encourage voting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To inspire (someone) with the confidence to do something.
Vietnamese Meaning
Khuyến khích, động viên ai đó làm gì đó; cổ vũ việc bỏ phiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The campaign aims to encourage voting among young people."
"Chiến dịch này nhằm mục đích khuyến khích giới trẻ đi bỏ phiếu."
-
"Civic organizations encourage voting by educating citizens about the candidates."
"Các tổ chức dân sự khuyến khích việc bỏ phiếu bằng cách giáo dục công dân về các ứng cử viên."
-
"The government launched a campaign to encourage voting in the upcoming election."
"Chính phủ đã phát động một chiến dịch để khuyến khích bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encourage | Khuyến khích, động viên, cổ vũ |
| Noun | encouragement | Sự khuyến khích, sự động viên |
| Adjective | encouraging | Có tính khuyến khích, mang tính động viên |
| Verb | vote | Bỏ phiếu, bầu cử |
| Noun | vote | Phiếu bầu, quyền bầu cử, sự bỏ phiếu |
| Noun | voter | Cử tri, người bỏ phiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'encourage voting' mang ý nghĩa khuyến khích hoặc cổ vũ mọi người tham gia vào quá trình bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện quyền công dân thông qua lá phiếu.
Prepositions
'Encourage someone to do something': Khuyến khích ai đó làm gì. Ví dụ: 'We encourage citizens to vote.' 'Encourage in': Khuyến khích trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'The organization encourages participation in voting.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively encourage voting (tích cực khuyến khích bỏ phiếu)
-
strongly strongly encourage voting (mạnh mẽ khuyến khích bỏ phiếu)
-
publicly publicly encourage voting (công khai khuyến khích bỏ phiếu)
-
broadly broadly encourage voting (khuyến khích bỏ phiếu rộng rãi)
-
aim to aim to encourage voting (nhằm mục đích khuyến khích bỏ phiếu)
-
help help encourage voting (giúp khuyến khích bỏ phiếu)
-
seek to seek to encourage voting (tìm cách khuyến khích bỏ phiếu)
-
strive to strive to encourage voting (phấn đấu khuyến khích bỏ phiếu)
-
efforts to efforts to encourage voting (những nỗ lực khuyến khích bỏ phiếu)
-
campaigns to campaigns to encourage voting (các chiến dịch khuyến khích bỏ phiếu)
-
initiatives to initiatives to encourage voting (các sáng kiến khuyến khích bỏ phiếu)
Idioms
-
Get out the vote (GOTV)
Đây là một chiến dịch hoặc nỗ lực có tổ chức nhằm khuyến khích hoặc huy động cử tri đi bỏ phiếu, đặc biệt vào Ngày bầu cử. Dù không chứa cụm từ 'encourage voting', đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và có ý nghĩa tương đương trong ngữ cảnh chính trị.
"Political parties often run 'Get out the vote' campaigns on Election Day to boost participation."
(Các đảng chính trị thường tổ chức các chiến dịch 'Get out the vote' vào Ngày bầu cử để tăng cường sự tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encourage voting
Động từ (verb)Khuyến khích, động viên ai đó làm gì đó; cổ vũ việc bỏ phiếu.
"The campaign aims to encourage voting among young people."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please encourage voting in the upcoming election. |
Làm ơn khuyến khích việc bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới. |
| Phủ định | Don't discourage voting; every voice matters. |
Đừng làm nản lòng việc bỏ phiếu; mỗi tiếng nói đều quan trọng. |
| Nghi vấn | Let's encourage voting among young people this year. |
Hãy khuyến khích việc bỏ phiếu trong giới trẻ năm nay. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encourage voting".
