end credits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A list of the cast and crew of a movie or television show, shown at the end of the presentation.
Vietnamese Meaning
Danh sách các diễn viên và đoàn làm phim của một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, được chiếu ở cuối phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people leave the theater before the end credits roll."
"Nhiều người rời khỏi rạp chiếu phim trước khi phần danh đề cuối phim bắt đầu chạy."
-
"She stayed to watch the end credits to see who wrote the music."
"Cô ấy ở lại xem phần danh đề cuối phim để xem ai là người viết nhạc."
-
"The film included a funny scene during the end credits."
"Bộ phim có một cảnh hài hước trong phần danh đề cuối phim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được trình bày sau khi cốt truyện chính của bộ phim hoặc chương trình đã kết thúc. End credits có thể bao gồm tên diễn viên, đạo diễn, nhà sản xuất, nhạc sĩ, người dựng phim, và nhiều thành viên khác của đoàn làm phim. Đôi khi, end credits cũng có thể đi kèm với nhạc nền hoặc các cảnh quay bổ sung (post-credits scenes).
Prepositions
"at the end credits": chỉ vị trí thời gian khi danh sách diễn viên và đoàn làm phim được chiếu. "in the end credits": chỉ thông tin cụ thể được liệt kê trong danh sách này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long end credits (phần giới thiệu cuối phim dài)
-
short short end credits (phần giới thiệu cuối phim ngắn)
-
detailed detailed end credits (phần giới thiệu cuối phim chi tiết)
-
scrolling scrolling end credits (phần giới thiệu cuối phim cuộn)
-
watch watch the end credits (xem phần giới thiệu cuối phim)
-
skip skip the end credits (bỏ qua phần giới thiệu cuối phim)
-
read read the end credits (đọc phần giới thiệu cuối phim)
-
sit through sit through the end credits (ngồi xem hết phần giới thiệu cuối phim)
-
roll the end credits roll (phần giới thiệu cuối phim bắt đầu chạy/cuộn)
-
begin the end credits begin (phần giới thiệu cuối phim bắt đầu)
-
feature the end credits feature (phần giới thiệu cuối phim có/đề cập đến)
Idioms
-
stick around for the end credits
Nán lại để xem phần giới thiệu cuối phim
"Many fans stick around for the end credits, hoping for a bonus scene."
(Nhiều người hâm mộ nán lại xem phần giới thiệu cuối phim, hy vọng có một cảnh bổ sung.)
-
roll the end credits
Bắt đầu chiếu phần giới thiệu cuối phim
"As the movie finished, the director said, 'Let's roll the end credits!'"
(Khi bộ phim kết thúc, đạo diễn nói, 'Hãy bắt đầu chiếu phần giới thiệu cuối phim nào!')
-
post-credits scene
Cảnh phim bổ sung sau phần giới thiệu cuối phim
"Don't leave early; there's usually a post-credits scene in Marvel movies."
(Đừng về sớm; phim Marvel thường có cảnh phim bổ sung sau phần giới thiệu cuối phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end credits
Danh từDanh sách các diễn viên và đoàn làm phim của một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, được chiếu ở cuối phim.
"Many people leave the theater before the end credits roll."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end credits".
