(Top Banner Ad)
encourage voting
B2
Động từ (verb) B2 Chính trị học

encourage voting

UK: /ɪnˈkʌrɪdʒ ˈvəʊtɪŋ/ • US: /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈvoʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khuyến khích bỏ phiếu cổ vũ việc bỏ phiếu vận động bầu cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inspire (someone) with the confidence to do something.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích, động viên ai đó làm gì đó; cổ vũ việc bỏ phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The campaign aims to encourage voting among young people."

    "Chiến dịch này nhằm mục đích khuyến khích giới trẻ đi bỏ phiếu."

  • "Civic organizations encourage voting by educating citizens about the candidates."

    "Các tổ chức dân sự khuyến khích việc bỏ phiếu bằng cách giáo dục công dân về các ứng cử viên."

  • "The government launched a campaign to encourage voting in the upcoming election."

    "Chính phủ đã phát động một chiến dịch để khuyến khích bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage Khuyến khích, động viên, cổ vũ
Noun encouragement Sự khuyến khích, sự động viên
Adjective encouraging Có tính khuyến khích, mang tính động viên
Verb vote Bỏ phiếu, bầu cử
Noun vote Phiếu bầu, quyền bầu cử, sự bỏ phiếu
Noun voter Cử tri, người bỏ phiếu

Synonyms

promote voting (thúc đẩy việc bỏ phiếu)urge voting (kêu gọi bỏ phiếu)foster voting (ươm mầm việc bỏ phiếu)

Antonyms

discourage voting (cản trở việc bỏ phiếu)suppress voting (đàn áp việc bỏ phiếu)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
corage
Old French
encoragier
Middle English
encoragen
Modern English
encourage

Gốc rễ của 'khuyến khích bỏ phiếu'

Cụm từ 'encourage voting' bao gồm hai phần: 'encourage' và 'voting'. Từ 'encourage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cor' nghĩa là 'trái tim'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'encoragier', mang ý nghĩa 'trao dũng khí, tiếp thêm sức mạnh hay tinh thần' cho ai đó. Do đó, 'encourage' là 'khuyến khích, động viên'. 'Voting' là hình thức danh động từ của 'vote' (bỏ phiếu), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum' (lời thề, ước nguyện). Ghép lại, 'encourage voting' nghĩa là 'truyền cảm hứng, động viên mọi người đi bỏ phiếu', xem việc bỏ phiếu là một hành động có ý nghĩa và giá trị.

Usage Note

Cụm từ 'encourage voting' mang ý nghĩa khuyến khích hoặc cổ vũ mọi người tham gia vào quá trình bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện quyền công dân thông qua lá phiếu.

Prepositions

to in

'Encourage someone to do something': Khuyến khích ai đó làm gì. Ví dụ: 'We encourage citizens to vote.' 'Encourage in': Khuyến khích trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The organization encourages participation in voting.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encourage voting
  • actively actively encourage voting
    (tích cực khuyến khích bỏ phiếu)
  • strongly strongly encourage voting
    (mạnh mẽ khuyến khích bỏ phiếu)
  • publicly publicly encourage voting
    (công khai khuyến khích bỏ phiếu)
  • broadly broadly encourage voting
    (khuyến khích bỏ phiếu rộng rãi)
Verb + encourage voting
  • aim to aim to encourage voting
    (nhằm mục đích khuyến khích bỏ phiếu)
  • help help encourage voting
    (giúp khuyến khích bỏ phiếu)
  • seek to seek to encourage voting
    (tìm cách khuyến khích bỏ phiếu)
  • strive to strive to encourage voting
    (phấn đấu khuyến khích bỏ phiếu)
Noun (concept) + encourage voting
  • efforts to efforts to encourage voting
    (những nỗ lực khuyến khích bỏ phiếu)
  • campaigns to campaigns to encourage voting
    (các chiến dịch khuyến khích bỏ phiếu)
  • initiatives to initiatives to encourage voting
    (các sáng kiến khuyến khích bỏ phiếu)

Idioms

  • Get out the vote (GOTV)

    Đây là một chiến dịch hoặc nỗ lực có tổ chức nhằm khuyến khích hoặc huy động cử tri đi bỏ phiếu, đặc biệt vào Ngày bầu cử. Dù không chứa cụm từ 'encourage voting', đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và có ý nghĩa tương đương trong ngữ cảnh chính trị.

    "Political parties often run 'Get out the vote' campaigns on Election Day to boost participation."

    (Các đảng chính trị thường tổ chức các chiến dịch 'Get out the vote' vào Ngày bầu cử để tăng cường sự tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encourage voting

Động từ (verb)
Lật mặt

Khuyến khích, động viên ai đó làm gì đó; cổ vũ việc bỏ phiếu.

"The campaign aims to encourage voting among young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please encourage voting in the upcoming election.
Làm ơn khuyến khích việc bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.
Phủ định
Don't discourage voting; every voice matters.
Đừng làm nản lòng việc bỏ phiếu; mỗi tiếng nói đều quan trọng.
Nghi vấn
Let's encourage voting among young people this year.
Hãy khuyến khích việc bỏ phiếu trong giới trẻ năm nay.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encourage voting".

Quyền và Nghĩa vụ công dân

Tại nhiều quốc gia dân chủ, việc bỏ phiếu được xem là một quyền cơ bản và nghĩa vụ công dân quan trọng. Khuyến khích bỏ phiếu là nỗ lực đảm bảo mọi tiếng nói được lắng nghe và người dân thực hiện trách nhiệm của mình trong việc định hình tương lai đất nước. Các chiến dịch vận động bỏ phiếu thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia dân chủ để xây dựng một chính phủ đại diện cho ý chí của nhân dân.

Các chiến dịch vận động cử tri và đăng ký bỏ phiếu

Để khuyến khích bỏ phiếu, nhiều tổ chức phi lợi nhuận, chính phủ và các đảng phái chính trị thường tổ chức các chiến dịch đăng ký cử tri, cung cấp thông tin về bầu cử (như địa điểm bỏ phiếu, ứng cử viên) và nhắc nhở người dân về ngày bỏ phiếu. Mục tiêu là loại bỏ các rào cản và tạo điều kiện thuận lợi nhất để mọi người có thể thực hiện quyền bầu cử của mình, đặc biệt là những nhóm cử tri thường ít đi bỏ phiếu.