proposed law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suggested for acceptance or adoption; put forward for consideration.
Vietnamese Meaning
Được đề xuất để chấp nhận hoặc thông qua; được đưa ra để xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposed law aims to reduce carbon emissions."
"Dự luật được đề xuất nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon."
-
"The proposed law has faced strong opposition from environmental groups."
"Dự luật được đề xuất đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các nhóm bảo vệ môi trường."
-
"The committee is currently reviewing the proposed law on data privacy."
"Ủy ban hiện đang xem xét dự luật được đề xuất về quyền riêng tư dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'proposed' ở đây bổ nghĩa cho danh từ 'law', cho thấy đây là một dự luật đang được xem xét, chưa chính thức có hiệu lực. Nó mang ý nghĩa của sự gợi ý, đề xuất và chờ đợi sự chấp thuận. Khác với 'enacted law' (luật đã ban hành) hoặc 'existing law' (luật hiện hành).
Ở dạng cụm từ 'proposed law', nó được xem như một danh từ ghép, ám chỉ một dự luật đang trong quá trình xem xét và chưa có hiệu lực pháp lý chính thức.
Prepositions
Khi sử dụng 'proposed to', nó thường ám chỉ đối tượng mà dự luật hướng đến (ví dụ: 'proposed to the public'). Khi sử dụng 'proposed for', nó thường ám chỉ mục đích hoặc lý do của dự luật (ví dụ: 'proposed for environmental protection').
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new proposed law (một dự luật mới được đề xuất)
-
controversial a controversial proposed law (một dự luật gây tranh cãi được đề xuất)
-
strict a strict proposed law (một dự luật nghiêm ngặt được đề xuất)
-
flawed a flawed proposed law (một dự luật có sai sót được đề xuất)
-
introduce to introduce a proposed law (đề xuất/đưa ra một dự luật)
-
draft to draft a proposed law (soạn thảo một dự luật)
-
pass to pass a proposed law (thông qua một dự luật)
-
reject to reject a proposed law (bác bỏ một dự luật)
-
amend to amend a proposed law (sửa đổi một dự luật)
-
debate to debate a proposed law (tranh luận về một dự luật)
-
details of the details of the proposed law (các chi tiết của dự luật được đề xuất)
-
implications of the implications of the proposed law (những tác động của dự luật được đề xuất)
Idioms
-
to table a proposed law
Đưa ra một dự luật để thảo luận chính thức (trong một cuộc họp hoặc quốc hội).
"The committee decided to table a proposed law on environmental protection."
(Ủy ban quyết định đưa ra một dự luật về bảo vệ môi trường để thảo luận.)
-
to vote down a proposed law
Bỏ phiếu bác bỏ một dự luật, khiến nó không được thông qua.
"The parliament voted down the proposed law due to widespread public opposition."
(Quốc hội đã bỏ phiếu bác bỏ dự luật do sự phản đối rộng rãi của công chúng.)
-
to push for a proposed law
Nỗ lực, vận động mạnh mẽ để một dự luật được thông qua hoặc chấp thuận.
"Activists are pushing for a proposed law to ensure equal pay for all."
(Các nhà hoạt động đang vận động mạnh mẽ cho một dự luật nhằm đảm bảo bình đẳng lương cho tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proposed law
Tính từ (adjective)Được đề xuất để chấp nhận hoặc thông qua; được đưa ra để xem xét.
"The proposed law aims to reduce carbon emissions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proposed law".
