(Top Banner Ad)
empathetic person
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

empathetic person

UK: /ˌempəˈθetɪk/ • US: /ˌempəˈθetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

người giàu lòng trắc ẩn người có khả năng thấu cảm người biết đồng cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing an ability to understand and share the feelings of another.

Vietnamese Meaning

Thể hiện khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's an empathetic person who can easily understand other people's pain."

    "Cô ấy là một người thấu cảm, người có thể dễ dàng hiểu được nỗi đau của người khác."

  • "An empathetic person can provide comfort and support to those in need."

    "Một người thấu cảm có thể mang lại sự an ủi và hỗ trợ cho những người cần đến."

  • "It's important to be an empathetic person in the workplace."

    "Điều quan trọng là trở thành một người thấu cảm tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empathy sự thấu cảm, khả năng thấu hiểu cảm xúc người khác
Adverb empathetically một cách thấu cảm, bằng sự đồng cảm
Verb empathize thấu cảm, đồng cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
en-pathos (ἐν-πάθος)
German
Einfühlung
English
empathy
English
empathetic

Nguồn gốc của 'Empathetic'

Từ 'empathetic' xuất phát từ 'empathy', một từ tiếng Anh hiện đại được tạo ra vào đầu thế kỷ 20. Nó được dịch từ thuật ngữ tiếng Đức 'Einfühlung' (nghĩa đen là 'cảm nhận vào trong'), dùng để chỉ khả năng cảm nhận và thấu hiểu cảm xúc của người khác. Gốc của 'Einfühlung' lại nằm ở tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'en-' (trong) và 'pathos' (cảm xúc, đau khổ). Vì vậy, một người 'empathetic' là người có khả năng 'đặt mình vào' và cảm nhận được 'cảm xúc' của người khác.

Usage Note

Tính từ 'empathetic' mô tả khả năng cảm nhận và hiểu được cảm xúc của người khác, đặt mình vào vị trí của họ để có thể chia sẻ và đồng cảm. Khác với 'sympathetic' (thương cảm), 'empathetic' đi xa hơn, đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc chứ không chỉ là cảm giác thương hại.

Prepositions

towards with

'towards' nhấn mạnh hướng đối tượng của sự thấu cảm (e.g., 'He was very empathetic towards her situation.'). 'with' nhấn mạnh sự đồng điệu, chia sẻ cảm xúc (e.g., 'She was empathetic with his grief.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empathetic person
  • truly a truly empathetic person
    (một người thực sự thấu cảm)
  • deeply a deeply empathetic person
    (một người thấu cảm sâu sắc)
  • highly a highly empathetic person
    (một người rất thấu cảm)
  • genuinely a genuinely empathetic person
    (một người thấu cảm chân thành)
Verb + empathetic person
  • be be an empathetic person
    (là một người thấu cảm)
  • become become an empathetic person
    (trở thành một người thấu cảm)
  • seek out seek out empathetic people
    (tìm kiếm những người thấu cảm)

Idioms

  • An empathetic person can put themselves in others' shoes.

    Một người thấu cảm có thể đặt mình vào vị trí của người khác.

    "To truly understand someone's struggles, an empathetic person can put themselves in others' shoes."

    (Để thực sự hiểu những khó khăn của ai đó, một người thấu cảm có thể đặt mình vào vị trí của người khác.)

  • An empathetic person offers a listening ear.

    Một người thấu cảm sẵn lòng lắng nghe.

    "When you're going through a tough time, an empathetic person offers a listening ear and true support."

    (Khi bạn đang trải qua thời điểm khó khăn, một người thấu cảm sẽ sẵn lòng lắng nghe và hỗ trợ thực sự.)

  • An empathetic person connects deeply with others.

    Một người thấu cảm kết nối sâu sắc với người khác.

    "She's an empathetic person who connects deeply with others, making everyone feel understood."

    (Cô ấy là một người thấu cảm, người kết nối sâu sắc với người khác, khiến mọi người cảm thấy được thấu hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empathetic person

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.

"She's an empathetic person who can easily understand other people's pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are an empathetic person, you often understand others' feelings.
Nếu bạn là một người thấu cảm, bạn thường hiểu được cảm xúc của người khác.
Phủ định
When someone is not empathetic, they don't usually consider others' perspectives.
Khi một người không thấu cảm, họ thường không xem xét quan điểm của người khác.
Nghi vấn
If a person is empathetic, do they tend to be good listeners?
Nếu một người thấu cảm, họ có xu hướng là người lắng nghe giỏi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empathetic person".

Vai trò của sự thấu cảm trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, 'empathetic person' được đánh giá cao vì khả năng xây dựng cầu nối cảm xúc, thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và giảm xung đột. Họ đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục, tư vấn và lãnh đạo, nơi khả năng thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu cảm xúc của người khác là then chốt. Sự thấu cảm được coi là một yếu tố quan trọng của trí tuệ cảm xúc.

Phân biệt Empathy (thấu cảm) và Sympathy (đồng cảm)

Trong tiếng Anh và văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'empathy' (thấu cảm) và 'sympathy' (đồng cảm). Một 'empathetic person' không chỉ cảm thấy buồn cho người khác (sympathy) mà còn có khả năng tưởng tượng và cảm nhận được chính xác cảm xúc, suy nghĩ của họ như thể đó là của mình. Điều này đòi hỏi sự tham gia sâu sắc hơn về mặt cảm xúc và trí tuệ, cho phép hỗ trợ một cách hiệu quả và ý nghĩa hơn.