(Top Banner Ad)
begin life
A2
Verb phrase A2 Tổng quát/Sinh học

begin life

UK: /bɪˈɡɪn laɪf/ • US: /bɪˈɡɪn laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu cuộc đời khởi đầu sự sống chào đời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start living; to come into existence; to be born or initiated.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cuộc sống; bắt đầu tồn tại; được sinh ra hoặc khởi đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every human being begins life as a single cell."

    "Mỗi con người bắt đầu cuộc sống như một tế bào đơn lẻ."

  • "Many successful companies begin life in a garage."

    "Nhiều công ty thành công bắt đầu cuộc sống trong một ga-ra."

  • "The river begins life high in the mountains."

    "Con sông bắt đầu cuộc sống ở vùng núi cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu, khởi đầu
Noun beginning sự bắt đầu, điểm khởi đầu, phần đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
beginnan (to begin) + līf (life)
Middle English
beginnen + lif
Modern English
begin + life

Nguồn gốc của 'Begin'

Từ 'begin' (bắt đầu) có gốc từ tiếng Anh cổ 'beginnan', được tạo thành từ 'be-' và 'ginnan' (có nghĩa là 'mở ra'). Hãy tưởng tượng việc bắt đầu một điều gì đó cũng giống như mở một cánh cửa hoặc một cuốn sách để khám phá một thế giới mới.

Nguồn gốc của 'Life'

Từ 'life' (sự sống) bắt nguồn từ từ 'līf' trong tiếng Anh cổ, có liên quan đến ý tưởng về 'sự tồn tại' và 'sự tiếp diễn'. Nó gợi hình ảnh sự sống là một hành trình liên tục, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của sự sống, có thể là của một người, một loài vật, hoặc một dự án, một giai đoạn mới. 'Begin life' nhấn mạnh vào điểm khởi đầu, khác với 'start living' mang nghĩa rộng hơn về việc duy trì và trải nghiệm cuộc sống. Cụm từ này thường mang tính trang trọng hơn so với các diễn đạt khác.

Prepositions

as in

'Begin life as': Bắt đầu cuộc sống như là (một cái gì đó). Ví dụ: 'He began life as a farmer.' (Anh ấy bắt đầu cuộc sống như một người nông dân). 'Begin life in': Bắt đầu cuộc sống ở (một nơi nào đó). Ví dụ: 'The project began life in a small office.' (Dự án bắt đầu cuộc sống trong một văn phòng nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin life
  • humbly begin life
    (bắt đầu cuộc sống một cách khiêm tốn)
  • simply begin life
    (bắt đầu cuộc sống một cách đơn giản)
  • officially begin life
    (chính thức bắt đầu một cuộc sống/hoạt động)
begin life + as a/an...
  • as a teacher
    (bắt đầu cuộc sống với nghề giáo viên)
  • as an idea
    (khởi đầu chỉ là một ý tưởng)
  • as a startup
    (bắt đầu hoạt động như một công ty khởi nghiệp)
begin life + in...
  • in poverty
    (bắt đầu cuộc sống trong nghèo khó)
  • in a new country
    (bắt đầu cuộc sống ở một đất nước mới)
  • in the digital age
    (ra đời trong kỷ nguyên số)

Idioms

  • to begin life anew

    Bắt đầu lại một cuộc sống hoàn toàn mới, thường sau một sự kiện lớn hoặc để thoát khỏi quá khứ.

    "After the war, many refugees came to America to begin life anew."

    (Sau chiến tranh, nhiều người tị nạn đã đến Mỹ để bắt đầu một cuộc sống mới.)

  • (Something) begins life as (something else)

    Một vật, dự án hoặc ý tưởng ban đầu có một hình thức hoặc mục đích khác, thường đơn giản hơn.

    "The popular social media app began life as a simple photo-sharing tool for friends."

    (Ứng dụng mạng xã hội nổi tiếng này khởi đầu là một công cụ chia sẻ ảnh đơn giản cho bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin life

Verb phrase
Lật mặt

Bắt đầu cuộc sống; bắt đầu tồn tại; được sinh ra hoặc khởi đầu.

"Every human being begins life as a single cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They began life in a small village.
Họ bắt đầu cuộc sống ở một ngôi làng nhỏ.
Phủ định
Never had they begun life with such optimism.
Chưa bao giờ họ bắt đầu cuộc sống với sự lạc quan như vậy.
Nghi vấn
Should they begin life anew, would they make the same choices?
Nếu họ bắt đầu lại cuộc sống, liệu họ có đưa ra những lựa chọn tương tự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin life".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'begin life' gắn liền với khái niệm 'Giấc mơ Mỹ'. Đó là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể bắt đầu cuộc sống từ hai bàn tay trắng và đạt được thành công thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm.

Nghi lễ Trưởng thành (Coming-of-Age Rituals)

Việc 'bắt đầu cuộc sống' của một người trưởng thành thường được đánh dấu bằng các cột mốc quan trọng như sinh nhật lần thứ 18 hoặc 21. Những sự kiện này tượng trưng cho sự kết thúc của thời thơ ấu và sự khởi đầu của cuộc sống độc lập với nhiều trách nhiệm hơn.