encased
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely covered or surrounded, especially in a protective case or substance.
Vietnamese Meaning
Được bao bọc hoặc bao phủ hoàn toàn, đặc biệt là trong một lớp vỏ hoặc chất bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artifact was carefully encased in glass to protect it from the elements."
"Hiện vật được bọc cẩn thận trong kính để bảo vệ nó khỏi các yếu tố môi trường."
-
"The ancient scroll was encased in a protective layer of wax."
"Cuộn giấy cổ được bọc trong một lớp sáp bảo vệ."
-
"The jewels were encased in velvet for safekeeping."
"Những viên ngọc được bọc trong nhung để cất giữ an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'encased' thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật thể đã được đặt hoặc bao bọc cẩn thận bên trong một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự bảo vệ, che chắn hoặc làm đẹp mà lớp vỏ bọc mang lại. Khác với 'covered' (che phủ) đơn thuần, 'encased' mang ý nghĩa kỹ lưỡng và toàn diện hơn.
Prepositions
'Encased in' được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc chất liệu bao bọc. Ví dụ: 'encased in glass' (bọc trong kính). 'Encased with' ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh yếu tố trang trí hoặc bổ sung. Ví dụ: 'encased with jewels' (bọc bằng châu báu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely encased (được bao bọc hoàn toàn)
-
tightly tightly encased (được bọc kín mít)
-
firmly firmly encased (được bọc chắc chắn)
-
securely securely encased (được bảo vệ an toàn trong/bởi)
-
in ice encased in ice (bị đóng băng, bị bao phủ bởi băng)
-
within a shell encased within a shell (được bọc trong một lớp vỏ)
-
by concrete encased by concrete (bị bao bọc bởi bê tông)
Idioms
-
encased in a bubble
bị cô lập, sống trong thế giới riêng (không tiếp xúc với thực tế)
"He lives in a wealthy neighborhood, completely encased in a bubble, unaware of the struggles of others."
(Anh ấy sống trong một khu phố giàu có, hoàn toàn bị cô lập trong thế giới riêng, không nhận thức được những khó khăn của người khác.)
-
encased in amber
được bảo quản trong hổ phách (thường dùng để chỉ sự bảo tồn nguyên vẹn một vật/sinh vật cổ xưa)
"Scientists discovered an ancient insect perfectly encased in amber, offering a glimpse into prehistoric life."
(Các nhà khoa học đã phát hiện một con côn trùng cổ đại được bảo quản hoàn hảo trong hổ phách, mang đến cái nhìn thoáng qua về sự sống thời tiền sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encased
Tính từ (Adjective)Được bao bọc hoặc bao phủ hoàn toàn, đặc biệt là trong một lớp vỏ hoặc chất bảo vệ.
"The artifact was carefully encased in glass to protect it from the elements."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The precious artifact remained undamaged because it was encased in a thick layer of protective material. |
Hiện vật quý giá vẫn không bị hư hại vì nó được bọc trong một lớp vật liệu bảo vệ dày. |
| Phủ định | Even though the evidence was encased, the detective couldn't be sure it hadn't been tampered with before. |
Mặc dù bằng chứng đã được niêm phong, thám tử vẫn không thể chắc chắn rằng nó không bị giả mạo trước đó. |
| Nghi vấn | Since the bomb was encased, could the bomb squad carefully remove it from the building? |
Vì quả bom đã được bọc kín, đội xử lý bom có thể cẩn thận di chuyển nó ra khỏi tòa nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encased".
