(Top Banner Ad)
encased
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

encased

UK: /ɪnˈkeɪst/ • US: /ɪnˈkeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

được bọc được bao phủ được chứa đựng trong vỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely covered or surrounded, especially in a protective case or substance.

Vietnamese Meaning

Được bao bọc hoặc bao phủ hoàn toàn, đặc biệt là trong một lớp vỏ hoặc chất bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artifact was carefully encased in glass to protect it from the elements."

    "Hiện vật được bọc cẩn thận trong kính để bảo vệ nó khỏi các yếu tố môi trường."

  • "The ancient scroll was encased in a protective layer of wax."

    "Cuộn giấy cổ được bọc trong một lớp sáp bảo vệ."

  • "The jewels were encased in velvet for safekeeping."

    "Những viên ngọc được bọc trong nhung để cất giữ an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encase bao bọc, bọc kín, đóng hộp
Noun case vỏ, hộp, bao
Noun casing vỏ bọc, khung, lớp vỏ ngoài
Noun encasement sự bao bọc, vật bao bọc
Adjective uncased không bị bọc, không có vỏ

Synonyms

enclosed (bao bọc, chứa đựng)sheathed (bọc, bao phủ (bằng vỏ))wrapped (gói, bọc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa
Old French
casse
Old French
encassé
English
encase
English
encased

Nguồn gốc của 'Encased'

Từ 'encased' bắt nguồn từ tiếng Latin 'capsa' có nghĩa là 'hộp' hoặc 'vỏ đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'casse' (cũng có nghĩa là hộp) và thêm tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'đặt vào'), chúng ta có động từ 'encase' (cho vào hộp, bao bọc). 'Encased' là dạng quá khứ phân từ của động từ này, mang ý nghĩa 'đã được bao bọc' hoặc 'nằm gọn trong một vật gì đó'.

Usage Note

Tính từ 'encased' thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật thể đã được đặt hoặc bao bọc cẩn thận bên trong một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự bảo vệ, che chắn hoặc làm đẹp mà lớp vỏ bọc mang lại. Khác với 'covered' (che phủ) đơn thuần, 'encased' mang ý nghĩa kỹ lưỡng và toàn diện hơn.

Prepositions

in with

'Encased in' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc chất liệu bao bọc. Ví dụ: 'encased in glass' (bọc trong kính). 'Encased with' ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh yếu tố trang trí hoặc bổ sung. Ví dụ: 'encased with jewels' (bọc bằng châu báu).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + encased
  • completely completely encased
    (được bao bọc hoàn toàn)
  • tightly tightly encased
    (được bọc kín mít)
  • firmly firmly encased
    (được bọc chắc chắn)
  • securely securely encased
    (được bảo vệ an toàn trong/bởi)
encased + Giới từ
  • in ice encased in ice
    (bị đóng băng, bị bao phủ bởi băng)
  • within a shell encased within a shell
    (được bọc trong một lớp vỏ)
  • by concrete encased by concrete
    (bị bao bọc bởi bê tông)

Idioms

  • encased in a bubble

    bị cô lập, sống trong thế giới riêng (không tiếp xúc với thực tế)

    "He lives in a wealthy neighborhood, completely encased in a bubble, unaware of the struggles of others."

    (Anh ấy sống trong một khu phố giàu có, hoàn toàn bị cô lập trong thế giới riêng, không nhận thức được những khó khăn của người khác.)

  • encased in amber

    được bảo quản trong hổ phách (thường dùng để chỉ sự bảo tồn nguyên vẹn một vật/sinh vật cổ xưa)

    "Scientists discovered an ancient insect perfectly encased in amber, offering a glimpse into prehistoric life."

    (Các nhà khoa học đã phát hiện một con côn trùng cổ đại được bảo quản hoàn hảo trong hổ phách, mang đến cái nhìn thoáng qua về sự sống thời tiền sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encased

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được bao bọc hoặc bao phủ hoàn toàn, đặc biệt là trong một lớp vỏ hoặc chất bảo vệ.

"The artifact was carefully encased in glass to protect it from the elements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The precious artifact remained undamaged because it was encased in a thick layer of protective material.
Hiện vật quý giá vẫn không bị hư hại vì nó được bọc trong một lớp vật liệu bảo vệ dày.
Phủ định
Even though the evidence was encased, the detective couldn't be sure it hadn't been tampered with before.
Mặc dù bằng chứng đã được niêm phong, thám tử vẫn không thể chắc chắn rằng nó không bị giả mạo trước đó.
Nghi vấn
Since the bomb was encased, could the bomb squad carefully remove it from the building?
Vì quả bom đã được bọc kín, đội xử lý bom có thể cẩn thận di chuyển nó ra khỏi tòa nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encased".

Hộp thời gian (Time Capsule)

Trong văn hóa phương Tây, 'hộp thời gian' là một truyền thống phổ biến. Đó là một vật chứa (thường là kim loại hoặc vật liệu bền) được thiết kế để chứa các vật phẩm, thông điệp, hình ảnh... mang tính lịch sử hoặc văn hóa, sau đó được 'encased' (chôn hoặc niêm phong) để mở ra ở một thời điểm trong tương lai xa. Mục đích là để các thế hệ sau có thể khám phá và hiểu hơn về cuộc sống ở thời điểm nó được tạo ra.

Bảo tồn trong hổ phách

Khái niệm 'encased' gắn liền với sự bảo tồn, đặc biệt là trong hổ phách. Hổ phách, nhựa cây hóa thạch, nổi tiếng với khả năng giữ nguyên vẹn các loài côn trùng, thực vật nhỏ hoặc thậm chí cả xương khủng long trong hàng triệu năm. Những sinh vật này bị 'encased' (bao bọc) trong nhựa cây, tạo thành một 'cửa sổ' độc đáo nhìn về quá khứ, giúp các nhà khoa học nghiên cứu sự sống cổ đại.