enablers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that makes something possible.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technology is a key enabler of economic growth."
"Công nghệ là một yếu tố then chốt tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế."
-
"Good communication is an enabler of effective teamwork."
"Giao tiếp tốt là yếu tố tạo điều kiện cho làm việc nhóm hiệu quả."
-
"The new software is an enabler for increased productivity."
"Phần mềm mới là một công cụ tạo điều kiện để tăng năng suất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enabler' thường mang nghĩa tích cực, chỉ những yếu tố giúp thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong tâm lý học, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ người vô tình hoặc cố ý dung túng cho hành vi xấu của người khác.
Trong bối cảnh này, 'enabler' chỉ người, thường là người thân hoặc bạn bè, vô tình hoặc cố ý dung túng cho hành vi nghiện ngập, bạo lực hoặc các hành vi tiêu cực khác của người khác. Họ có thể giúp che đậy hậu quả, tạo điều kiện để hành vi tiếp diễn, hoặc thậm chí giúp người kia trốn tránh trách nhiệm.
Prepositions
'enabler of' thường dùng để chỉ người hoặc yếu tố tạo điều kiện cho một hành động, quá trình hoặc sự thay đổi nào đó. 'enabler for' nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng mà người hoặc yếu tố đó đang tạo điều kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unwitting unwitting enablers (những người tạo điều kiện một cách vô ý)
-
primary primary enablers (những người tạo điều kiện chính)
-
key key enablers (những người tạo điều kiện quan trọng)
-
be be enablers (là những người tạo điều kiện)
-
become become enablers (trở thành những người tạo điều kiện)
-
identify identify enablers (xác định những người tạo điều kiện)
Idioms
-
Enablers in addiction
Những người tạo điều kiện trong cơn nghiện (ám chỉ những người, dù vô tình hay cố ý, giúp người nghiện tiếp tục sử dụng chất gây nghiện)
"Family members can unknowingly become enablers in addiction by making excuses for the addict."
(Các thành viên trong gia đình có thể vô tình trở thành người tạo điều kiện trong cơn nghiện bằng cách bào chữa cho người nghiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enablers
Danh từNgười hoặc vật tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra hoặc thành công.
"Technology is a key enabler of economic growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enablers".
