(Top Banner Ad)
emulating
C1
Động từ (Verb) C1 Công nghệ thông tin, Khoa học

emulating

UK: /ˈemjʊˌleɪtɪŋ/ • US: /ˈemjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước mô phỏng giả lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trying to equal or approach equality with; imitating.

Vietnamese Meaning

Đang cố gắng đạt đến hoặc xấp xỉ ngang bằng với; bắt chước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is emulating a hardware device."

    "Phần mềm đang giả lập một thiết bị phần cứng."

  • "She tried emulating her favorite singer's style."

    "Cô ấy đã cố gắng bắt chước phong cách của ca sĩ yêu thích của mình."

  • "The new computer system is emulating the functions of the old one."

    "Hệ thống máy tính mới đang mô phỏng các chức năng của hệ thống cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emulate noi gương, bắt chước, cố gắng sánh bằng
Noun emulation sự noi gương, sự bắt chước, sự cạnh tranh
Noun emulator thiết bị/phần mềm giả lập, người noi gương
Adjective emulative có tính noi gương, có tính bắt chước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aemulari
English
emulate

Nguồn gốc của 'Emulate'

Từ 'emulate' bắt nguồn từ động từ 'aemulari' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cạnh tranh', 'noi gương', hoặc 'ganh tị'. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa cố gắng vượt qua hoặc sánh ngang với ai đó. Đến thế kỷ 16, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa tích cực hơn là noi gương, học hỏi theo để đạt được thành công tương tự hoặc tốt hơn.

Usage Note

Động từ 'emulate' mang ý nghĩa cố gắng bắt chước hoặc tái tạo hành vi, chức năng của một cái gì đó hoặc ai đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với 'imitate', vì 'emulate' thường ám chỉ việc học hỏi và cải thiện dựa trên hình mẫu, trong khi 'imitate' có thể chỉ đơn thuần là sao chép một cách máy móc. 'Emulating' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ (ví dụ: phần mềm giả lập) và trong các tình huống mà việc sao chép chức năng là quan trọng.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'emulate in', thường ám chỉ việc bắt chước một phong cách hoặc phương pháp cụ thể trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The new software is emulating the old system in its user interface.' (Phần mềm mới đang bắt chước hệ thống cũ về giao diện người dùng của nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + emulating
  • actively actively emulating
    (tích cực noi gương/bắt chước)
  • successfully successfully emulating
    (noi gương/bắt chước thành công)
  • closely closely emulating
    (noi gương/bắt chước sát sao)
Verb + emulating
  • start start emulating
    (bắt đầu noi gương/bắt chước)
  • succeed in succeed in emulating
    (thành công trong việc noi gương/bắt chước)
Emulating + Noun
  • success emulating success
    (noi gương thành công)
  • role models emulating role models
    (noi gương các hình mẫu)
  • best practices emulating best practices
    (noi gương các thực hành tốt nhất)
  • competitors emulating competitors
    (bắt chước đối thủ cạnh tranh)

Idioms

  • emulating the greats

    noi gương những người vĩ đại/xuất chúng

    "Young artists often spend years emulating the greats before finding their own style."

    (Các nghệ sĩ trẻ thường mất nhiều năm noi gương những người vĩ đại trước khi tìm thấy phong cách của riêng mình.)

  • emulating one's betters

    noi gương những người giỏi hơn mình

    "He believed in emulating his betters to achieve higher standards."

    (Anh ấy tin vào việc noi gương những người giỏi hơn mình để đạt được tiêu chuẩn cao hơn.)

  • emulating the success of

    noi gương thành công của ai/cái gì

    "Many startups are emulating the success of tech giants by focusing on user experience."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang noi gương thành công của các gã khổng lồ công nghệ bằng cách tập trung vào trải nghiệm người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emulating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đang cố gắng đạt đến hoặc xấp xỉ ngang bằng với; bắt chước.

"The software is emulating a hardware device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulating".

Tầm quan trọng của hình mẫu

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'noi gương' (emulating) những người đi trước, những người thành công hoặc những nhân vật đạo đức cao cả là một phần quan trọng của quá trình học hỏi và phát triển cá nhân. Từ việc học nghề từ một người thợ lành nghề cho đến việc một học sinh noi gương giáo viên giỏi, hành động noi gương giúp duy trì truyền thống và thúc đẩy sự tiến bộ.

Học hỏi và Đổi mới

Khái niệm 'emulating' thường liên quan đến việc học hỏi từ những gì đã có, là bước đầu tiên để tiến tới đổi mới. Trong kinh doanh và công nghệ, việc phân tích và noi gương các 'thực hành tốt nhất' (best practices) của đối thủ hoặc những người dẫn đầu thị trường là chiến lược phổ biến để cải thiện sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi tạo ra sự đột phá riêng.