(Top Banner Ad)
evidence-based study
C1
Tính từ (Adjective) C1 Nghiên cứu khoa học, Y học, Khoa học xã hội

evidence-based study

UK: /ˈevɪdənsˌbeɪst ˈstʌdi/ • US: /ˈevɪdənsˌbeɪst ˈstʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu dựa trên bằng chứng nghiên cứu có cơ sở bằng chứng nghiên cứu thực nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A study or practice that is based on scientific evidence.

Vietnamese Meaning

Một nghiên cứu hoặc thực hành dựa trên bằng chứng khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital implemented an evidence-based study to evaluate the effectiveness of the new treatment."

    "Bệnh viện đã triển khai một nghiên cứu dựa trên bằng chứng để đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị mới."

  • "The policy was informed by an evidence-based study on poverty reduction."

    "Chính sách này được xây dựng dựa trên một nghiên cứu dựa trên bằng chứng về giảm nghèo."

  • "Doctors are encouraged to use evidence-based study in their practice."

    "Các bác sĩ được khuyến khích sử dụng nghiên cứu dựa trên bằng chứng trong thực hành của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun evidence bằng chứng, chứng cứ
Noun study nghiên cứu, sự học tập
Noun student học sinh, sinh viên
Noun basis cơ sở, nền tảng
Verb study nghiên cứu, học
Verb base dựa trên, đặt nền tảng
Adjective evident rõ ràng, hiển nhiên
Adjective studious chăm học, ham học
Adjective based dựa trên, có cơ sở
Adverb evidently một cách rõ ràng, hiển nhiên là

Synonyms

scientifically sound study (nghiên cứu có cơ sở khoa học vững chắc)research-backed study (nghiên cứu được hỗ trợ bởi nghiên cứu)

Antonyms

opinion-based study (nghiên cứu dựa trên ý kiến chủ quan)anecdotal study (nghiên cứu dựa trên giai thoại)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Y học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evidentia
Old French
evidence
English
evidence
Latin
studium
Old French
estudie
English
study

Sự ra đời của phương pháp dựa trên bằng chứng

Cụm từ 'evidence-based study' (nghiên cứu dựa trên bằng chứng) là một cấu trúc ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến từ cuối thế kỷ 20, đặc biệt với sự phát triển của khái niệm 'evidence-based medicine' (y học dựa trên bằng chứng) vào những năm 1990. Nó đánh dấu một sự chuyển dịch quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ y tế đến chính sách công, đề cao việc đưa ra quyết định dựa trên các bằng chứng khoa học thực nghiệm vững chắc, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm, truyền thống hay ý kiến chủ quan. Từ 'evidence' (bằng chứng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evidentia' (sự rõ ràng, bằng chứng), qua tiếng Pháp cổ 'evidence'. Từ 'study' (nghiên cứu) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium' (sự say mê, chuyên tâm), qua tiếng Pháp cổ 'estudie'.

Usage Note

Thuật ngữ 'evidence-based' nhấn mạnh rằng các kết luận và phương pháp được sử dụng phải được chứng minh bằng các dữ liệu và nghiên cứu có giá trị khoa học. Nó khác với các phương pháp dựa trên kinh nghiệm cá nhân, truyền thống, hoặc quan điểm chủ quan. 'Evidence-based' thường được dùng để chỉ các phương pháp tiếp cận có tính khách quan, có thể kiểm chứng và tái tạo được.
Cụm từ 'evidence-based study' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính khoa học, độ tin cậy và tính khách quan của nghiên cứu. Nó khác với các nghiên cứu mang tính mô tả hoặc thăm dò, vốn ít chú trọng đến việc sử dụng bằng chứng vững chắc. 'Study' ở đây có thể là một dự án nghiên cứu cụ thể, một báo cáo, hoặc một quá trình điều tra nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evidence-based study
  • rigorous rigorous evidence-based study
    (nghiên cứu dựa trên bằng chứng nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive evidence-based study
    (nghiên cứu dựa trên bằng chứng toàn diện)
  • robust robust evidence-based study
    (nghiên cứu dựa trên bằng chứng vững chắc/đáng tin cậy)
  • independent independent evidence-based study
    (nghiên cứu dựa trên bằng chứng độc lập)
  • recent recent evidence-based study
    (nghiên cứu dựa trên bằng chứng gần đây)
Verb + evidence-based study
  • conduct conduct an evidence-based study
    (tiến hành một nghiên cứu dựa trên bằng chứng)
  • undertake undertake an evidence-based study
    (thực hiện một nghiên cứu dựa trên bằng chứng)
  • publish publish an evidence-based study
    (công bố một nghiên cứu dựa trên bằng chứng)
  • design design an evidence-based study
    (thiết kế một nghiên cứu dựa trên bằng chứng)
  • review review an evidence-based study
    (đánh giá/xem xét một nghiên cứu dựa trên bằng chứng)

