evidence-based study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A study or practice that is based on scientific evidence.
Vietnamese Meaning
Một nghiên cứu hoặc thực hành dựa trên bằng chứng khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital implemented an evidence-based study to evaluate the effectiveness of the new treatment."
"Bệnh viện đã triển khai một nghiên cứu dựa trên bằng chứng để đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị mới."
-
"The policy was informed by an evidence-based study on poverty reduction."
"Chính sách này được xây dựng dựa trên một nghiên cứu dựa trên bằng chứng về giảm nghèo."
-
"Doctors are encouraged to use evidence-based study in their practice."
"Các bác sĩ được khuyến khích sử dụng nghiên cứu dựa trên bằng chứng trong thực hành của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | evidence | bằng chứng, chứng cứ |
| Noun | study | nghiên cứu, sự học tập |
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Noun | basis | cơ sở, nền tảng |
| Verb | study | nghiên cứu, học |
| Verb | base | dựa trên, đặt nền tảng |
| Adjective | evident | rõ ràng, hiển nhiên |
| Adjective | studious | chăm học, ham học |
| Adjective | based | dựa trên, có cơ sở |
| Adverb | evidently | một cách rõ ràng, hiển nhiên là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'evidence-based' nhấn mạnh rằng các kết luận và phương pháp được sử dụng phải được chứng minh bằng các dữ liệu và nghiên cứu có giá trị khoa học. Nó khác với các phương pháp dựa trên kinh nghiệm cá nhân, truyền thống, hoặc quan điểm chủ quan. 'Evidence-based' thường được dùng để chỉ các phương pháp tiếp cận có tính khách quan, có thể kiểm chứng và tái tạo được.
Cụm từ 'evidence-based study' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính khoa học, độ tin cậy và tính khách quan của nghiên cứu. Nó khác với các nghiên cứu mang tính mô tả hoặc thăm dò, vốn ít chú trọng đến việc sử dụng bằng chứng vững chắc. 'Study' ở đây có thể là một dự án nghiên cứu cụ thể, một báo cáo, hoặc một quá trình điều tra nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous rigorous evidence-based study (nghiên cứu dựa trên bằng chứng nghiêm ngặt)
-
comprehensive comprehensive evidence-based study (nghiên cứu dựa trên bằng chứng toàn diện)
-
robust robust evidence-based study (nghiên cứu dựa trên bằng chứng vững chắc/đáng tin cậy)
-
independent independent evidence-based study (nghiên cứu dựa trên bằng chứng độc lập)
-
recent recent evidence-based study (nghiên cứu dựa trên bằng chứng gần đây)
-
conduct conduct an evidence-based study (tiến hành một nghiên cứu dựa trên bằng chứng)
-
undertake undertake an evidence-based study (thực hiện một nghiên cứu dựa trên bằng chứng)
-
publish publish an evidence-based study (công bố một nghiên cứu dựa trên bằng chứng)
-
design design an evidence-based study (thiết kế một nghiên cứu dựa trên bằng chứng)
-
review review an evidence-based study (đánh giá/xem xét một nghiên cứu dựa trên bằng chứng)
Idioms
-
The findings of an evidence-based study
Những phát hiện/kết quả của một nghiên cứu dựa trên bằng chứng
"The findings of an evidence-based study suggested that regular exercise significantly improves mental health."
(Những phát hiện của một nghiên cứu dựa trên bằng chứng cho thấy tập thể dục thường xuyên cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần.)
-
To inform policy with evidence-based studies
Định hình/đưa ra chính sách dựa trên các nghiên cứu có bằng chứng
"Governments should strive to inform policy with evidence-based studies to ensure effective outcomes."
(Các chính phủ nên nỗ lực định hình chính sách bằng các nghiên cứu dựa trên bằng chứng để đảm bảo kết quả hiệu quả.)
-
A call for more evidence-based studies
Lời kêu gọi thực hiện thêm nhiều nghiên cứu dựa trên bằng chứng
"There is a growing call for more evidence-based studies in education to improve teaching methods."
(Có một lời kêu gọi ngày càng tăng về việc thực hiện thêm nhiều nghiên cứu dựa trên bằng chứng trong giáo dục để cải thiện phương pháp giảng dạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evidence-based study
Tính từ (Adjective)Một nghiên cứu hoặc thực hành dựa trên bằng chứng khoa học.
"The hospital implemented an evidence-based study to evaluate the effectiveness of the new treatment."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the treatment was based on an evidence-based study, the patients recovered quickly. |
Bởi vì phương pháp điều trị dựa trên một nghiên cứu dựa trên bằng chứng, bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng. |
| Phủ định | Although the initial findings were promising, the researchers didn't publish the results until they conducted an evidence-based study. |
Mặc dù những phát hiện ban đầu đầy hứa hẹn, các nhà nghiên cứu đã không công bố kết quả cho đến khi họ thực hiện một nghiên cứu dựa trên bằng chứng. |
| Nghi vấn | If the results are to be trusted, is there an evidence-based study that supports the new policy? |
Nếu kết quả đáng tin cậy, có nghiên cứu dựa trên bằng chứng nào hỗ trợ chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evidence-based study".
