(Top Banner Ad)
research method
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu khoa học

research method

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈmeθəd/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈmeθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp nghiên cứu phương pháp luận nghiên cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic plan for conducting research.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch có hệ thống để tiến hành nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher chose a qualitative research method to explore the participants' experiences."

    "Nhà nghiên cứu đã chọn một phương pháp nghiên cứu định tính để khám phá kinh nghiệm của những người tham gia."

  • "The choice of research method depends on the research question."

    "Việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phụ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu."

  • "A mixed-methods research method combines both qualitative and quantitative approaches."

    "Một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp cả cách tiếp cận định tính và định lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb research nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được
Noun method phương pháp
Noun methodology phương pháp luận
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp

Synonyms

research methodology (phương pháp luận nghiên cứu)research approach (cách tiếp cận nghiên cứu)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Latin
circāre (to go around)
Old French
cerchier (to search)
Old French
rechercher (to search again, investigate)
Middle English
researchen (to search, examine)
Ancient Greek
methodos (pursuit, method, way of inquiry)
Latin
methodus (way, manner)
English
research (16th C.)
English
method (15th C.)
English
research method (late 19th/early 20th C.)

Nguồn gốc của 'research'

Từ 'research' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rechercher', được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa, mãnh liệt') và động từ 'cerchier' (nghĩa là 'tìm kiếm'). 'Cerchier' lại đến từ tiếng Latin 'circare' (nghĩa là 'đi vòng quanh, đi lại'). Vì vậy, 'research' ban đầu mang ý nghĩa 'tìm kiếm một cách kỹ lưỡng' hoặc 'tìm kiếm lại'.

Nguồn gốc của 'method'

Từ 'method' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos', có nghĩa là 'sự theo đuổi, phương pháp, cách thức điều tra'. Nó được tạo thành từ 'meta-' (nghĩa là 'sau, cùng với') và 'hodos' (nghĩa là 'con đường, lối đi'). Điều này ngụ ý một con đường hoặc cách tiếp cận có hệ thống để đạt được mục tiêu.

Sự kết hợp 'research method'

Cụm từ 'research method' (phương pháp nghiên cứu) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này, xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh học thuật và khoa học vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó mô tả một cách tiếp cận hoặc quy trình có hệ thống, được lên kế hoạch cẩn thận để thu thập và phân tích dữ liệu nhằm trả lời một câu hỏi nghiên cứu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến quy trình, kỹ thuật và công cụ được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu trong một nghiên cứu. Nó bao gồm việc lựa chọn phương pháp phù hợp (ví dụ: khảo sát, thí nghiệm, nghiên cứu trường hợp) và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và khoa học.

Prepositions

in for on

* in: thường được sử dụng để chỉ bối cảnh của việc sử dụng phương pháp nghiên cứu (ví dụ: 'The research method in this study...'). * for: thường được sử dụng để chỉ mục đích của phương pháp nghiên cứu (ví dụ: 'A suitable research method for this topic is...'). * on: thường được sử dụng để chỉ sự tập trung hoặc chủ đề mà phương pháp nghiên cứu áp dụng (ví dụ: 'The paper focuses on the research method used...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research method
  • scientific scientific research method
    (phương pháp nghiên cứu khoa học)
  • qualitative qualitative research method
    (phương pháp nghiên cứu định tính)
  • quantitative quantitative research method
    (phương pháp nghiên cứu định lượng)
  • effective effective research method
    (phương pháp nghiên cứu hiệu quả)
  • appropriate appropriate research method
    (phương pháp nghiên cứu phù hợp)
  • rigorous rigorous research method
    (phương pháp nghiên cứu chặt chẽ)
  • sound sound research method
    (phương pháp nghiên cứu vững chắc)
Verb + research method
  • choose choose a research method
    (chọn một phương pháp nghiên cứu)
  • apply apply a research method
    (áp dụng một phương pháp nghiên cứu)
  • develop develop a research method
    (phát triển một phương pháp nghiên cứu)
  • employ employ a research method
    (sử dụng một phương pháp nghiên cứu)
  • refine refine a research method
    (tinh chỉnh một phương pháp nghiên cứu)
  • evaluate evaluate a research method
    (đánh giá một phương pháp nghiên cứu)

Idioms

  • design a research method

    thiết kế một phương pháp nghiên cứu (lên kế hoạch chi tiết cách thức thực hiện nghiên cứu)

    "Before collecting data, researchers must carefully design a research method that aligns with their objectives."

    (Trước khi thu thập dữ liệu, các nhà nghiên cứu phải cẩn thận thiết kế một phương pháp nghiên cứu phù hợp với mục tiêu của họ.)

  • implement a research method

    thực hiện một phương pháp nghiên cứu (áp dụng phương pháp đã chọn vào thực tế)

    "The team worked hard to implement a robust research method for their clinical trial."

    (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để thực hiện một phương pháp nghiên cứu vững chắc cho thử nghiệm lâm sàng của họ.)

  • critique a research method

    phê bình/đánh giá một phương pháp nghiên cứu (phân tích ưu nhược điểm của phương pháp)

    "During the peer review process, experts will often critique a research method for its validity and reliability."

    (Trong quá trình phản biện khoa học, các chuyên gia thường sẽ phê bình một phương pháp nghiên cứu về tính hợp lệ và độ tin cậy của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research method

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch có hệ thống để tiến hành nghiên cứu.

"The researcher chose a qualitative research method to explore the participants' experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The qualitative research method, which involves in-depth interviews, is often used in social sciences.
Phương pháp nghiên cứu định tính, bao gồm phỏng vấn sâu, thường được sử dụng trong khoa học xã hội.
Phủ định
A deductive research method, which some researchers find efficient, isn't always suitable for exploratory studies that seek to generate hypotheses.
Phương pháp nghiên cứu diễn dịch, mà một số nhà nghiên cứu thấy hiệu quả, không phải lúc nào cũng phù hợp cho các nghiên cứu thăm dò tìm cách đưa ra các giả thuyết.
Nghi vấn
Is there a research method that provides both quantitative and qualitative data, offering a comprehensive understanding of the phenomenon?
Có phương pháp nghiên cứu nào cung cấp cả dữ liệu định lượng và định tính, mang lại sự hiểu biết toàn diện về hiện tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research method".

Tầm quan trọng của Nghiên cứu Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giới học thuật và khoa học, 'phương pháp nghiên cứu' là cốt lõi của sự phát triển tri thức. Nền tảng của tư duy khoa học nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp có hệ thống, minh bạch và có thể tái tạo để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả. Điều này giúp tránh định kiến và tăng cường tính khách quan.

Vai trò trong Giáo dục Đại học

Các trường đại học và viện nghiên cứu ở các nước nói tiếng Anh và phương Tây đào tạo sinh viên về các phương pháp nghiên cứu khác nhau ngay từ những năm đầu. Sinh viên được khuyến khích phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng lựa chọn, áp dụng phương pháp phù hợp cho các dự án nghiên cứu của riêng mình, từ đó đóng góp vào cộng đồng tri thức.