raw metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kim loại ở trạng thái tự nhiên hoặc điều kiện ban đầu; chưa được chế biến hoặc tinh chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sculpture was made from raw metal found in the mountains."
"Tác phẩm điêu khắc được làm từ kim loại thô tìm thấy trên núi."
-
"The factory uses raw metal to produce car parts."
"Nhà máy sử dụng kim loại thô để sản xuất phụ tùng ô tô."
-
"The cost of raw metal has increased significantly."
"Chi phí kim loại thô đã tăng lên đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rawness | Trạng thái thô, chưa qua chế biến |
| Adjective | metallic | Thuộc về kim loại, có tính kim loại |
| Noun | metallurgy | Ngành luyện kim |
| Noun | metallurgist | Chuyên gia luyện kim |
| Noun | metalwork | Nghề làm đồ kim loại, sản phẩm kim loại |
| Verb | metalize | Kim loại hóa, mạ kim loại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'raw' với 'metal', nó nhấn mạnh đến trạng thái thô sơ, chưa qua xử lý công nghiệp của kim loại. Nó khác với 'processed metal' (kim loại đã qua xử lý) hoặc 'refined metal' (kim loại đã tinh chế). Thường ám chỉ kim loại vừa khai thác hoặc sản xuất ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure raw metal (kim loại thô nguyên chất)
-
unrefined unrefined raw metal (kim loại thô chưa tinh luyện)
-
mined mined raw metal (kim loại thô đã khai thác)
-
valuable valuable raw metal (kim loại thô quý giá)
-
extract extract raw metal (khai thác kim loại thô)
-
process process raw metal (chế biến kim loại thô)
-
refine refine raw metal (tinh luyện kim loại thô)
-
smelt smelt raw metal (nấu chảy kim loại thô (để tách tạp chất))
-
import import raw metal (nhập khẩu kim loại thô)
Idioms
-
from raw metal to finished product
Từ kim loại thô đến sản phẩm hoàn chỉnh (mô tả toàn bộ quy trình sản xuất)
"The factory handles the entire process, from raw metal to finished product."
(Nhà máy xử lý toàn bộ quy trình, từ kim loại thô đến sản phẩm hoàn chỉnh.)
-
raw metal extraction
Quá trình khai thác kim loại thô (từ mỏ hoặc quặng)
"Advanced technology is used for efficient raw metal extraction."
(Công nghệ tiên tiến được sử dụng để khai thác kim loại thô hiệu quả.)
-
raw metal processing
Quá trình xử lý/chế biến kim loại thô (sơ bộ)
"Raw metal processing is the first step before manufacturing."
(Chế biến kim loại thô là bước đầu tiên trước khi sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raw metal
Tính từKim loại ở trạng thái tự nhiên hoặc điều kiện ban đầu; chưa được chế biến hoặc tinh chế.
"The sculpture was made from raw metal found in the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw metal".
