end phase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final stage or period of a process, project, or activity.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn cuối cùng hoặc thời kỳ kết thúc của một quá trình, dự án hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is working hard to complete the end phase of the software development."
"Nhóm đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành giai đoạn cuối của việc phát triển phần mềm."
-
"We are now in the end phase of the clinical trial."
"Chúng ta hiện đang ở giai đoạn cuối của thử nghiệm lâm sàng."
-
"The end phase of the construction project is focused on landscaping and final inspections."
"Giai đoạn cuối của dự án xây dựng tập trung vào cảnh quan và kiểm tra cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoàn thành, kết thúc một cách chính thức. Nó mang ý nghĩa hoàn thành và sẵn sàng cho những bước tiếp theo (nếu có). Khác với 'final stage' có thể chỉ một giai đoạn gần cuối nhưng chưa hẳn là cuối cùng, 'end phase' nhấn mạnh vào sự kết thúc hoàn toàn.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang ở giai đoạn cuối. Ví dụ: 'the end phase of the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach the end phase (đạt đến giai đoạn cuối)
-
enter enter the end phase (bước vào giai đoạn cuối)
-
approach approach the end phase (tiếp cận giai đoạn cuối)
-
be in be in the end phase (đang ở giai đoạn cuối)
-
critical critical end phase (giai đoạn cuối cùng quan trọng/nguy cấp)
-
final final end phase (giai đoạn cuối cùng)
-
the latter the latter end phase (giai đoạn cuối của quá trình/thời kỳ)
Idioms
-
be in its end phase
đang ở giai đoạn cuối của nó
"The project is now in its end phase, with only minor adjustments left."
(Dự án hiện đang ở giai đoạn cuối, chỉ còn lại những điều chỉnh nhỏ.)
-
reach the end phase of something
đạt đến giai đoạn cuối của điều gì đó
"Patients reaching the end phase of the illness often require palliative care."
(Bệnh nhân đạt đến giai đoạn cuối của bệnh thường cần được chăm sóc giảm nhẹ.)
-
the end phase of life/a process/a cycle
giai đoạn cuối của cuộc đời/một quá trình/một chu kỳ
"Understanding the end phase of a product cycle is crucial for strategic planning."
(Hiểu rõ giai đoạn cuối của vòng đời sản phẩm là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
end phase
nounGiai đoạn cuối cùng hoặc thời kỳ kết thúc của một quá trình, dự án hoặc hoạt động.
"The team is working hard to complete the end phase of the software development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end phase".
