(Top Banner Ad)
enablers
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (Tâm lý học, Kinh doanh, Công nghệ)

enablers

UK: /ɪˈneɪ.blər/ • US: /ɪˈneɪ.blər/

Nghĩa tiếng Việt

người tạo điều kiện yếu tố tạo điều kiện người dung túng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that makes something possible.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technology is a key enabler of economic growth."

    "Công nghệ là một yếu tố then chốt tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế."

  • "Good communication is an enabler of effective teamwork."

    "Giao tiếp tốt là yếu tố tạo điều kiện cho làm việc nhóm hiệu quả."

  • "The new software is an enabler for increased productivity."

    "Phần mềm mới là một công cụ tạo điều kiện để tăng năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enable cho phép, tạo điều kiện
Noun enabler người tạo điều kiện (thường là cho hành vi tiêu cực)
Adjective enabling có tính chất tạo điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tâm lý học, Kinh doanh, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

English
enable
English
enabler
English
enablers

Nguồn gốc của 'Enablers'

Từ 'enablers' xuất phát từ động từ 'enable', có nghĩa là 'làm cho có thể'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tích cực, chỉ những người giúp đỡ người khác đạt được mục tiêu. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, nó thường được dùng để chỉ những người vô tình tạo điều kiện cho hành vi tiêu cực tiếp diễn, thường thấy trong các mối quan hệ lạm dụng hoặc nghiện ngập. Câu chuyện của từ này cho thấy cách nghĩa của một từ có thể thay đổi theo thời gian và ngữ cảnh xã hội.

Usage Note

Từ 'enabler' thường mang nghĩa tích cực, chỉ những yếu tố giúp thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến bộ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là trong tâm lý học, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ người vô tình hoặc cố ý dung túng cho hành vi xấu của người khác.
Trong bối cảnh này, 'enabler' chỉ người, thường là người thân hoặc bạn bè, vô tình hoặc cố ý dung túng cho hành vi nghiện ngập, bạo lực hoặc các hành vi tiêu cực khác của người khác. Họ có thể giúp che đậy hậu quả, tạo điều kiện để hành vi tiếp diễn, hoặc thậm chí giúp người kia trốn tránh trách nhiệm.

Prepositions

of for

'enabler of' thường dùng để chỉ người hoặc yếu tố tạo điều kiện cho một hành động, quá trình hoặc sự thay đổi nào đó. 'enabler for' nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng mà người hoặc yếu tố đó đang tạo điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enablers
  • unwitting unwitting enablers
    (những người tạo điều kiện một cách vô ý)
  • primary primary enablers
    (những người tạo điều kiện chính)
  • key key enablers
    (những người tạo điều kiện quan trọng)
Verb + enablers
  • be be enablers
    (là những người tạo điều kiện)
  • become become enablers
    (trở thành những người tạo điều kiện)
  • identify identify enablers
    (xác định những người tạo điều kiện)

Idioms

  • Enablers in addiction

    Những người tạo điều kiện trong cơn nghiện (ám chỉ những người, dù vô tình hay cố ý, giúp người nghiện tiếp tục sử dụng chất gây nghiện)

    "Family members can unknowingly become enablers in addiction by making excuses for the addict."

    (Các thành viên trong gia đình có thể vô tình trở thành người tạo điều kiện trong cơn nghiện bằng cách bào chữa cho người nghiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enablers

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra hoặc thành công.

"Technology is a key enabler of economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enablers".

Vai trò của 'Enablers' trong xã hội

Khái niệm 'enablers' thường được thảo luận trong bối cảnh của các vấn đề xã hội như nghiện ngập, lạm dụng và các hành vi tiêu cực khác. Hiểu rõ vai trò của những người này là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề này một cách hiệu quả. Việc nhận biết và thay đổi hành vi của 'enablers' có thể là một bước quan trọng trong quá trình phục hồi và cải thiện tình hình.