empty apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing nothing; not filled or occupied.
Vietnamese Meaning
Trống rỗng; không có gì bên trong; không có người ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The empty apartment echoed with every footstep."
"Căn hộ trống rỗng vang vọng theo mỗi bước chân."
-
"They moved into a completely empty apartment."
"Họ chuyển đến một căn hộ hoàn toàn trống rỗng."
-
"The empty apartment was waiting for its new tenants."
"Căn hộ trống đang chờ đợi những người thuê nhà mới của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "empty" thường được dùng để chỉ sự thiếu vắng nội dung, đồ đạc hoặc người ở trong một không gian. Trong ngữ cảnh "empty apartment", nó nhấn mạnh rằng căn hộ không có đồ đạc hoặc người cư ngụ, sẵn sàng cho người thuê hoặc mua.
Từ "apartment" (hay "flat" trong tiếng Anh-Anh) chỉ một đơn vị nhà ở khép kín trong một tòa nhà lớn hơn. Nó khác với "house" là một công trình nhà ở độc lập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold empty apartment (căn hộ trống lạnh lẽo)
-
dark dark empty apartment (căn hộ trống tối tăm)
-
vacant vacant empty apartment (căn hộ trống vắng (chưa có người thuê/ở))
-
lonely lonely empty apartment (căn hộ trống cô đơn (mang cảm giác buồn bã, thiếu vắng sự sống))
-
spacious spacious empty apartment (căn hộ trống rộng rãi)
-
leave leave an empty apartment (để trống một căn hộ)
-
find find an empty apartment (tìm một căn hộ trống)
-
rent rent an empty apartment (thuê một căn hộ trống)
-
furnish furnish an empty apartment (trang bị nội thất cho một căn hộ trống)
-
inspect inspect an empty apartment (kiểm tra một căn hộ trống)
Idioms
-
An empty apartment echoes with silence.
Một căn hộ trống vắng vọng lại tiếng im lặng (diễn tả sự tĩnh mịch, thiếu vắng sự sống sau khi người ở đã chuyển đi).
"After they moved out, the large empty apartment echoed with silence for days."
(Sau khi họ chuyển đi, căn hộ trống rộng lớn vọng lại tiếng im lặng trong nhiều ngày.)
-
To leave an apartment empty.
Để trống một căn hộ (không sử dụng, không cho thuê, không có người ở).
"It's expensive to leave an apartment empty for too long, as you still have to pay utilities."
(Thật tốn kém khi để trống một căn hộ quá lâu, vì bạn vẫn phải trả các chi phí tiện ích.)
-
An empty apartment waiting for new occupants.
Một căn hộ trống đang chờ những người thuê/ở mới (diễn tả sự sẵn sàng cho một sự khởi đầu mới).
"The agent showed us an empty apartment waiting for new occupants, a perfect blank canvas."
(Người môi giới cho chúng tôi xem một căn hộ trống đang chờ những người ở mới, một không gian hoàn hảo để tự do sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empty apartment
adjectiveTrống rỗng; không có gì bên trong; không có người ở.
"The empty apartment echoed with every footstep."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had enough money, I would buy that empty apartment downtown. |
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua căn hộ trống ở trung tâm thành phố đó. |
| Phủ định | If the apartment weren't empty, I wouldn't be able to move in so quickly. |
Nếu căn hộ không trống, tôi sẽ không thể chuyển vào nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if the apartment building weren't empty? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu tòa nhà chung cư không trống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty apartment".
