(Top Banner Ad)
raw metal
B1
Tính từ B1 Vật liệu học, Kỹ thuật

raw metal

UK: /rɔː/ • US: /rɔ/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại thô kim loại nguyên chất (chưa gia công) kim loại ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal in its natural state or condition; not processed or refined.

Vietnamese Meaning

Kim loại ở trạng thái tự nhiên hoặc điều kiện ban đầu; chưa được chế biến hoặc tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculpture was made from raw metal found in the mountains."

    "Tác phẩm điêu khắc được làm từ kim loại thô tìm thấy trên núi."

  • "The factory uses raw metal to produce car parts."

    "Nhà máy sử dụng kim loại thô để sản xuất phụ tùng ô tô."

  • "The cost of raw metal has increased significantly."

    "Chi phí kim loại thô đã tăng lên đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rawness Trạng thái thô, chưa qua chế biến
Adjective metallic Thuộc về kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy Ngành luyện kim
Noun metallurgist Chuyên gia luyện kim
Noun metalwork Nghề làm đồ kim loại, sản phẩm kim loại
Verb metalize Kim loại hóa, mạ kim loại

Synonyms

unprocessed metal (kim loại chưa qua xử lý)crude metal (kim loại thô)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*krewh₂-
Proto-Germanic
*hrawaz
Old English
hreaw
Ancient Greek
métallon
Latin
metallum
Old French
metal
English
raw
English
metal
Modern English
raw metal (compound)

Nguồn gốc của 'Raw Metal'

Cụm từ 'raw metal' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'raw' (thô, chưa chế biến) và 'metal' (kim loại). Từ 'raw' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hreaw', có nghĩa là 'chưa nấu chín' hoặc 'thô sơ', liên quan đến những thứ ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý. Từ 'metal' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'métallon', ban đầu có nghĩa là 'mỏ' hoặc 'khai thác', sau đó dùng để chỉ vật liệu kim loại được tìm thấy trong lòng đất. Khi kết hợp lại, 'raw metal' mô tả kim loại ở dạng nguyên thủy của nó, trực tiếp từ mỏ, chưa được tinh luyện hay định hình.

Usage Note

Khi dùng 'raw' với 'metal', nó nhấn mạnh đến trạng thái thô sơ, chưa qua xử lý công nghiệp của kim loại. Nó khác với 'processed metal' (kim loại đã qua xử lý) hoặc 'refined metal' (kim loại đã tinh chế). Thường ám chỉ kim loại vừa khai thác hoặc sản xuất ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raw metal
  • pure pure raw metal
    (kim loại thô nguyên chất)
  • unrefined unrefined raw metal
    (kim loại thô chưa tinh luyện)
  • mined mined raw metal
    (kim loại thô đã khai thác)
  • valuable valuable raw metal
    (kim loại thô quý giá)
Verb + raw metal
  • extract extract raw metal
    (khai thác kim loại thô)
  • process process raw metal
    (chế biến kim loại thô)
  • refine refine raw metal
    (tinh luyện kim loại thô)
  • smelt smelt raw metal
    (nấu chảy kim loại thô (để tách tạp chất))
  • import import raw metal
    (nhập khẩu kim loại thô)

Idioms

  • from raw metal to finished product

    Từ kim loại thô đến sản phẩm hoàn chỉnh (mô tả toàn bộ quy trình sản xuất)

    "The factory handles the entire process, from raw metal to finished product."

    (Nhà máy xử lý toàn bộ quy trình, từ kim loại thô đến sản phẩm hoàn chỉnh.)

  • raw metal extraction

    Quá trình khai thác kim loại thô (từ mỏ hoặc quặng)

    "Advanced technology is used for efficient raw metal extraction."

    (Công nghệ tiên tiến được sử dụng để khai thác kim loại thô hiệu quả.)

  • raw metal processing

    Quá trình xử lý/chế biến kim loại thô (sơ bộ)

    "Raw metal processing is the first step before manufacturing."

    (Chế biến kim loại thô là bước đầu tiên trước khi sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raw metal

Tính từ
Lật mặt

Kim loại ở trạng thái tự nhiên hoặc điều kiện ban đầu; chưa được chế biến hoặc tinh chế.

"The sculpture was made from raw metal found in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raw metal".

Vai trò lịch sử trong sự phát triển của loài người

Việc khám phá và khả năng biến đổi kim loại thô thành công cụ, vũ khí, và đồ trang sức đã đánh dấu những bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại, định hình các nền văn minh từ Thời đại Đồ đồng đến Thời đại Đồ sắt. Kim loại thô là nền tảng cho sự phát triển công nghệ và xã hội.

Giá trị kinh tế và công nghiệp

Kim loại thô là nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng, sản xuất ô tô, điện tử cho đến hàng không vũ trụ. Giá trị và nguồn cung của kim loại thô có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu và các mối quan hệ thương mại quốc tế.