(Top Banner Ad)
encumbered
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

encumbered

UK: /ɪnˈkʌmbəd/ • US: /ɪnˈkʌmbərd/

Nghĩa tiếng Việt

vướng víu bị cản trở gánh nặng trì trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Burdened or impeded by something.

Vietnamese Meaning

Bị cản trở, gánh nặng hoặc vướng víu bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers, encumbered with heavy packs, struggled to ascend the steep slope."

    "Những người leo núi, bị vướng víu bởi những chiếc ba lô nặng trịch, phải vật lộn để leo lên con dốc đứng."

  • "The knight was encumbered by his heavy armor."

    "Hiệp sĩ bị vướng víu bởi bộ áo giáp nặng nề của mình."

  • "She felt encumbered by the responsibilities of her new job."

    "Cô ấy cảm thấy bị gánh nặng bởi những trách nhiệm của công việc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encumber Làm trở ngại, cản trở; chất gánh nặng lên
Noun encumbrance Sự cản trở, gánh nặng; quyền thế chấp (pháp lý)
Adjective unencumbered Không bị gánh nặng, không bị cản trở; tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
comborare
Old French
encombrer
Middle English
encombren
English
encumber

Nguồn gốc gánh nặng

Từ 'encumbered' bắt nguồn từ động từ 'encombrer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chặn đường' hoặc 'gây cản trở'. Bản thân 'combrer' có thể liên quan đến từ 'comborare' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'chất đống' hoặc 'làm tắc nghẽn'. Điều này gợi lên hình ảnh một con đường bị chặn bởi những vật cồng kềnh, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn. Vì vậy, khi bạn 'bị encumbered', bạn đang bị gánh nặng hoặc bị cản trở bởi thứ gì đó nặng nề hoặc phức tạp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật bị hạn chế sự tự do di chuyển hoặc hành động do một gánh nặng, trách nhiệm hoặc trở ngại nào đó. Khác với 'burdened' (chỉ đơn thuần mang gánh nặng), 'encumbered' nhấn mạnh sự cản trở, gây khó khăn trong việc vận động hoặc tiến triển. Khác với 'hampered' (cản trở) ở chỗ 'encumbered' thường do một vật chất hoặc trách nhiệm cụ thể gây ra, còn 'hampered' có thể do các yếu tố trừu tượng hơn.

Prepositions

with

'Encumbered with' thường được sử dụng để chỉ rõ điều gì gây ra sự cản trở. Ví dụ: 'He was encumbered with debts.' (Anh ta bị vướng vào nợ nần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encumbered
  • heavily heavily encumbered
    (bị gánh nặng nhiều, bị cản trở nặng nề)
  • financially financially encumbered
    (bị gánh nặng tài chính, nợ nần chồng chất)
  • legally legally encumbered
    (bị ràng buộc pháp lý, bị thế chấp (tài sản))
Verb + encumbered
  • become become encumbered
    (trở nên bị gánh nặng, bị cản trở)
  • remain remain encumbered
    (tiếp tục bị gánh nặng, bị cản trở)
  • feel feel encumbered
    (cảm thấy bị gánh nặng, bị vướng víu)
Encumbered + Preposition
  • encumbered by encumbered by debt
    (bị gánh nặng bởi nợ nần)
  • encumbered with encumbered with responsibilities
    (bị gánh nặng với nhiều trách nhiệm)

Idioms

  • Be encumbered by/with something

    Bị gánh nặng, bị cản trở bởi điều gì đó (vật chất hoặc phi vật chất)

    "She felt encumbered by her heavy backpack during the long hike."

    (Cô ấy cảm thấy bị vướng víu bởi chiếc ba lô nặng nề trong chuyến đi bộ dài.)

  • Unencumbered by something

    Không bị gánh nặng, không bị cản trở bởi điều gì đó; tự do

    "He enjoyed his retirement, unencumbered by work responsibilities."

    (Ông ấy tận hưởng tuổi nghỉ hưu của mình, không bị gánh nặng bởi trách nhiệm công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encumbered

Tính từ
Lật mặt

Bị cản trở, gánh nặng hoặc vướng víu bởi điều gì đó.

"The climbers, encumbered with heavy packs, struggled to ascend the steep slope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hikers were encumbered by heavy backpacks was obvious.
Việc những người đi bộ đường dài bị cản trở bởi những chiếc ba lô nặng nề là điều hiển nhiên.
Phủ định
It isn't true that she would encumber her future with so much debt.
Không đúng là cô ấy sẽ gây khó khăn cho tương lai của mình bằng quá nhiều nợ nần.
Nghi vấn
Whether the project will encumber our resources remains to be seen.
Liệu dự án có gây khó khăn cho nguồn lực của chúng ta hay không vẫn còn phải xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encumbered".

Gánh nặng tài sản và pháp lý

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và pháp lý, 'encumbered' thường được dùng để mô tả tài sản (nhà cửa, đất đai) bị ràng buộc bởi các khoản nợ, thế chấp, hoặc quyền lợi của bên thứ ba (ví dụ: quyền sử dụng lối đi). Một tài sản 'encumbered' sẽ khó bán hoặc chuyển nhượng hơn, phản ánh tầm quan trọng của sự tự do về tài chính và pháp lý.

Tự do và gánh nặng cá nhân

'Encumbered' cũng được dùng để diễn tả cảm giác bị đè nén bởi những trách nhiệm, kỳ vọng, hoặc thậm chí là những cảm xúc tiêu cực ('emotional baggage'). Khái niệm 'unencumbered' (không bị ràng buộc) thường gắn liền với tự do cá nhân, khả năng di chuyển linh hoạt, và việc đưa ra quyết định mà không bị cản trở bởi các yếu tố bên ngoài, phản ánh giá trị tự do cá nhân trong nhiều xã hội phương Tây.