire team.
Chúng tôi không có đủ thiết bị cứu hộ cho toàn bộ đội.
Nghi vấn
Is there any rescue equipment available at the scene?
Có thiết bị cứu hộ nào có sẵn tại hiện trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescue equipment".

Tầm quan trọng của Lực lượng Cứu hộ Tình nguyện

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các tổ chức cứu hộ tình nguyện đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thiết bị và nhân lực cho các hoạt động tìm kiếm, cứu nạn, đặc biệt ở các vùng nông thôn hoặc trong các thảm họa lớn. Họ thường dựa vào sự quyên góp và tinh thần cộng đồng để duy trì hoạt động và trang bị thiết bị cứu hộ.

Tiêu chuẩn và An toàn Thiết bị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khẩn cấp, có những tiêu chuẩn rất nghiêm ngặt về chất lượng, kiểm định và bảo trì thiết bị cứu hộ. Việc đảm bảo thiết bị luôn hoạt động tốt là tối quan trọng để bảo vệ tính mạng của cả người được cứu và người cứu hộ, thể hiện sự coi trọng cao nhất đối với an toàn và trách nhiệm.