furnished apartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An apartment that includes furniture such as a bed, chairs, and tables.
Vietnamese Meaning
Một căn hộ đã được trang bị đồ đạc như giường, ghế và bàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're looking for a furnished apartment near the university."
"Chúng tôi đang tìm một căn hộ đã được trang bị đồ đạc gần trường đại học."
-
"The furnished apartment was perfect for our short-term stay."
"Căn hộ đã trang bị đồ đạc rất phù hợp cho kỳ nghỉ ngắn ngày của chúng tôi."
-
"Renting a furnished apartment saved us a lot of money on furniture."
"Thuê một căn hộ đã trang bị đồ đạc giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều tiền mua đồ đạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | furnish | Trang bị, cung cấp đồ đạc |
| Noun | furniture | Đồ nội thất, đồ đạc |
| Noun | furnishing | Sự trang bị đồ đạc; đồ đạc (thường số nhiều) |
| Adjective | unfurnished | Chưa được trang bị nội thất |
| Noun | apartment | Căn hộ |
| Noun | apartment building | Tòa nhà căn hộ |
| Noun | studio apartment | Căn hộ studio (căn hộ một phòng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một căn hộ đã có sẵn các vật dụng cơ bản để sinh hoạt. Khác với 'unfurnished apartment' (căn hộ trống trơn), 'furnished apartment' cho phép người thuê nhà dọn vào ở ngay mà không cần mua sắm đồ đạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully furnished apartment (căn hộ đầy đủ nội thất)
-
semi- semi-furnished apartment (căn hộ có một phần nội thất)
-
luxuriously luxuriously furnished apartment (căn hộ được trang bị nội thất sang trọng)
-
modestly modestly furnished apartment (căn hộ được trang bị nội thất đơn giản/khiêm tốn)
-
small small furnished apartment (căn hộ nhỏ có nội thất)
-
temporary temporary furnished apartment (căn hộ có nội thất tạm thời)
-
rent rent a furnished apartment (thuê một căn hộ có nội thất)
-
lease lease a furnished apartment (thuê dài hạn một căn hộ có nội thất)
-
find find a furnished apartment (tìm một căn hộ có nội thất)
-
live in live in a furnished apartment (sống trong một căn hộ có nội thất)
-
move into move into a furnished apartment (chuyển vào một căn hộ có nội thất)
Idioms
-
rent a furnished apartment
Thuê một căn hộ đã có sẵn nội thất
"Many students prefer to rent a furnished apartment when they first move to a new city."
(Nhiều sinh viên thích thuê một căn hộ có nội thất khi họ mới chuyển đến một thành phố mới.)
-
stay in a furnished apartment
Ở trong một căn hộ đã có sẵn nội thất (thường là tạm thời)
"During her business trip, she decided to stay in a furnished apartment instead of a hotel."
(Trong chuyến công tác, cô ấy quyết định ở trong một căn hộ có nội thất thay vì khách sạn.)
-
short-term furnished apartment
Căn hộ có nội thất cho thuê ngắn hạn
"We looked for a short-term furnished apartment for our three-month project in London."
(Chúng tôi tìm một căn hộ có nội thất cho thuê ngắn hạn cho dự án ba tháng của mình ở London.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
furnished apartment
Danh từMột căn hộ đã được trang bị đồ đạc như giường, ghế và bàn.
"We're looking for a furnished apartment near the university."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had rented a furnished apartment near the university. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thuê một căn hộ đầy đủ tiện nghi gần trường đại học. |
| Phủ định | He told me that he did not want a furnished apartment because he had his own furniture. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một căn hộ đầy đủ tiện nghi vì anh ấy đã có đồ đạc của riêng mình. |
| Nghi vấn | She asked if they had found a furnished apartment yet. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã tìm được một căn hộ đầy đủ tiện nghi nào chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furnished apartment".
