(Top Banner Ad)
opening credits
B1
noun B1 Điện ảnh, Truyền hình

opening credits

UK: /ˈəʊpənɪŋ ˈkrɛdɪts/ • US: /ˈoʊpənɪŋ ˈkrɛdɪts/

Nghĩa tiếng Việt

credits đầu phim phần giới thiệu đầu phim đoạn giới thiệu đầu phim tên phim (ở phần đầu)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A list of the most important people involved in making a movie or television program, shown at the beginning.

Vietnamese Meaning

Danh sách những người quan trọng nhất tham gia vào quá trình sản xuất một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, được trình chiếu ở phần đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opening credits of the movie were visually stunning."

    "Phần credits đầu phim được thiết kế rất ấn tượng về mặt hình ảnh."

  • "She always watches the opening credits to see who the director is."

    "Cô ấy luôn xem phần credits đầu phim để biết đạo diễn là ai."

  • "The opening credits featured a montage of scenes from the film."

    "Phần credits đầu phim bao gồm một đoạn phim ngắn tổng hợp các cảnh quay từ bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai trương, bắt đầu
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Noun opener người/vật mở, trận đấu mở màn
Noun credit tín dụng, công lao, danh dự
Verb credit ghi nhận công lao, tin tưởng
Adjective creditable đáng khen, đáng tin cậy

Antonyms

ending credits (credits cuối phim)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanōną
Old English
openian
English
open (verb)
Latin
credere (to believe, trust)
Latin
creditum (that which is entrusted)
Old French
credit
English
credit
English
opening credits (compound noun)

Sự ra đời của "opening credits"

Cụm từ 'opening credits' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Opening' (mở đầu) có gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'mở ra' hoặc 'bắt đầu'. Từ 'credits' (tín dụng) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'ủy thác'. Ban đầu, 'credits' trong phim chỉ đơn thuần là danh sách ghi nhận những người đã đóng góp vào tác phẩm. Khi được ghép với 'opening', nó trở thành một cụm từ chỉ phần giới thiệu ở đầu phim hoặc chương trình, nơi công bố tên diễn viên, đạo diễn, và đội ngũ sản xuất, đồng thời thường thiết lập tông màu và phong cách cho tác phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng ở dạng số nhiều ('credits'). 'Opening' ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho 'credits', chỉ ra rằng đây là phần 'credits' được chiếu lúc bắt đầu phim. Nó khác với 'ending credits' (phần credits cuối phim).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opening credits
  • long long opening credits
    (đoạn giới thiệu đầu phim dài)
  • short short opening credits
    (đoạn giới thiệu đầu phim ngắn)
  • stylized stylized opening credits
    (đoạn giới thiệu đầu phim có phong cách độc đáo/nghệ thuật)
  • iconic iconic opening credits
    (đoạn giới thiệu đầu phim mang tính biểu tượng)
  • memorable memorable opening credits
    (đoạn giới thiệu đầu phim đáng nhớ)
Verb + opening credits
  • watch watch the opening credits
    (xem đoạn giới thiệu đầu phim)
  • skip skip the opening credits
    (bỏ qua đoạn giới thiệu đầu phim)
  • create create opening credits
    (tạo/làm đoạn giới thiệu đầu phim)
  • design design opening credits
    (thiết kế đoạn giới thiệu đầu phim)
  • feature feature impressive opening credits
    (có đoạn giới thiệu đầu phim ấn tượng)
Noun + opening credits
  • theme music opening credits theme music
    (nhạc chủ đề của đoạn giới thiệu đầu phim)
  • sequence the opening credits sequence
    (trình tự/chuỗi đoạn giới thiệu đầu phim)

Idioms

  • The opening credits roll

    Đoạn giới thiệu đầu phim bắt đầu chạy/hiện lên

    "As the opening credits roll, the audience gets a first glimpse of the film's artistic style."

    (Khi đoạn giới thiệu đầu phim bắt đầu chạy, khán giả có cái nhìn đầu tiên về phong cách nghệ thuật của bộ phim.)

  • Skip the opening credits

    Bỏ qua đoạn giới thiệu đầu phim

    "Many viewers choose to skip the opening credits, especially when binge-watching a series."

    (Nhiều người xem chọn bỏ qua đoạn giới thiệu đầu phim, đặc biệt khi xem "cày" một bộ phim dài tập.)

  • Stay for the opening credits

    Ở lại xem đoạn giới thiệu đầu phim

    "You should definitely stay for the opening credits; the animation is stunning."

    (Bạn chắc chắn nên ở lại xem đoạn giới thiệu đầu phim; phần hoạt hình rất tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opening credits

noun
Lật mặt

Danh sách những người quan trọng nhất tham gia vào quá trình sản xuất một bộ phim hoặc chương trình truyền hình, được trình chiếu ở phần đầu.

"The opening credits of the movie were visually stunning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opening credits of 'Citizen Kane' are more artistic than those of most modern films.
Đoạn giới thiệu đầu phim 'Citizen Kane' nghệ thuật hơn so với hầu hết các bộ phim hiện đại.
Phủ định
The opening credits aren't as long as the end credits in many movies.
Đoạn giới thiệu đầu phim không dài bằng phần credit cuối phim trong nhiều bộ phim.
Nghi vấn
Are the opening credits the most memorable part of the movie for you?
Phải chăng phần giới thiệu đầu phim là phần đáng nhớ nhất của bộ phim đối với bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opening credits".

Từ danh sách chức năng đến tác phẩm nghệ thuật

Ban đầu, các 'opening credits' chỉ là một danh sách đơn giản liệt kê tên diễn viên và thành viên đoàn làm phim. Tuy nhiên, qua thời gian, chúng đã phát triển thành một phần không thể thiếu của tác phẩm, thường được thiết kế công phu với đồ họa, hoạt hình, và âm nhạc để thiết lập tông màu, giới thiệu chủ đề hoặc thậm chí kể một câu chuyện nhỏ trước khi bộ phim chính thức bắt đầu.

Nút 'Bỏ qua phần giới thiệu' trên các nền tảng phát trực tuyến

Với sự phổ biến của các nền tảng phát trực tuyến như Netflix, Hulu, và Disney+, tính năng 'Skip Intro' (Bỏ qua phần giới thiệu) đã trở nên rất quen thuộc. Mặc dù tiện lợi cho những người muốn xem nhanh các tập phim liên tiếp, nó cũng làm dấy lên cuộc tranh luận về việc liệu khán giả có đang bỏ lỡ một phần nghệ thuật quan trọng do các nhà làm phim dày công tạo ra hay không.