(Top Banner Ad)
enacted law
C1
Danh từ C1 Luật pháp

enacted law

UK: /ɪˈnæktɪd lɔː/ • US: /ɪˈnæktɪd lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật đã ban hành luật được ban hành đạo luật đã được thông qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law that has been formally passed or put into force by a legislative body.

Vietnamese Meaning

Một đạo luật đã được thông qua hoặc đưa vào thực thi một cách chính thức bởi một cơ quan lập pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations were implemented under enacted law."

    "Các quy định mới đã được thực hiện theo luật đã ban hành."

  • "The enacted law aims to protect endangered species."

    "Luật được ban hành nhằm mục đích bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The government is responsible for enforcing enacted laws."

    "Chính phủ có trách nhiệm thi hành các luật đã ban hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enactment Sự ban hành; điều luật đã được ban hành
Noun lawmaker Người làm luật, nhà lập pháp
Adjective lawful Hợp pháp, đúng luật
Adverb lawfully Một cách hợp pháp, đúng luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (into) + actus (a doing)
Old French
enactier (to carry into effect)
English
enact (mid-15th century)
Proto-Germanic
*lagą (something laid down)
Old Norse
lög (law, right)
Old English
lagu (decree, ordinance)
English
law (12th century)
English
enacted law (combination of 'enacted' as adjective and 'law' as noun, meaning a law that has been formally put into effect)

Nguồn gốc của 'Enact'

Từ 'enact' xuất phát từ tiền tố Latin 'in-' (biến đổi thành 'en-' trong tiếng Pháp cổ), có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'làm cho', và gốc từ 'actus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một hành động'. Như vậy, 'enact' có nghĩa đen là 'đặt vào hành động' hoặc 'làm cho có hiệu lực'. Trong bối cảnh pháp luật, nó dùng để chỉ việc chính thức ban hành hoặc thông qua một đạo luật.

Nguồn gốc của 'Law'

Từ 'law' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'lög' (số nhiều của 'lag'), mang ý nghĩa 'những thứ được đặt xuống' hoặc 'những quy tắc đã được thiết lập'. Điều này phản ánh bản chất cơ bản của luật pháp: một hệ thống các quy tắc và quy định được thiết lập, không thay đổi, dùng để điều chỉnh hành vi trong xã hội, thay vì sự tùy tiện cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'enacted law' nhấn mạnh rằng luật này đã trải qua quy trình lập pháp đầy đủ và có hiệu lực pháp lý. Nó khác với 'proposed law' (dự luật) hoặc 'draft law' (luật dự thảo) vì nó không còn là đề xuất mà đã trở thành luật chính thức. Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính trị và học thuật.

Prepositions

under pursuant to

'under enacted law' có nghĩa là hành động hoặc quyết định được thực hiện theo thẩm quyền hoặc quy định của luật đã ban hành. 'pursuant to enacted law' có nghĩa là hành động hoặc quyết định được thực hiện theo sự cho phép hoặc yêu cầu của luật đã ban hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enacted law
  • new new enacted law
    (luật mới được ban hành)
  • federal federal enacted law
    (luật liên bang được ban hành)
  • existing existing enacted law
    (luật hiện hành đã được ban hành)
  • comprehensive comprehensive enacted law
    (luật toàn diện đã được ban hành)
Verb + enacted law
  • enforce enforce an enacted law
    (thi hành một luật đã được ban hành)
  • implement implement an enacted law
    (thực thi một luật đã được ban hành)
  • comply with comply with an enacted law
    (tuân thủ một luật đã được ban hành)
  • challenge challenge an enacted law
    (thách thức một luật đã được ban hành)
Enacted law + Verb
  • governs An enacted law governs
    (Một luật đã ban hành quy định/chi phối)
  • stipulates An enacted law stipulates
    (Một luật đã ban hành quy định rõ)
  • protects An enacted law protects
    (Một luật đã ban hành bảo vệ)

Idioms

  • to abide by an enacted law

    tuân thủ một luật đã được ban hành

    "Citizens are expected to abide by every enacted law."

    (Mọi công dân được mong đợi tuân thủ mọi luật đã được ban hành.)

  • to put an enacted law into effect/practice

    đưa một luật đã ban hành vào thực thi/có hiệu lực

    "The government worked quickly to put the new enacted law into effect."

    (Chính phủ đã hành động nhanh chóng để đưa luật mới ban hành vào thực thi.)

  • the letter of an enacted law vs. the spirit of an enacted law

    nghĩa đen của một luật đã ban hành so với tinh thần của một luật đã ban hành

    "Sometimes adhering strictly to the letter of an enacted law can contradict its original spirit."

    (Đôi khi việc tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa đen của một luật đã ban hành có thể mâu thuẫn với tinh thần ban đầu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enacted law

Danh từ
Lật mặt

Một đạo luật đã được thông qua hoặc đưa vào thực thi một cách chính thức bởi một cơ quan lập pháp.

"The new regulations were implemented under enacted law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government enacted the law to protect citizens.
Chính phủ đã ban hành luật để bảo vệ công dân.
Phủ định
The parliament did not enact the law due to strong opposition.
Quốc hội đã không ban hành luật do sự phản đối mạnh mẽ.
Nghi vấn
Did the Senate enact the law unanimously?
Thượng viện đã ban hành luật một cách единогласно phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enacted law".

Quy trình Lập pháp Dân chủ

Ở các nước dân chủ phương Tây, 'luật đã được ban hành' (enacted law) là kết quả của một quy trình lập pháp minh bạch và phức tạp. Thông thường, một dự luật phải trải qua nhiều vòng tranh luận, sửa đổi và bỏ phiếu tại các cơ quan lập pháp (như Hạ viện và Thượng viện), trước khi được người đứng đầu nhà nước ký ban hành. Quy trình này đảm bảo tính hợp hiến và đại diện của luật pháp, phản ánh ý chí của người dân.

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Khái niệm 'luật đã được ban hành' là trọng tâm của nguyên tắc pháp quyền, một trụ cột cơ bản của các nền văn minh phương Tây. Theo nguyên tắc này, mọi cá nhân và tổ chức, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ các luật lệ được ban hành công khai, rõ ràng và áp dụng bình đẳng cho tất cả. Điều này giúp ngăn chặn sự lạm quyền và đảm bảo công lý, khác biệt với hệ thống mà quyền lực cá nhân chi phối.