emulating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trying to equal or approach equality with; imitating.
Vietnamese Meaning
Đang cố gắng đạt đến hoặc xấp xỉ ngang bằng với; bắt chước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software is emulating a hardware device."
"Phần mềm đang giả lập một thiết bị phần cứng."
-
"She tried emulating her favorite singer's style."
"Cô ấy đã cố gắng bắt chước phong cách của ca sĩ yêu thích của mình."
-
"The new computer system is emulating the functions of the old one."
"Hệ thống máy tính mới đang mô phỏng các chức năng của hệ thống cũ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'emulate' mang ý nghĩa cố gắng bắt chước hoặc tái tạo hành vi, chức năng của một cái gì đó hoặc ai đó. Nó thường mang ý nghĩa tích cực hơn so với 'imitate', vì 'emulate' thường ám chỉ việc học hỏi và cải thiện dựa trên hình mẫu, trong khi 'imitate' có thể chỉ đơn thuần là sao chép một cách máy móc. 'Emulating' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ (ví dụ: phần mềm giả lập) và trong các tình huống mà việc sao chép chức năng là quan trọng.
Prepositions
Khi sử dụng 'emulate in', thường ám chỉ việc bắt chước một phong cách hoặc phương pháp cụ thể trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The new software is emulating the old system in its user interface.' (Phần mềm mới đang bắt chước hệ thống cũ về giao diện người dùng của nó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively emulating (tích cực noi gương/bắt chước)
-
successfully successfully emulating (noi gương/bắt chước thành công)
-
closely closely emulating (noi gương/bắt chước sát sao)
-
start start emulating (bắt đầu noi gương/bắt chước)
-
succeed in succeed in emulating (thành công trong việc noi gương/bắt chước)
-
success emulating success (noi gương thành công)
-
role models emulating role models (noi gương các hình mẫu)
-
best practices emulating best practices (noi gương các thực hành tốt nhất)
-
competitors emulating competitors (bắt chước đối thủ cạnh tranh)
Idioms
-
emulating the greats
noi gương những người vĩ đại/xuất chúng
"Young artists often spend years emulating the greats before finding their own style."
(Các nghệ sĩ trẻ thường mất nhiều năm noi gương những người vĩ đại trước khi tìm thấy phong cách của riêng mình.)
-
emulating one's betters
noi gương những người giỏi hơn mình
"He believed in emulating his betters to achieve higher standards."
(Anh ấy tin vào việc noi gương những người giỏi hơn mình để đạt được tiêu chuẩn cao hơn.)
-
emulating the success of
noi gương thành công của ai/cái gì
"Many startups are emulating the success of tech giants by focusing on user experience."
(Nhiều công ty khởi nghiệp đang noi gương thành công của các gã khổng lồ công nghệ bằng cách tập trung vào trải nghiệm người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emulating
Động từ (Verb)Đang cố gắng đạt đến hoặc xấp xỉ ngang bằng với; bắt chước.
"The software is emulating a hardware device."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulating".
