(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ encased
B2

encased

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

được bọc được bao phủ được chứa đựng trong vỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Encased'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được bao bọc hoặc bao phủ hoàn toàn, đặc biệt là trong một lớp vỏ hoặc chất bảo vệ.

Definition (English Meaning)

Completely covered or surrounded, especially in a protective case or substance.

Ví dụ Thực tế với 'Encased'

  • "The artifact was carefully encased in glass to protect it from the elements."

    "Hiện vật được bọc cẩn thận trong kính để bảo vệ nó khỏi các yếu tố môi trường."

  • "The ancient scroll was encased in a protective layer of wax."

    "Cuộn giấy cổ được bọc trong một lớp sáp bảo vệ."

  • "The jewels were encased in velvet for safekeeping."

    "Những viên ngọc được bọc trong nhung để cất giữ an toàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Encased'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: encase
  • Adjective: encased
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

enclosed(bao bọc, chứa đựng)
sheathed(bọc, bao phủ (bằng vỏ))
wrapped(gói, bọc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

preserved(bảo quản)
protected(bảo vệ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Encased'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'encased' thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật thể đã được đặt hoặc bao bọc cẩn thận bên trong một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự bảo vệ, che chắn hoặc làm đẹp mà lớp vỏ bọc mang lại. Khác với 'covered' (che phủ) đơn thuần, 'encased' mang ý nghĩa kỹ lưỡng và toàn diện hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'Encased in' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc chất liệu bao bọc. Ví dụ: 'encased in glass' (bọc trong kính). 'Encased with' ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh yếu tố trang trí hoặc bổ sung. Ví dụ: 'encased with jewels' (bọc bằng châu báu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Encased'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The precious artifact remained undamaged because it was encased in a thick layer of protective material.
Hiện vật quý giá vẫn không bị hư hại vì nó được bọc trong một lớp vật liệu bảo vệ dày.
Phủ định
Even though the evidence was encased, the detective couldn't be sure it hadn't been tampered with before.
Mặc dù bằng chứng đã được niêm phong, thám tử vẫn không thể chắc chắn rằng nó không bị giả mạo trước đó.
Nghi vấn
Since the bomb was encased, could the bomb squad carefully remove it from the building?
Vì quả bom đã được bọc kín, đội xử lý bom có thể cẩn thận di chuyển nó ra khỏi tòa nhà không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)