encumbered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Burdened or impeded by something.
Vietnamese Meaning
Bị cản trở, gánh nặng hoặc vướng víu bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers, encumbered with heavy packs, struggled to ascend the steep slope."
"Những người leo núi, bị vướng víu bởi những chiếc ba lô nặng trịch, phải vật lộn để leo lên con dốc đứng."
-
"The knight was encumbered by his heavy armor."
"Hiệp sĩ bị vướng víu bởi bộ áo giáp nặng nề của mình."
-
"She felt encumbered by the responsibilities of her new job."
"Cô ấy cảm thấy bị gánh nặng bởi những trách nhiệm của công việc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encumber | Làm trở ngại, cản trở; chất gánh nặng lên |
| Noun | encumbrance | Sự cản trở, gánh nặng; quyền thế chấp (pháp lý) |
| Adjective | unencumbered | Không bị gánh nặng, không bị cản trở; tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một người hoặc vật bị hạn chế sự tự do di chuyển hoặc hành động do một gánh nặng, trách nhiệm hoặc trở ngại nào đó. Khác với 'burdened' (chỉ đơn thuần mang gánh nặng), 'encumbered' nhấn mạnh sự cản trở, gây khó khăn trong việc vận động hoặc tiến triển. Khác với 'hampered' (cản trở) ở chỗ 'encumbered' thường do một vật chất hoặc trách nhiệm cụ thể gây ra, còn 'hampered' có thể do các yếu tố trừu tượng hơn.
Prepositions
'Encumbered with' thường được sử dụng để chỉ rõ điều gì gây ra sự cản trở. Ví dụ: 'He was encumbered with debts.' (Anh ta bị vướng vào nợ nần.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily encumbered (bị gánh nặng nhiều, bị cản trở nặng nề)
-
financially financially encumbered (bị gánh nặng tài chính, nợ nần chồng chất)
-
legally legally encumbered (bị ràng buộc pháp lý, bị thế chấp (tài sản))
-
become become encumbered (trở nên bị gánh nặng, bị cản trở)
-
remain remain encumbered (tiếp tục bị gánh nặng, bị cản trở)
-
feel feel encumbered (cảm thấy bị gánh nặng, bị vướng víu)
-
encumbered by encumbered by debt (bị gánh nặng bởi nợ nần)
-
encumbered with encumbered with responsibilities (bị gánh nặng với nhiều trách nhiệm)
Idioms
-
Be encumbered by/with something
Bị gánh nặng, bị cản trở bởi điều gì đó (vật chất hoặc phi vật chất)
"She felt encumbered by her heavy backpack during the long hike."
(Cô ấy cảm thấy bị vướng víu bởi chiếc ba lô nặng nề trong chuyến đi bộ dài.)
-
Unencumbered by something
Không bị gánh nặng, không bị cản trở bởi điều gì đó; tự do
"He enjoyed his retirement, unencumbered by work responsibilities."
(Ông ấy tận hưởng tuổi nghỉ hưu của mình, không bị gánh nặng bởi trách nhiệm công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encumbered
Tính từBị cản trở, gánh nặng hoặc vướng víu bởi điều gì đó.
"The climbers, encumbered with heavy packs, struggled to ascend the steep slope."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the hikers were encumbered by heavy backpacks was obvious. |
Việc những người đi bộ đường dài bị cản trở bởi những chiếc ba lô nặng nề là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | It isn't true that she would encumber her future with so much debt. |
Không đúng là cô ấy sẽ gây khó khăn cho tương lai của mình bằng quá nhiều nợ nần. |
| Nghi vấn | Whether the project will encumber our resources remains to be seen. |
Liệu dự án có gây khó khăn cho nguồn lực của chúng ta hay không vẫn còn phải xem xét. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encumbered".
