(Top Banner Ad)
emphatic stress
C1
Noun phrase C1 Ngôn ngữ học

emphatic stress

UK: /ɪmˈfætɪk strɛs/ • US: /ɪmˈfætɪk strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

trọng âm nhấn mạnh ngữ điệu nhấn mạnh nhấn giọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extra force that is given to a word or syllable in speech to show its importance.

Vietnamese Meaning

Sự nhấn mạnh đặc biệt được đặt vào một từ hoặc âm tiết trong lời nói để thể hiện tầm quan trọng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used emphatic stress to highlight the key points of her argument."

    "Cô ấy đã sử dụng ngữ điệu nhấn mạnh để làm nổi bật các điểm chính trong lập luận của mình."

  • "The speaker used emphatic stress on 'absolutely' to convince the audience."

    "Diễn giả đã sử dụng trọng âm nhấn mạnh vào từ 'tuyệt đối' để thuyết phục khán giả."

  • "Emphatic stress can change the meaning of a sentence."

    "Trọng âm nhấn mạnh có thể thay đổi ý nghĩa của một câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emphasis sự nhấn mạnh, tầm quan trọng đặc biệt
Verb emphasize nhấn mạnh, làm nổi bật
Adverb emphatically một cách nhấn mạnh, dứt khoát
Verb stress nhấn mạnh (từ, âm tiết), gây căng thẳng
Noun stress trọng âm, sự căng thẳng
Adjective stressed được nhấn mạnh (từ, âm tiết), bị căng thẳng
Adjective stressful gây căng thẳng

Synonyms

contrastive stress (trọng âm tương phản)focus stress (trọng âm tiêu điểm)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔμφασις (émphasis) - appearance, show, significance
Latin
emphasis - figure of speech implying more than expressed
Old French
emphase - ostentation, exaggeration
English
emphasis - special importance, or force given to a word
English
emphatic - expressing something forcibly and clearly

Nguồn gốc của 'Emphatic'

Từ 'emphatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'émphasis', ban đầu có nghĩa là 'sự xuất hiện, sự trình bày' hoặc 'ý nghĩa'. Qua tiếng Latin và Pháp, nghĩa của nó dần chuyển sang việc 'nhấn mạnh' hoặc 'diễn đạt một cách mạnh mẽ và rõ ràng'. Khi bạn nói 'emphatic', bạn đang truyền tải một ý nghĩa với sức mạnh và sự chắc chắn.

Kết hợp sức mạnh với 'Stress'

Từ 'stress' trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nghĩa là 'trọng âm' hoặc 'sự nhấn mạnh', lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estrece' (nghĩa là 'sự chèn ép, khó khăn'). Khi kết hợp với 'emphatic' để tạo thành 'emphatic stress', nó mô tả một loại trọng âm đặc biệt được sử dụng không chỉ để làm rõ từ mà còn để truyền tải cảm xúc mạnh mẽ, sự xác nhận hoặc ý nghĩa tương phản. Đây là cách lời nói của bạn có thêm trọng lượng và tác động.

Usage Note

Nhấn mạnh (stress) thường xuất hiện một cách tự nhiên trong tiếng Anh để phân biệt các từ và cấu trúc câu. Emphatic stress, ngược lại, được sử dụng một cách có chủ ý để làm nổi bật một phần thông tin mà người nói muốn nhấn mạnh. Nó vượt xa sự nhấn nhá thông thường và mang tính biểu cảm cao. Ví dụ, trong câu 'I did NOT steal the money!', emphatic stress được đặt lên 'NOT' để phủ nhận mạnh mẽ việc ăn cắp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + emphatic stress
  • put/place emphatic stress on a word/phrase
    (đặt trọng âm nhấn mạnh vào một từ/cụm từ)
  • use emphatic stress
    (sử dụng trọng âm nhấn mạnh)
  • give a word emphatic stress
    (nhấn mạnh một từ (bằng trọng âm mạnh))
Adjective + emphatic stress
  • heavy emphatic stress
    (trọng âm nhấn mạnh rất mạnh)
  • particular emphatic stress
    (trọng âm nhấn mạnh đặc biệt)
  • extra emphatic stress
    (trọng âm nhấn mạnh bổ sung)
Noun phrase with emphatic stress
  • the role of emphatic stress
    (vai trò của trọng âm nhấn mạnh)
  • the effect of emphatic stress
    (ảnh hưởng của trọng âm nhấn mạnh)

Idioms

  • put/place emphatic stress on something

    nhấn mạnh điều gì đó một cách mạnh mẽ, dứt khoát (bằng cách thay đổi giọng điệu hoặc âm lượng khi nói)

    "She put emphatic stress on the word 'never' to make her refusal absolutely clear."

    (Cô ấy nhấn mạnh từ 'không bao giờ' để làm rõ hoàn toàn sự từ chối của mình.)

  • use emphatic stress for contrast

    sử dụng trọng âm nhấn mạnh để tạo sự tương phản (giữa các ý tưởng hoặc thông tin)

    "Speakers often use emphatic stress for contrast, like saying 'I meant the RED car, not the blue one.'"

    (Người nói thường dùng trọng âm nhấn mạnh để tạo sự tương phản, chẳng hạn như nói 'Ý tôi là chiếc xe MÀU ĐỎ, chứ không phải màu xanh'.)

  • emphatic stress to convey emotion

    trọng âm nhấn mạnh để truyền tải cảm xúc (như sự tức giận, ngạc nhiên, hoặc niềm vui)

    "His voice carried an emphatic stress to convey his deep disappointment with the outcome."

    (Giọng nói của anh ấy mang trọng âm nhấn mạnh để truyền tải nỗi thất vọng sâu sắc của mình về kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emphatic stress

Noun phrase
Lật mặt

Sự nhấn mạnh đặc biệt được đặt vào một từ hoặc âm tiết trong lời nói để thể hiện tầm quan trọng của nó.

"She used emphatic stress to highlight the key points of her argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emphatic stress".

Sức mạnh của giọng điệu trong giao tiếp

Emphatic stress không chỉ làm rõ nghĩa mà còn truyền tải cảm xúc, thái độ của người nói. Trong nhiều nền văn hóa, cách nhấn mạnh từ ngữ có thể thay đổi hoàn toàn thông điệp, từ sự đồng tình thành hoài nghi, hay từ khẳng định thành mỉa mai. Việc hiểu và sử dụng đúng trọng âm nhấn mạnh là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và tránh hiểu lầm, đặc biệt khi học một ngôn ngữ mới như tiếng Anh, nơi mà ngữ điệu đóng vai trò quan trọng.

Nghệ thuật diễn thuyết và trọng âm nhấn mạnh

Trong nghệ thuật diễn thuyết, hùng biện và kịch nghệ ở các nước phương Tây, emphatic stress là một công cụ mạnh mẽ để thu hút sự chú ý của khán giả, tạo điểm nhấn cho thông điệp quan trọng và khơi gợi cảm xúc. Diễn giả chuyên nghiệp sử dụng nó để điều khiển nhịp độ bài nói, tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh sự thật, làm cho bài trình bày trở nên sống động, đáng nhớ và thuyết phục hơn. Kỹ năng này được rèn luyện để tạo ra tác động tối đa.