(Top Banner Ad)
proposed law
B2
Tính từ (adjective) B2 Luật pháp, Chính trị

proposed law

UK: /prəˈpəʊzd lɔː/ • US: /prəˈpoʊzd lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

dự luật luật được đề xuất dự thảo luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suggested for acceptance or adoption; put forward for consideration.

Vietnamese Meaning

Được đề xuất để chấp nhận hoặc thông qua; được đưa ra để xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed law aims to reduce carbon emissions."

    "Dự luật được đề xuất nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon."

  • "The proposed law has faced strong opposition from environmental groups."

    "Dự luật được đề xuất đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các nhóm bảo vệ môi trường."

  • "The committee is currently reviewing the proposed law on data privacy."

    "Ủy ban hiện đang xem xét dự luật được đề xuất về quyền riêng tư dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb propose Đề xuất, kiến nghị
Noun proposal Sự đề xuất, đề nghị, dự luật
Noun proposer Người đề xuất
Adjective lawful Hợp pháp, đúng luật
Adverb lawfully Một cách hợp pháp
Noun lawyer Luật sư
Verb legislate Ban hành luật, làm luật
Noun legislation Sự làm luật, luật pháp

Synonyms

draft law (dự thảo luật)bill (dự luật)

Antonyms

enacted law (luật đã ban hành)existing law (luật hiện hành)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pro-
Proto-Italic
*pro-
Latin
proponere
Old French
proposer
English
propose
Proto-Germanic
*lagan
Old Norse
lag
English
law

Nguồn gốc của 'Propose'

Từ 'propose' (đề xuất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proponere'. 'Pro-' có nghĩa là 'về phía trước' và 'ponere' nghĩa là 'đặt, để'. Vì vậy, 'proponere' ban đầu có nghĩa là 'đặt cái gì đó ra phía trước' để người khác xem xét hoặc thảo luận. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của một 'luật được đề xuất' – một ý tưởng được đưa ra để mọi người cùng xem xét và quyết định.

Ý nghĩa của 'Law'

Từ 'law' (luật) bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'lag', có nghĩa là 'cái gì đó đã được đặt ra' hoặc 'quy tắc đã được thiết lập'. Nó thể hiện ý tưởng về một bộ quy tắc được thiết lập để giữ trật tự xã hội. Khi kết hợp với 'proposed', 'proposed law' có nghĩa là một quy tắc mới đang trong quá trình được 'đặt ra' hoặc 'thiết lập'.

Usage Note

Tính từ 'proposed' ở đây bổ nghĩa cho danh từ 'law', cho thấy đây là một dự luật đang được xem xét, chưa chính thức có hiệu lực. Nó mang ý nghĩa của sự gợi ý, đề xuất và chờ đợi sự chấp thuận. Khác với 'enacted law' (luật đã ban hành) hoặc 'existing law' (luật hiện hành).
Ở dạng cụm từ 'proposed law', nó được xem như một danh từ ghép, ám chỉ một dự luật đang trong quá trình xem xét và chưa có hiệu lực pháp lý chính thức.

Prepositions

to for

Khi sử dụng 'proposed to', nó thường ám chỉ đối tượng mà dự luật hướng đến (ví dụ: 'proposed to the public'). Khi sử dụng 'proposed for', nó thường ám chỉ mục đích hoặc lý do của dự luật (ví dụ: 'proposed for environmental protection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proposed law
  • new a new proposed law
    (một dự luật mới được đề xuất)
  • controversial a controversial proposed law
    (một dự luật gây tranh cãi được đề xuất)
  • strict a strict proposed law
    (một dự luật nghiêm ngặt được đề xuất)
  • flawed a flawed proposed law
    (một dự luật có sai sót được đề xuất)
Verb + proposed law
  • introduce to introduce a proposed law
    (đề xuất/đưa ra một dự luật)
  • draft to draft a proposed law
    (soạn thảo một dự luật)
  • pass to pass a proposed law
    (thông qua một dự luật)
  • reject to reject a proposed law
    (bác bỏ một dự luật)
  • amend to amend a proposed law
    (sửa đổi một dự luật)
  • debate to debate a proposed law
    (tranh luận về một dự luật)
Noun + proposed law
  • details of the details of the proposed law
    (các chi tiết của dự luật được đề xuất)
  • implications of the implications of the proposed law
    (những tác động của dự luật được đề xuất)

Idioms

  • to table a proposed law

    Đưa ra một dự luật để thảo luận chính thức (trong một cuộc họp hoặc quốc hội).

    "The committee decided to table a proposed law on environmental protection."

    (Ủy ban quyết định đưa ra một dự luật về bảo vệ môi trường để thảo luận.)

  • to vote down a proposed law

    Bỏ phiếu bác bỏ một dự luật, khiến nó không được thông qua.

    "The parliament voted down the proposed law due to widespread public opposition."

    (Quốc hội đã bỏ phiếu bác bỏ dự luật do sự phản đối rộng rãi của công chúng.)

  • to push for a proposed law

    Nỗ lực, vận động mạnh mẽ để một dự luật được thông qua hoặc chấp thuận.

    "Activists are pushing for a proposed law to ensure equal pay for all."

    (Các nhà hoạt động đang vận động mạnh mẽ cho một dự luật nhằm đảm bảo bình đẳng lương cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proposed law

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Được đề xuất để chấp nhận hoặc thông qua; được đưa ra để xem xét.

"The proposed law aims to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proposed law".

Quá trình lập pháp

Trong nhiều nền dân chủ, một 'dự luật' (proposed law) phải trải qua nhiều bước trước khi trở thành luật. Điều này bao gồm việc được giới thiệu bởi một nghị sĩ, tranh luận trong quốc hội, bỏ phiếu, và cuối cùng là sự chấp thuận của người đứng đầu nhà nước (ví dụ: Tổng thống hoặc Quốc vương). Quy trình này đảm bảo rằng các luật mới được xem xét kỹ lưỡng và phản ánh ý chí của người dân.

Vai trò của công chúng

Công chúng thường có vai trò quan trọng trong việc hình thành và phản đối các 'dự luật'. Thông qua các cuộc biểu tình, kiến nghị, hoặc liên hệ với đại diện của mình, người dân có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến việc một dự luật có được thông qua hay không. Điều này thể hiện nguyên tắc dân chủ nơi tiếng nói của người dân được lắng nghe trong quá trình tạo ra luật pháp.