Idioms

  • The findings of an evidence-based study

    Những phát hiện/kết quả của một nghiên cứu dựa trên bằng chứng

    "The findings of an evidence-based study suggested that regular exercise significantly improves mental health."

    (Những phát hiện của một nghiên cứu dựa trên bằng chứng cho thấy tập thể dục thường xuyên cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần.)

  • To inform policy with evidence-based studies

    Định hình/đưa ra chính sách dựa trên các nghiên cứu có bằng chứng

    "Governments should strive to inform policy with evidence-based studies to ensure effective outcomes."

    (Các chính phủ nên nỗ lực định hình chính sách bằng các nghiên cứu dựa trên bằng chứng để đảm bảo kết quả hiệu quả.)

  • A call for more evidence-based studies

    Lời kêu gọi thực hiện thêm nhiều nghiên cứu dựa trên bằng chứng

    "There is a growing call for more evidence-based studies in education to improve teaching methods."

    (Có một lời kêu gọi ngày càng tăng về việc thực hiện thêm nhiều nghiên cứu dựa trên bằng chứng trong giáo dục để cải thiện phương pháp giảng dạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evidence-based study

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một nghiên cứu hoặc thực hành dựa trên bằng chứng khoa học.

"The hospital implemented an evidence-based study to evaluate the effectiveness of the new treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the treatment was based on an evidence-based study, the patients recovered quickly.
Bởi vì phương pháp điều trị dựa trên một nghiên cứu dựa trên bằng chứng, bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng.
Phủ định
Although the initial findings were promising, the researchers didn't publish the results until they conducted an evidence-based study.
Mặc dù những phát hiện ban đầu đầy hứa hẹn, các nhà nghiên cứu đã không công bố kết quả cho đến khi họ thực hiện một nghiên cứu dựa trên bằng chứng.
Nghi vấn
If the results are to be trusted, is there an evidence-based study that supports the new policy?
Nếu kết quả đáng tin cậy, có nghiên cứu dựa trên bằng chứng nào hỗ trợ chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence-based study".

Y học Dựa trên Bằng chứng (EBM): Cuộc Cách mạng trong Chăm sóc Sức khỏe

Vào những năm 1990, khái niệm 'Y học Dựa trên Bằng chứng' (Evidence-Based Medicine - EBM) đã ra đời và nhanh chóng trở thành một tiêu chuẩn vàng trong ngành y tế. EBM nhấn mạnh việc các quyết định lâm sàng phải dựa trên bằng chứng khoa học tốt nhất hiện có, từ các nghiên cứu chất lượng cao, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân hay ý kiến của chuyên gia. Điều này đã thay đổi căn bản cách bác sĩ chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh, nâng cao chất lượng và tính minh bạch của y tế.

Bằng chứng trong xã hội thông tin: Chống lại tin giả và đưa ra quyết định đúng đắn

Trong thời đại bùng nổ thông tin và tin giả (fake news), khả năng phân biệt thông tin đáng tin cậy dựa trên bằng chứng trở nên cực kỳ quan trọng. Các nghiên cứu dựa trên bằng chứng cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ra quyết định trong nhiều lĩnh vực, từ chính sách công, giáo dục, đến lựa chọn cá nhân. Nó khuyến khích tư duy phản biện và giúp mọi người đưa ra những lựa chọn sáng suốt hơn, dựa trên sự thật và dữ liệu được kiểm chứng.