(Top Banner Ad)
furnished apartment
B1
Danh từ B1 Bất động sản

furnished apartment

UK: /ˈfɜːnɪʃt əˈpɑːtmənt/ • US: /ˈfɜrnɪʃt əˈpɑrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

căn hộ có sẵn nội thất căn hộ đã trang bị đồ đạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apartment that includes furniture such as a bed, chairs, and tables.

Vietnamese Meaning

Một căn hộ đã được trang bị đồ đạc như giường, ghế và bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're looking for a furnished apartment near the university."

    "Chúng tôi đang tìm một căn hộ đã được trang bị đồ đạc gần trường đại học."

  • "The furnished apartment was perfect for our short-term stay."

    "Căn hộ đã trang bị đồ đạc rất phù hợp cho kỳ nghỉ ngắn ngày của chúng tôi."

  • "Renting a furnished apartment saved us a lot of money on furniture."

    "Thuê một căn hộ đã trang bị đồ đạc giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều tiền mua đồ đạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb furnish Trang bị, cung cấp đồ đạc
Noun furniture Đồ nội thất, đồ đạc
Noun furnishing Sự trang bị đồ đạc; đồ đạc (thường số nhiều)
Adjective unfurnished Chưa được trang bị nội thất
Noun apartment Căn hộ
Noun apartment building Tòa nhà căn hộ
Noun studio apartment Căn hộ studio (căn hộ một phòng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
furnir
Middle English
furnishen
Modern English
furnish
Italian
appartamento
French
appartement
Modern English
apartment
English (Compound)
furnished apartment

Nguồn gốc của 'căn hộ có nội thất'

'Furnish' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'furnir', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'cung cấp'. Theo thời gian, từ này phát triển để chỉ hành động trang bị đồ đạc cần thiết cho một không gian. Trong khi đó, 'apartment' lại đến từ tiếng Ý 'appartamento', có nghĩa là 'một bộ phòng' hoặc 'nơi ở riêng biệt'. Khi hai từ này kết hợp thành 'furnished apartment', chúng mô tả một khái niệm tiện lợi hiện đại: một không gian sống đã được trang bị sẵn đồ đạc, sẵn sàng cho người thuê chuyển vào mà không cần lo lắng về việc sắm sửa.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một căn hộ đã có sẵn các vật dụng cơ bản để sinh hoạt. Khác với 'unfurnished apartment' (căn hộ trống trơn), 'furnished apartment' cho phép người thuê nhà dọn vào ở ngay mà không cần mua sắm đồ đạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furnished apartment
  • fully fully furnished apartment
    (căn hộ đầy đủ nội thất)
  • semi- semi-furnished apartment
    (căn hộ có một phần nội thất)
  • luxuriously luxuriously furnished apartment
    (căn hộ được trang bị nội thất sang trọng)
  • modestly modestly furnished apartment
    (căn hộ được trang bị nội thất đơn giản/khiêm tốn)
  • small small furnished apartment
    (căn hộ nhỏ có nội thất)
  • temporary temporary furnished apartment
    (căn hộ có nội thất tạm thời)
Verb + furnished apartment
  • rent rent a furnished apartment
    (thuê một căn hộ có nội thất)
  • lease lease a furnished apartment
    (thuê dài hạn một căn hộ có nội thất)
  • find find a furnished apartment
    (tìm một căn hộ có nội thất)
  • live in live in a furnished apartment
    (sống trong một căn hộ có nội thất)
  • move into move into a furnished apartment
    (chuyển vào một căn hộ có nội thất)

Idioms

  • rent a furnished apartment

    Thuê một căn hộ đã có sẵn nội thất

    "Many students prefer to rent a furnished apartment when they first move to a new city."

    (Nhiều sinh viên thích thuê một căn hộ có nội thất khi họ mới chuyển đến một thành phố mới.)

  • stay in a furnished apartment

    Ở trong một căn hộ đã có sẵn nội thất (thường là tạm thời)

    "During her business trip, she decided to stay in a furnished apartment instead of a hotel."

    (Trong chuyến công tác, cô ấy quyết định ở trong một căn hộ có nội thất thay vì khách sạn.)

  • short-term furnished apartment

    Căn hộ có nội thất cho thuê ngắn hạn

    "We looked for a short-term furnished apartment for our three-month project in London."

    (Chúng tôi tìm một căn hộ có nội thất cho thuê ngắn hạn cho dự án ba tháng của mình ở London.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furnished apartment

Danh từ
Lật mặt

Một căn hộ đã được trang bị đồ đạc như giường, ghế và bàn.

"We're looking for a furnished apartment near the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had rented a furnished apartment near the university.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thuê một căn hộ đầy đủ tiện nghi gần trường đại học.
Phủ định
He told me that he did not want a furnished apartment because he had his own furniture.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một căn hộ đầy đủ tiện nghi vì anh ấy đã có đồ đạc của riêng mình.
Nghi vấn
She asked if they had found a furnished apartment yet.
Cô ấy hỏi liệu họ đã tìm được một căn hộ đầy đủ tiện nghi nào chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furnished apartment".

Sự tiện lợi cho người di chuyển

Căn hộ có nội thất (furnished apartment) đặc biệt phổ biến với những người cần chỗ ở tạm thời hoặc di chuyển thường xuyên, như sinh viên quốc tế, chuyên gia làm việc ở nước ngoài (expats), hoặc những người đi công tác dài ngày. Chúng mang lại sự tiện lợi vượt trội vì bạn có thể chuyển vào ở ngay mà không cần mua sắm đồ đạc, giúp tiết kiệm thời gian và công sức ban đầu.

So sánh với căn hộ không nội thất

Tại các nước phương Tây, thị trường cho thuê căn hộ thường phân biệt rõ ràng giữa 'furnished' (có nội thất) và 'unfurnished' (không nội thất). Căn hộ 'furnished' thường có giá thuê cao hơn nhưng đổi lại sự tiện lợi. Ngược lại, 'unfurnished' đòi hỏi người thuê phải tự sắm tất cả đồ đạc nhưng cho phép cá nhân hóa không gian và thường có giá thuê thấp hơn.