(Top Banner Ad)
emotional blackmail
C1
noun C1 Tâm lý học, Quan hệ giữa các cá nhân

emotional blackmail

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈblækˌmeɪl/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈblækˌmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tống tiền cảm xúc khống chế cảm xúc lợi dụng tình cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of manipulation in which one person punishes another for not doing what is asked of them by threatening to withhold love, approval, or affection.

Vietnamese Meaning

Một hình thức thao túng, trong đó một người trừng phạt người khác vì không làm theo yêu cầu của họ bằng cách đe dọa rút lại tình yêu, sự chấp thuận hoặc tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accused him of using emotional blackmail to get her to stay."

    "Cô ấy buộc tội anh ta sử dụng tống tiền cảm xúc để khiến cô ấy ở lại."

  • "His mother used emotional blackmail to control his choices."

    "Mẹ anh ta đã sử dụng tống tiền cảm xúc để kiểm soát những lựa chọn của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc, xúc cảm (danh từ)
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động (tính từ)
Adverb emotionally Về mặt cảm xúc, một cách xúc động (trạng từ)
Verb blackmail Tống tiền, hăm dọa để ép buộc (động từ)
Noun blackmailer Kẻ tống tiền, kẻ hăm dọa (danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ giữa các cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
English
black
English
mail
English
blackmail
English
emotional blackmail

Nguồn gốc của 'cảm xúc' và 'tống tiền'

Cụm từ 'emotional blackmail' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Emotional' (thuộc về cảm xúc) có gốc từ tiếng Latin 'emovere' nghĩa là 'di chuyển ra, khuấy động'. Từ này phát triển thành 'émotion' trong tiếng Pháp cổ và sau đó là 'emotion' trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'blackmail' (tống tiền) lại có nguồn gốc từ vùng biên giới Anh-Scotland thời trung cổ. 'Black' ở đây ám chỉ sự phi pháp, và 'mail' là một loại cống nạp hoặc tiền thuê phải trả để đổi lấy sự bảo vệ khỏi các băng cướp. Nếu không trả, tài sản sẽ bị đốt phá hoặc bị tấn công. Khi ghép lại, 'emotional blackmail' mô tả hành vi cưỡng ép người khác làm theo ý mình bằng cách lợi dụng cảm xúc của họ, tương tự như việc đòi tiền chuộc một cách bất hợp pháp nhưng trên bình diện tinh thần.

Usage Note

Emotional blackmail là một chiến thuật thao túng tâm lý, thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết (gia đình, bạn bè, đối tác lãng mạn) để kiểm soát hành vi của người khác. Nó dựa trên nỗi sợ hãi bị bỏ rơi, bị từ chối hoặc bị làm cho cảm thấy tội lỗi. Khác với tống tiền thông thường (blackmail) liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản, 'emotional blackmail' khai thác cảm xúc và lòng trắc ẩn.

Prepositions

in with

Ví dụ:
- 'In emotional blackmail': chỉ trạng thái, tình huống đang chịu sự thao túng.
- 'With emotional blackmail': chỉ hành động sử dụng emotional blackmail.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + emotional blackmail
  • use use emotional blackmail
    (sử dụng sự tống tiền cảm xúc)
  • engage in engage in emotional blackmail
    (tham gia vào, thực hiện hành vi tống tiền cảm xúc)
  • resort to resort to emotional blackmail
    (dùng đến, cậy đến sự tống tiền cảm xúc)
  • accuse (someone of) accuse someone of emotional blackmail
    (buộc tội ai đó tống tiền cảm xúc)
  • suffer from suffer from emotional blackmail
    (chịu đựng sự tống tiền cảm xúc)
  • be a victim of be a victim of emotional blackmail
    (là nạn nhân của sự tống tiền cảm xúc)
  • recognize recognize emotional blackmail
    (nhận ra sự tống tiền cảm xúc)
Tính từ + emotional blackmail
  • subtle subtle emotional blackmail
    (sự tống tiền cảm xúc tinh vi, khó nhận ra)
  • blatant blatant emotional blackmail
    (sự tống tiền cảm xúc trắng trợn, lộ liễu)
  • manipulative manipulative emotional blackmail
    (sự tống tiền cảm xúc mang tính thao túng)
  • persistent persistent emotional blackmail
    (sự tống tiền cảm xúc dai dẳng, liên tục)

Idioms

  • to use emotional blackmail

    Sử dụng sự tống tiền cảm xúc (để thao túng người khác)

    "She always uses emotional blackmail to get her way."

    (Cô ấy luôn dùng sự tống tiền cảm xúc để đạt được điều mình muốn.)

  • to be a victim of emotional blackmail

    Là nạn nhân của sự tống tiền cảm xúc

    "Many children are victims of emotional blackmail from their parents."

    (Nhiều đứa trẻ là nạn nhân của sự tống tiền cảm xúc từ cha mẹ chúng.)

  • to accuse someone of emotional blackmail

    Buộc tội ai đó tống tiền cảm xúc

    "He accused his ex-partner of emotional blackmail during their divorce."

    (Anh ta buộc tội người yêu cũ tống tiền cảm xúc trong quá trình ly hôn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional blackmail

noun
Lật mặt

Một hình thức thao túng, trong đó một người trừng phạt người khác vì không làm theo yêu cầu của họ bằng cách đe dọa rút lại tình yêu, sự chấp thuận hoặc tình cảm.

"She accused him of using emotional blackmail to get her to stay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional blackmail".

Thao túng tâm lý và cảm giác tội lỗi

Trong văn hóa phương Tây, 'emotional blackmail' được xem là một hình thức thao túng tâm lý độc hại trong các mối quan hệ, đặc biệt là gia đình hoặc tình yêu. Nó thường liên quan đến việc tạo ra cảm giác tội lỗi (guilt-tripping) để buộc người khác làm theo ý mình, ví dụ như câu nói 'Nếu con yêu mẹ/bố, con sẽ...'. Xã hội phương Tây ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của ranh giới lành mạnh (healthy boundaries) và giao tiếp cởi mở để chống lại hành vi này.

Hậu quả đối với sức khỏe tinh thần

Hành vi 'emotional blackmail' có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe tinh thần của nạn nhân, bao gồm lo âu, trầm cảm, và mất khả năng tự chủ. Trong các nền văn hóa phương Tây đề cao cá nhân, việc nhận diện và từ chối bị thao túng cảm xúc được coi là một bước quan trọng để duy trì sự độc lập và lòng tự trọng. Các chuyên gia tâm lý thường khuyên nạn nhân nên tìm kiếm sự hỗ trợ để thoát khỏi vòng luẩn quẩn này.