hampered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To hinder or impede the progress or movement of something.
Vietnamese Meaning
Cản trở, gây khó khăn, làm chậm trễ sự tiến triển hoặc chuyển động của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was hampered by a lack of funding."
"Dự án bị cản trở bởi việc thiếu vốn."
-
"High costs have hampered the development of renewable energy sources."
"Chi phí cao đã cản trở sự phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo."
-
"Their efforts were hampered by a lack of communication."
"Những nỗ lực của họ bị cản trở bởi sự thiếu giao tiếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Hamper" thường mang ý nghĩa gây cản trở một cách đáng kể, làm chậm hoặc ngăn chặn hoàn toàn sự tiến bộ. Khác với "hinder" (cản trở), "hamper" thường mang tính nghiêm trọng hơn. Ví dụ, "hinder" có thể chỉ sự cản trở nhỏ, tạm thời, trong khi "hamper" chỉ sự cản trở lớn, có thể gây ảnh hưởng lâu dài. So với "impede", "hamper" có thể liên quan đến nhiều yếu tố hơn là chỉ đơn thuần là vật cản vật lý.
Prepositions
"Hampered by" dùng để chỉ nguyên nhân hoặc yếu tố gây cản trở. Ví dụ: "The rescue efforts were hampered by bad weather." (Nỗ lực cứu hộ bị cản trở bởi thời tiết xấu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely hampered (bị cản trở nghiêm trọng)
-
greatly greatly hampered (bị cản trở rất nhiều)
-
financially financially hampered (bị cản trở về tài chính)
-
technologically technologically hampered (bị cản trở về mặt công nghệ)
-
remain remain hampered (vẫn bị cản trở)
-
become become hampered (trở nên bị cản trở)
-
by hampered by bureaucracy (bị cản trở bởi bộ máy quan liêu)
-
by hampered by a lack of resources (bị cản trở bởi thiếu nguồn lực)
-
by hampered by bad weather (bị cản trở bởi thời tiết xấu)
Idioms
-
hampered by red tape
bị cản trở bởi các thủ tục hành chính rườm rà
"The charity project was severely hampered by red tape, causing significant delays."
(Dự án từ thiện bị cản trở nghiêm trọng bởi các thủ tục hành chính rườm rà, gây ra sự chậm trễ đáng kể.)
-
hampered by circumstances
bị cản trở bởi hoàn cảnh
"Her artistic development was often hampered by circumstances beyond her control."
(Sự phát triển nghệ thuật của cô ấy thường bị cản trở bởi những hoàn cảnh nằm ngoài tầm kiểm soát của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hampered
verbCản trở, gây khó khăn, làm chậm trễ sự tiến triển hoặc chuyển động của cái gì đó.
"The project was hampered by a lack of funding."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather hadn't been so bad, the construction project would have been hampered less. |
Nếu thời tiết không quá tệ, dự án xây dựng đã không bị cản trở nhiều đến vậy. |
| Phủ định | If the team hadn't been hampered by injuries, they might not have lost the game. |
Nếu đội không bị cản trở bởi chấn thương, họ có lẽ đã không thua trận. |
| Nghi vấn | Would the rescue mission have been hampered if the helicopter had broken down? |
Liệu nhiệm vụ cứu hộ có bị cản trở nếu trực thăng bị hỏng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hampered".
