(Top Banner Ad)
continue living
B1
Động từ B1 Chung

continue living

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục sống duy trì sự sống tiếp diễn cuộc sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persist in a state of being alive; to not die; to remain alive.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục tồn tại; tiếp tục sống; không chết; duy trì sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his illness, he wants to continue living a normal life."

    "Mặc dù bị bệnh, anh ấy vẫn muốn tiếp tục sống một cuộc sống bình thường."

  • "Many people continue living in poverty despite the economic growth."

    "Nhiều người vẫn tiếp tục sống trong nghèo đói mặc dù có sự tăng trưởng kinh tế."

  • "She decided to continue living in the countryside after her retirement."

    "Cô ấy quyết định tiếp tục sống ở vùng nông thôn sau khi nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuation Sự tiếp tục, sự kéo dài
Adjective continuous Liên tục, không ngừng
Adverb continually Liên miên, liên tiếp
Noun life Cuộc sống, sự sống
Noun livelihood Kế sinh nhai, phương tiện sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continuare
Old French
continuer
Middle English
continuan
Old English (for 'live')
libban

Gốc gác của sự không ngừng nghỉ

Từ 'continue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continuare', mang ý nghĩa là 'làm cho liên tục, không bị ngắt quãng'. Khi kết hợp với 'living' (sự sống), cụm từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự kiên trì tồn tại, vượt qua mọi trở ngại để cuộc sống vẫn tiếp diễn. 'Continue living' là biểu tượng của ý chí sinh tồn.

Kết hợp giữa Tiếp tục và Sống

Trong tiếng Anh, 'continue' là một động từ được sử dụng rất linh hoạt, thường đi kèm với các danh động từ (-ing). Sự kết hợp 'continue living' không chỉ đơn thuần là duy trì sự sống mà còn ám chỉ việc duy trì lối sống, công việc, hay thói quen hiện tại, mặc dù có thể đã có biến cố xảy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động tiếp tục sống sau một sự kiện khó khăn, thử thách, hoặc khi đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ và khả năng phục hồi. So với các cụm từ như "survive" (sống sót), "continue living" mang ý nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải trải qua nguy hiểm cận kề cái chết.

Prepositions

with in

"continue living with": Diễn tả việc tiếp tục sống chung với một tình trạng, bệnh tật hoặc người nào đó. "continue living in": Diễn tả việc tiếp tục sống ở một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + continue living
  • peacefully peacefully continue living
    (tiếp tục sống một cách yên bình)
  • normally normally continue living
    (tiếp tục sống cuộc sống bình thường)
  • frugally frugally continue living
    (tiếp tục sống một cách đạm bạc, tiết kiệm)
Verb/Phrase + continue living
  • manage to manage to continue living
    (xoay xở để tiếp tục sống (sau khó khăn))
  • choosing to choosing to continue living
    (chọn lựa tiếp tục sống)
  • allow someone to allow someone to continue living in the house
    (cho phép ai đó tiếp tục sống trong căn nhà)
Context/Preposition + continue living
  • despite continue living despite the odds
    (tiếp tục sống bất chấp mọi khó khăn)
  • in exile continue living in exile
    (tiếp tục sống lưu vong)

Idioms

  • continue living life to the fullest

    Tiếp tục sống trọn vẹn, hết mình

    "After her recovery, she vowed to continue living life to the fullest."

    (Sau khi hồi phục, cô ấy thề sẽ tiếp tục sống hết mình.)

  • a reason to continue living

    Một lý do/mục đích để tiếp tục sống

    "Finding meaningful work gave him a reason to continue living."

    (Tìm được công việc ý nghĩa đã cho anh ấy một lý do để tiếp tục sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue living

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục tồn tại; tiếp tục sống; không chết; duy trì sự sống.

"Despite his illness, he wants to continue living a normal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people in Okinawa continue living past the age of 100.
Nhiều người ở Okinawa tiếp tục sống qua tuổi 100.
Phủ định
He does not continue living in that old house.
Anh ấy không tiếp tục sống trong ngôi nhà cũ đó.
Nghi vấn
Do they continue living in the countryside?
Họ có tiếp tục sống ở vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue living".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism) và Sự Chấp nhận

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc Kỷ, việc 'continue living' (tiếp tục sống) không chỉ là sinh tồn mà còn là sự chấp nhận những điều không thể thay đổi và tập trung vào những điều mình có thể kiểm soát. Đây là triết lý tìm kiếm sự bình yên nội tại, giúp con người kiên trì đối mặt với nghịch cảnh.

Tôn vinh Sự Phục Hồi (Resilience)

Văn hóa phương Tây rất coi trọng khái niệm 'Resilience' (khả năng phục hồi). Trong các câu chuyện và truyền thống, những người chọn 'continue living' và tái thiết cuộc đời sau thảm kịch (như chiến tranh, thiên tai, mất mát) luôn được tôn vinh như biểu tượng của lòng dũng cảm và ý chí con người. Cụm từ này gắn liền với hy vọng.