(Top Banner Ad)
legal framework
C1
Danh từ C1 Luật pháp

legal framework

UK: /ˈliːɡəl ˈfreɪmwɜːk/ • US: /ˈliːɡəl ˈfreɪmwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khung pháp lý hệ thống pháp luật cơ sở pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules, regulations, laws, and principles that govern a particular activity or area.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc, quy định, luật pháp và nguyên tắc chi phối một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations provide a clear legal framework for investment."

    "Các quy định mới cung cấp một khung pháp lý rõ ràng cho đầu tư."

  • "The government is working to strengthen the legal framework for environmental protection."

    "Chính phủ đang nỗ lực tăng cường khung pháp lý cho bảo vệ môi trường."

  • "This agreement operates within the existing legal framework."

    "Thỏa thuận này hoạt động trong khuôn khổ pháp lý hiện hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal thuộc về luật pháp, hợp pháp
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Adverb legally một cách hợp pháp, theo pháp luật
Noun legislation sự lập pháp, bộ luật, luật pháp
Noun frame khung, sườn, cấu trúc
Verb frame đóng khung, xây dựng, đặt ra
Noun framework khuôn khổ, cơ cấu, sườn

Synonyms

legal structure (cấu trúc pháp lý)regulatory framework (khung pháp lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex (luật)
Latin
legalis (thuộc về luật)
Old French
legal
English
legal

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'lex', có nghĩa là 'luật' hoặc 'pháp luật'. Từ 'lex' đã phát triển thành 'legalis' (thuộc về luật pháp) trong tiếng Latin, sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'legal' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ của từ này với hệ thống pháp luật từ rất sớm.

Sự kết hợp 'Legal Framework'

Trong khi 'legal' mang ý nghĩa 'hợp pháp' hoặc 'thuộc về luật', thì 'framework' (khuôn khổ) là sự kết hợp của 'frame' (khung) và 'work' (công việc, cấu trúc). 'Frame' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fremman' (có nghĩa là tạo hình, xây dựng). Khi 'legal' và 'framework' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại chỉ một cấu trúc hoặc hệ thống các luật lệ, quy định và thủ tục được thiết lập để quản lý một lĩnh vực cụ thể, mang lại trật tự và sự rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cấu trúc pháp lý tổng thể mà trong đó các hoạt động diễn ra. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và trật tự của các quy định. 'Framework' gợi ý một cấu trúc hỗ trợ, định hình và giới hạn hành vi. Nó khác với 'law' (luật) ở chỗ 'legal framework' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm không chỉ luật thành văn mà còn cả các nguyên tắc và quy tắc bất thành văn.

Prepositions

within under for

- 'within the legal framework': ám chỉ rằng một hành động hoặc hoạt động tuân thủ và nằm trong giới hạn của khung pháp lý.
- 'under the legal framework': tương tự như 'within', nhấn mạnh rằng hoạt động được điều chỉnh và bảo vệ bởi khung pháp lý.
- 'legal framework for [something]': chỉ ra rằng khung pháp lý được thiết kế để điều chỉnh hoặc hỗ trợ một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + legal framework
  • robust a robust legal framework
    (một khuôn khổ pháp lý vững chắc)
  • comprehensive a comprehensive legal framework
    (một khuôn khổ pháp lý toàn diện)
  • clear a clear legal framework
    (một khuôn khổ pháp lý rõ ràng)
  • regulatory a regulatory legal framework
    (một khuôn khổ pháp lý mang tính điều chỉnh)
  • international an international legal framework
    (một khuôn khổ pháp lý quốc tế)
Động từ + legal framework
  • establish to establish a legal framework
    (thiết lập một khuôn khổ pháp lý)
  • strengthen to strengthen the legal framework
    (củng cố khuôn khổ pháp lý)
  • operate within to operate within a legal framework
    (hoạt động trong khuôn khổ pháp lý)
  • comply with to comply with the legal framework
    (tuân thủ khuôn khổ pháp lý)
  • reform to reform the legal framework
    (cải cách khuôn khổ pháp lý)
Legal framework + Động từ
  • provides The legal framework provides guidelines.
    (Khuôn khổ pháp lý cung cấp các hướng dẫn.)
  • governs The legal framework governs trade.
    (Khuôn khổ pháp lý điều chỉnh thương mại.)
  • ensures The legal framework ensures fairness.
    (Khuôn khổ pháp lý đảm bảo sự công bằng.)
  • outlines The legal framework outlines rights and duties.
    (Khuôn khổ pháp lý vạch ra các quyền và nghĩa vụ.)

Idioms

  • operate within a legal framework

    Hoạt động trong khuôn khổ pháp lý (thực hiện các hoạt động, kinh doanh, v.v. theo đúng các luật lệ và quy định hiện hành)

    "Businesses must operate within a strict legal framework to ensure fair competition."

    (Các doanh nghiệp phải hoạt động trong một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh.)

  • strengthen the legal framework

    Củng cố khuôn khổ pháp lý (làm cho các luật lệ, quy định trở nên vững chắc, hiệu quả và toàn diện hơn)

    "The government aims to strengthen the legal framework for environmental protection."

    (Chính phủ đặt mục tiêu củng cố khuôn khổ pháp lý về bảo vệ môi trường.)

  • establish a legal framework

    Thiết lập một khuôn khổ pháp lý (xây dựng và ban hành các luật lệ, quy định cần thiết cho một lĩnh vực hoặc mục đích cụ thể)

    "It is crucial to establish a legal framework for cryptocurrency trading."

    (Điều quan trọng là phải thiết lập một khuôn khổ pháp lý cho giao dịch tiền điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal framework

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc, quy định, luật pháp và nguyên tắc chi phối một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The new regulations provide a clear legal framework for investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal framework".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Nguyên tắc pháp quyền là một khái niệm trung tâm ở nhiều nền văn hóa phương Tây và là nền tảng của một khuôn khổ pháp lý vững chắc. Nó có nghĩa là tất cả mọi người, bao gồm cả chính phủ, đều phải chịu sự ràng buộc của luật pháp được công bố công khai, bình đẳng áp dụng và độc lập xét xử. Một khuôn khổ pháp lý hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì pháp quyền, đảm bảo sự công bằng, minh bạch và ổn định trong xã hội.

Hiến pháp và vai trò của khuôn khổ pháp lý

Trong nhiều quốc gia, Hiến pháp đóng vai trò là khuôn khổ pháp lý cao nhất, thiết lập các nguyên tắc cơ bản, quyền và nghĩa vụ của công dân, cũng như cấu trúc và giới hạn quyền lực của chính phủ. Nó là nền tảng mà tất cả các luật lệ và quy định khác được xây dựng. Sự hiện diện của một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, bắt đầu từ Hiến pháp, là thiết yếu để bảo vệ quyền tự do cá nhân, duy trì trật tự xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững.