emotional blackmail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of manipulation in which one person punishes another for not doing what is asked of them by threatening to withhold love, approval, or affection.
Vietnamese Meaning
Một hình thức thao túng, trong đó một người trừng phạt người khác vì không làm theo yêu cầu của họ bằng cách đe dọa rút lại tình yêu, sự chấp thuận hoặc tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accused him of using emotional blackmail to get her to stay."
"Cô ấy buộc tội anh ta sử dụng tống tiền cảm xúc để khiến cô ấy ở lại."
-
"His mother used emotional blackmail to control his choices."
"Mẹ anh ta đã sử dụng tống tiền cảm xúc để kiểm soát những lựa chọn của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc, xúc cảm (danh từ) |
| Adjective | emotional | Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động (tính từ) |
| Adverb | emotionally | Về mặt cảm xúc, một cách xúc động (trạng từ) |
| Verb | blackmail | Tống tiền, hăm dọa để ép buộc (động từ) |
| Noun | blackmailer | Kẻ tống tiền, kẻ hăm dọa (danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emotional blackmail là một chiến thuật thao túng tâm lý, thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết (gia đình, bạn bè, đối tác lãng mạn) để kiểm soát hành vi của người khác. Nó dựa trên nỗi sợ hãi bị bỏ rơi, bị từ chối hoặc bị làm cho cảm thấy tội lỗi. Khác với tống tiền thông thường (blackmail) liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản, 'emotional blackmail' khai thác cảm xúc và lòng trắc ẩn.
Prepositions
Ví dụ:
- 'In emotional blackmail': chỉ trạng thái, tình huống đang chịu sự thao túng.
- 'With emotional blackmail': chỉ hành động sử dụng emotional blackmail.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use emotional blackmail (sử dụng sự tống tiền cảm xúc)
-
engage in engage in emotional blackmail (tham gia vào, thực hiện hành vi tống tiền cảm xúc)
-
resort to resort to emotional blackmail (dùng đến, cậy đến sự tống tiền cảm xúc)
-
accuse (someone of) accuse someone of emotional blackmail (buộc tội ai đó tống tiền cảm xúc)
-
suffer from suffer from emotional blackmail (chịu đựng sự tống tiền cảm xúc)
-
be a victim of be a victim of emotional blackmail (là nạn nhân của sự tống tiền cảm xúc)
-
recognize recognize emotional blackmail (nhận ra sự tống tiền cảm xúc)
-
subtle subtle emotional blackmail (sự tống tiền cảm xúc tinh vi, khó nhận ra)
-
blatant blatant emotional blackmail (sự tống tiền cảm xúc trắng trợn, lộ liễu)
-
manipulative manipulative emotional blackmail (sự tống tiền cảm xúc mang tính thao túng)
-
persistent persistent emotional blackmail (sự tống tiền cảm xúc dai dẳng, liên tục)
Idioms
-
to use emotional blackmail
Sử dụng sự tống tiền cảm xúc (để thao túng người khác)
"She always uses emotional blackmail to get her way."
(Cô ấy luôn dùng sự tống tiền cảm xúc để đạt được điều mình muốn.)
-
to be a victim of emotional blackmail
Là nạn nhân của sự tống tiền cảm xúc
"Many children are victims of emotional blackmail from their parents."
(Nhiều đứa trẻ là nạn nhân của sự tống tiền cảm xúc từ cha mẹ chúng.)
-
to accuse someone of emotional blackmail
Buộc tội ai đó tống tiền cảm xúc
"He accused his ex-partner of emotional blackmail during their divorce."
(Anh ta buộc tội người yêu cũ tống tiền cảm xúc trong quá trình ly hôn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional blackmail
nounMột hình thức thao túng, trong đó một người trừng phạt người khác vì không làm theo yêu cầu của họ bằng cách đe dọa rút lại tình yêu, sự chấp thuận hoặc tình cảm.
"She accused him of using emotional blackmail to get her to stay."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional blackmail".
