(Top Banner Ad)
empty apartment
B1
adjective B1 Bất động sản

empty apartment

UK: /ˈempti əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈempti əˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ trống căn hộ bỏ trống căn hộ không người ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing nothing; not filled or occupied.

Vietnamese Meaning

Trống rỗng; không có gì bên trong; không có người ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The empty apartment echoed with every footstep."

    "Căn hộ trống rỗng vang vọng theo mỗi bước chân."

  • "They moved into a completely empty apartment."

    "Họ chuyển đến một căn hộ hoàn toàn trống rỗng."

  • "The empty apartment was waiting for its new tenants."

    "Căn hộ trống đang chờ đợi những người thuê nhà mới của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empty trống rỗng, không có gì bên trong
Verb to empty làm trống rỗng, đổ hết ra
Noun emptiness sự trống rỗng, không gian trống
Noun apartment căn hộ

Synonyms

vacant apartment (Căn hộ trống)unoccupied apartment (Căn hộ chưa có người ở)

Antonyms

furnished apartment (Căn hộ có nội thất)occupied apartment (Căn hộ có người ở)

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æmettig
Proto-Germanic
*amutjan-
Italian
appartamento
Old French
appartement
English
apartment

Nguồn gốc của 'Empty'

Từ 'empty' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æmettig', ban đầu mang nghĩa 'rảnh rỗi, không bị chiếm dụng'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'không có gì bên trong', mô tả một không gian hoặc vật thể không chứa đựng vật chất.

Nguồn gốc của 'Apartment'

Từ 'apartment' xuất phát từ tiếng Ý 'appartamento' vào thế kỷ 17, có nghĩa là 'một tập hợp các phòng'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp là 'appartement' và cuối cùng là tiếng Anh, để chỉ một không gian sống riêng biệt trong một tòa nhà lớn, tách biệt với các không gian khác.

Usage Note

Từ "empty" thường được dùng để chỉ sự thiếu vắng nội dung, đồ đạc hoặc người ở trong một không gian. Trong ngữ cảnh "empty apartment", nó nhấn mạnh rằng căn hộ không có đồ đạc hoặc người cư ngụ, sẵn sàng cho người thuê hoặc mua.
Từ "apartment" (hay "flat" trong tiếng Anh-Anh) chỉ một đơn vị nhà ở khép kín trong một tòa nhà lớn hơn. Nó khác với "house" là một công trình nhà ở độc lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empty apartment
  • cold cold empty apartment
    (căn hộ trống lạnh lẽo)
  • dark dark empty apartment
    (căn hộ trống tối tăm)
  • vacant vacant empty apartment
    (căn hộ trống vắng (chưa có người thuê/ở))
  • lonely lonely empty apartment
    (căn hộ trống cô đơn (mang cảm giác buồn bã, thiếu vắng sự sống))
  • spacious spacious empty apartment
    (căn hộ trống rộng rãi)
Verb + empty apartment
  • leave leave an empty apartment
    (để trống một căn hộ)
  • find find an empty apartment
    (tìm một căn hộ trống)
  • rent rent an empty apartment
    (thuê một căn hộ trống)
  • furnish furnish an empty apartment
    (trang bị nội thất cho một căn hộ trống)
  • inspect inspect an empty apartment
    (kiểm tra một căn hộ trống)

Idioms

  • An empty apartment echoes with silence.

    Một căn hộ trống vắng vọng lại tiếng im lặng (diễn tả sự tĩnh mịch, thiếu vắng sự sống sau khi người ở đã chuyển đi).

    "After they moved out, the large empty apartment echoed with silence for days."

    (Sau khi họ chuyển đi, căn hộ trống rộng lớn vọng lại tiếng im lặng trong nhiều ngày.)

  • To leave an apartment empty.

    Để trống một căn hộ (không sử dụng, không cho thuê, không có người ở).

    "It's expensive to leave an apartment empty for too long, as you still have to pay utilities."

    (Thật tốn kém khi để trống một căn hộ quá lâu, vì bạn vẫn phải trả các chi phí tiện ích.)

  • An empty apartment waiting for new occupants.

    Một căn hộ trống đang chờ những người thuê/ở mới (diễn tả sự sẵn sàng cho một sự khởi đầu mới).

    "The agent showed us an empty apartment waiting for new occupants, a perfect blank canvas."

    (Người môi giới cho chúng tôi xem một căn hộ trống đang chờ những người ở mới, một không gian hoàn hảo để tự do sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty apartment

adjective
Lật mặt

Trống rỗng; không có gì bên trong; không có người ở.

"The empty apartment echoed with every footstep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy that empty apartment downtown.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua căn hộ trống ở trung tâm thành phố đó.
Phủ định
If the apartment weren't empty, I wouldn't be able to move in so quickly.
Nếu căn hộ không trống, tôi sẽ không thể chuyển vào nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if the apartment building weren't empty?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu tòa nhà chung cư không trống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty apartment".

Biểu tượng của khởi đầu mới và tiềm năng

Trong nhiều nền văn hóa, một căn hộ trống thường được coi là một 'tấm bạt trắng' hoặc biểu tượng của sự khởi đầu mới. Nó đại diện cho tiềm năng không giới hạn và cơ hội để chủ nhân mới tạo dựng một không gian sống theo ý muốn của mình, không bị ràng buộc bởi dấu vết hay phong cách của những người tiền nhiệm.

Gợi cảm giác cô đơn và sự chuyển giao

Mặt khác, một căn hộ trống cũng có thể gợi lên cảm giác cô đơn, lạnh lẽo hoặc sự vắng mặt. Nó có thể là nơi từng chứa đựng nhiều kỷ niệm, nay chỉ còn lại sự trống trải, thể hiện sự kết thúc của một giai đoạn cuộc sống (như khi con cái trưởng thành rời đi) hoặc sự tiếc nuối về một quá khứ đã qua.