begin life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cuộc sống; bắt đầu tồn tại; được sinh ra hoặc khởi đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every human being begins life as a single cell."
"Mỗi con người bắt đầu cuộc sống như một tế bào đơn lẻ."
-
"Many successful companies begin life in a garage."
"Nhiều công ty thành công bắt đầu cuộc sống trong một ga-ra."
-
"The river begins life high in the mountains."
"Con sông bắt đầu cuộc sống ở vùng núi cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của sự sống, có thể là của một người, một loài vật, hoặc một dự án, một giai đoạn mới. 'Begin life' nhấn mạnh vào điểm khởi đầu, khác với 'start living' mang nghĩa rộng hơn về việc duy trì và trải nghiệm cuộc sống. Cụm từ này thường mang tính trang trọng hơn so với các diễn đạt khác.
Prepositions
'Begin life as': Bắt đầu cuộc sống như là (một cái gì đó). Ví dụ: 'He began life as a farmer.' (Anh ấy bắt đầu cuộc sống như một người nông dân). 'Begin life in': Bắt đầu cuộc sống ở (một nơi nào đó). Ví dụ: 'The project began life in a small office.' (Dự án bắt đầu cuộc sống trong một văn phòng nhỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
humbly begin life (bắt đầu cuộc sống một cách khiêm tốn)
-
simply begin life (bắt đầu cuộc sống một cách đơn giản)
-
officially begin life (chính thức bắt đầu một cuộc sống/hoạt động)
-
as a teacher (bắt đầu cuộc sống với nghề giáo viên)
-
as an idea (khởi đầu chỉ là một ý tưởng)
-
as a startup (bắt đầu hoạt động như một công ty khởi nghiệp)
-
in poverty (bắt đầu cuộc sống trong nghèo khó)
-
in a new country (bắt đầu cuộc sống ở một đất nước mới)
-
in the digital age (ra đời trong kỷ nguyên số)
Idioms
-
to begin life anew
Bắt đầu lại một cuộc sống hoàn toàn mới, thường sau một sự kiện lớn hoặc để thoát khỏi quá khứ.
"After the war, many refugees came to America to begin life anew."
(Sau chiến tranh, nhiều người tị nạn đã đến Mỹ để bắt đầu một cuộc sống mới.)
-
(Something) begins life as (something else)
Một vật, dự án hoặc ý tưởng ban đầu có một hình thức hoặc mục đích khác, thường đơn giản hơn.
"The popular social media app began life as a simple photo-sharing tool for friends."
(Ứng dụng mạng xã hội nổi tiếng này khởi đầu là một công cụ chia sẻ ảnh đơn giản cho bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin life
Verb phraseBắt đầu cuộc sống; bắt đầu tồn tại; được sinh ra hoặc khởi đầu.
"Every human being begins life as a single cell."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They began life in a small village. |
Họ bắt đầu cuộc sống ở một ngôi làng nhỏ. |
| Phủ định | Never had they begun life with such optimism. |
Chưa bao giờ họ bắt đầu cuộc sống với sự lạc quan như vậy. |
| Nghi vấn | Should they begin life anew, would they make the same choices? |
Nếu họ bắt đầu lại cuộc sống, liệu họ có đưa ra những lựa chọn tương tự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin life".
