(Top Banner Ad)
emission increase
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Kinh tế

emission increase

UK: /iˈmɪʃən ˈɪŋkriːs/ • US: /ɪˈmɪʃən ˈɪŋkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng khí thải lượng khí thải tăng lên mức khí thải gia tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise or augmentation in the amount of substances released into the environment.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng lượng chất thải hoặc khí thải được thải ra môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emission increase from coal-fired power plants is a major concern."

    "Sự gia tăng lượng khí thải từ các nhà máy điện đốt than là một mối lo ngại lớn."

  • "The report highlighted the significant emission increase in developing countries."

    "Báo cáo đã nhấn mạnh sự gia tăng đáng kể lượng khí thải ở các nước đang phát triển."

  • "Efforts are needed to prevent further emission increase and mitigate climate change."

    "Cần có những nỗ lực để ngăn chặn sự gia tăng lượng khí thải và giảm thiểu biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emit thải ra, phát ra (khí, nhiệt, ánh sáng)
Noun emitter nguồn phát thải, vật phát xạ
Adjective emissive có khả năng phát xạ, phát thải
Verb increase tăng lên, làm tăng lên
Adjective increased đã tăng, được tăng cường
Adverb increasingly ngày càng tăng, càng ngày càng
Noun increment sự gia tăng, phần tăng thêm

Synonyms

emission growth (sự tăng trưởng khí thải)emission rise (sự tăng khí thải)

Antonyms

emission reduction (sự giảm khí thải)emission decrease (sự giảm bớt khí thải)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emittere
Latin
emissio
English
emission
Latin
increscere
Old French
encreistre
English
increase

Nguồn gốc của 'Emission'

Từ 'emission' có gốc Latin từ *emissio*, nghĩa là 'sự phóng ra' hay 'sự gửi đi'. Nó gợi hình ảnh về thứ gì đó được đẩy ra ngoài, như khói từ ống khói, ánh sáng từ nguồn sáng, hoặc khí thải vào khí quyển.

Nguồn gốc của 'Increase'

Từ 'increase' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin *increscere*, có nghĩa là 'phát triển vào' hay 'tăng lên'. Nó mô tả quá trình một thứ gì đó trở nên lớn hơn, nhiều hơn hoặc mạnh mẽ hơn theo thời gian, như lượng khí thải tăng lên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, và chính sách năng lượng. Nó đề cập đến sự gia tăng về số lượng hoặc tỷ lệ phát thải các chất gây ô nhiễm như carbon dioxide, methane, hoặc các hạt vật chất vào không khí, nước hoặc đất. 'Emission increase' thường được theo dõi chặt chẽ và là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá tác động của các hoạt động công nghiệp, giao thông và nông nghiệp đối với môi trường.

Prepositions

in of

‘Increase in emissions’ chỉ sự gia tăng trong lượng khí thải. Ví dụ: ‘There has been an increase in emissions from the transportation sector.’ ‘Increase of emissions’ ít phổ biến hơn, thường được sử dụng khi nói về sự gia tăng một lượng cụ thể nào đó của khí thải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emission increase
  • substantial substantial emission increase
    (sự gia tăng phát thải đáng kể)
  • drastic drastic emission increase
    (sự gia tăng phát thải mạnh mẽ/khắc nghiệt)
  • sharp sharp emission increase
    (sự gia tăng phát thải đột ngột)
  • global global emission increase
    (sự gia tăng phát thải toàn cầu)
  • projected projected emission increase
    (sự gia tăng phát thải dự kiến)
Verb + emission increase
  • cause cause an emission increase
    (gây ra sự gia tăng phát thải)
  • lead to lead to an emission increase
    (dẫn đến sự gia tăng phát thải)
  • curb curb an emission increase
    (kiềm chế sự gia tăng phát thải)
  • mitigate mitigate an emission increase
    (làm giảm nhẹ sự gia tăng phát thải)
  • prevent prevent an emission increase
    (ngăn chặn sự gia tăng phát thải)

Idioms

  • a runaway emission increase

    sự gia tăng phát thải ngoài tầm kiểm soát, không ngừng lại được

    "Scientists warned of a runaway emission increase if no immediate action was taken."

    (Các nhà khoa học cảnh báo về sự gia tăng phát thải ngoài tầm kiểm soát nếu không có hành động ngay lập tức.)

  • to curb/stem an emission increase

    hạn chế/kiềm chế/ngăn chặn sự gia tăng phát thải

    "Governments are struggling to curb the emission increase from industrial sectors."

    (Các chính phủ đang nỗ lực kiềm chế sự gia tăng phát thải từ các ngành công nghiệp.)

  • to reverse an emission increase

    đảo ngược/giảm bớt sự gia tăng phát thải

    "Achieving net-zero means we must reverse the emission increase trend globally."

    (Đạt được mức phát thải ròng bằng 0 có nghĩa là chúng ta phải đảo ngược xu hướng gia tăng phát thải trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emission increase

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng lượng chất thải hoặc khí thải được thải ra môi trường.

"The emission increase from coal-fired power plants is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should address the emission increase immediately.
Chính phủ nên giải quyết việc gia tăng khí thải ngay lập tức.
Phủ định
We must not ignore the emission increase's impact on the environment.
Chúng ta không được phớt lờ tác động của việc gia tăng khí thải đối với môi trường.
Nghi vấn
Can the emission increase be reversed with current technologies?
Liệu việc gia tăng khí thải có thể được đảo ngược bằng các công nghệ hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emission increase".

Biến đổi khí hậu và Hiệu ứng nhà kính

Khái niệm 'emission increase' gắn liền mật thiết với biến đổi khí hậu và hiệu ứng nhà kính toàn cầu. Sự gia tăng các loại khí nhà kính (như CO2, mêtan) do hoạt động công nghiệp và giao thông đã làm Trái Đất nóng lên, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán và mực nước biển dâng.

Trách nhiệm toàn cầu và 'Dấu chân carbon'

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại, 'emission increase' nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi cá nhân và quốc gia trong việc bảo vệ môi trường. Các sáng kiến như Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu hay khái niệm 'dấu chân carbon' (carbon footprint) khuyến khích mọi người và doanh nghiệp giảm thiểu lượng khí thải mà họ tạo ra để chống lại sự gia tăng phát thải toàn cầu.