(Top Banner Ad)
end phase
B2
noun B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Khoa học

end phase

UK: /ˈɛnd feɪz/ • US: /ˈɛnd feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn cuối thời kỳ cuối giai đoạn kết thúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final stage or period of a process, project, or activity.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn cuối cùng hoặc thời kỳ kết thúc của một quá trình, dự án hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is working hard to complete the end phase of the software development."

    "Nhóm đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành giai đoạn cuối của việc phát triển phần mềm."

  • "We are now in the end phase of the clinical trial."

    "Chúng ta hiện đang ở giai đoạn cuối của thử nghiệm lâm sàng."

  • "The end phase of the construction project is focused on landscaping and final inspections."

    "Giai đoạn cuối của dự án xây dựng tập trung vào cảnh quan và kiểm tra cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, phần cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Noun ending sự kết thúc (của câu chuyện, phim, v.v.)
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun phase giai đoạn, pha
Verb phase in dần dần đưa vào, từng bước thực hiện
Verb phase out dần dần loại bỏ, từng bước ngừng sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

project closure (kết thúc dự án)wrap-up (giai đoạn kết thúc)

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂entís
Proto-Germanic
*andijaz
Old English
ende
Middle English
ende
Ancient Greek
phásis (φάσις)
French
phase
English
end (c. 9th century), phase (c. 17th century)
Modern English
end phase (compound phrase, c. 20th century)

Nguồn gốc của 'End'

Từ 'end' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Germanic cổ, liên quan đến ý niệm về 'biên giới' hoặc 'điểm kết thúc'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ rất sớm để chỉ điểm dừng hoặc phần cuối của một cái gì đó, phản ánh một khái niệm cơ bản trong mọi ngôn ngữ về sự kết thúc.

Nguồn gốc của 'Phase'

Từ 'phase' được mượn từ tiếng Pháp vào thế kỷ 17, mà bản thân nó lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phásis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'giai đoạn'. Ban đầu, nó được dùng trong thiên văn học để chỉ các giai đoạn của mặt trăng (pha mặt trăng), sau đó mở rộng ra để chỉ bất kỳ giai đoạn hoặc thời kỳ riêng biệt nào trong một quá trình phát triển.

Sự kết hợp 'End Phase'

Cụm từ 'end phase' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng ý nghĩa bổ trợ cho nhau. Nó được dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể, thường là giai đoạn cuối cùng hoặc sắp kết thúc của một quá trình, dự án, hoặc sự kiện, nhấn mạnh tính chất tạm thời và hướng tới sự hoàn thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoàn thành, kết thúc một cách chính thức. Nó mang ý nghĩa hoàn thành và sẵn sàng cho những bước tiếp theo (nếu có). Khác với 'final stage' có thể chỉ một giai đoạn gần cuối nhưng chưa hẳn là cuối cùng, 'end phase' nhấn mạnh vào sự kết thúc hoàn toàn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang ở giai đoạn cuối. Ví dụ: 'the end phase of the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + end phase
  • reach reach the end phase
    (đạt đến giai đoạn cuối)
  • enter enter the end phase
    (bước vào giai đoạn cuối)
  • approach approach the end phase
    (tiếp cận giai đoạn cuối)
  • be in be in the end phase
    (đang ở giai đoạn cuối)
Adjective + end phase
  • critical critical end phase
    (giai đoạn cuối cùng quan trọng/nguy cấp)
  • final final end phase
    (giai đoạn cuối cùng)
  • the latter the latter end phase
    (giai đoạn cuối của quá trình/thời kỳ)

Idioms

  • be in its end phase

    đang ở giai đoạn cuối của nó

    "The project is now in its end phase, with only minor adjustments left."

    (Dự án hiện đang ở giai đoạn cuối, chỉ còn lại những điều chỉnh nhỏ.)

  • reach the end phase of something

    đạt đến giai đoạn cuối của điều gì đó

    "Patients reaching the end phase of the illness often require palliative care."

    (Bệnh nhân đạt đến giai đoạn cuối của bệnh thường cần được chăm sóc giảm nhẹ.)

  • the end phase of life/a process/a cycle

    giai đoạn cuối của cuộc đời/một quá trình/một chu kỳ

    "Understanding the end phase of a product cycle is crucial for strategic planning."

    (Hiểu rõ giai đoạn cuối của vòng đời sản phẩm là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end phase

noun
Lật mặt

Giai đoạn cuối cùng hoặc thời kỳ kết thúc của một quá trình, dự án hoặc hoạt động.

"The team is working hard to complete the end phase of the software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end phase".

Quản lý Dự án và Vòng đời Sản phẩm

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là quản lý dự án và phát triển sản phẩm, 'end phase' (giai đoạn cuối) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là việc hoàn thành mà còn bao gồm các hoạt động như đánh giá, báo cáo, và chuyển giao. Việc quản lý hiệu quả giai đoạn này quyết định sự thành công tổng thể và bài học kinh nghiệm cho các dự án tương lai.

Chăm sóc Cuối Đời (End-of-Life Care)

Trong y học và xã hội phương Tây, khái niệm 'end phase' của cuộc đời con người được tiếp cận với sự quan tâm đặc biệt. 'End-of-life care' (chăm sóc cuối đời) tập trung vào việc đảm bảo phẩm giá, giảm đau đớn và mang lại sự thoải mái tối đa cho bệnh nhân trong những giai đoạn cuối cùng của cuộc đời, thể hiện một giá trị nhân văn sâu sắc.