(Top Banner Ad)
beginning stage
A2
Danh từ A2 Chung

beginning stage

UK: /bɪˈɡɪnɪŋ steɪdʒ/ • US: /bɪˈɡɪnɪŋ steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn đầu thời kỳ đầu bước khởi đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial period or phase of something.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn hoặc thời kỳ ban đầu của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is still in the beginning stage, so we don't have any concrete results yet."

    "Dự án vẫn còn trong giai đoạn đầu, vì vậy chúng tôi chưa có kết quả cụ thể nào."

  • "The company is in its beginning stage, and we are focusing on building a strong foundation."

    "Công ty đang trong giai đoạn khởi đầu, và chúng tôi đang tập trung vào việc xây dựng một nền tảng vững chắc."

  • "During the beginning stage of learning a new language, it's important to be patient and persistent."

    "Trong giai đoạn đầu học một ngôn ngữ mới, điều quan trọng là phải kiên nhẫn và bền bỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to begin bắt đầu
Noun beginning sự khởi đầu, lúc ban đầu
Noun beginner người mới bắt đầu
Verb to stage dàn dựng, tổ chức
Noun stage giai đoạn, sân khấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*biginnaną ('to begin')
Old English
beginnan ('to attempt, to start')
Latin
stare ('to stand')
Old French
estage ('a story of a house, a period')
Middle English
beginnyng + stage

Nguồn gốc của 'Begin'

Từ 'begin' (bắt đầu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beginnan', có nghĩa là 'cố gắng' hoặc 'khởi sự'. Nó mang ý nghĩa của việc thực hiện hành động đầu tiên trong một chuỗi sự kiện. Vì vậy, 'beginning' không chỉ đơn thuần là điểm khởi đầu mà còn hàm ý một nỗ lực để bắt đầu một điều gì đó.

Từ 'Stage' và Sân khấu cuộc đời

Từ 'stage' (giai đoạn, sân khấu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stare', nghĩa là 'đứng'. Ban đầu, nó chỉ một nơi chốn vật lý để đứng, giống như một sân khấu. Dần dần, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ một 'giai đoạn' hoặc một 'chặng' trong một quá trình dài, giống như các cảnh khác nhau trong một vở kịch cuộc đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những bước đầu tiên, sơ khai của một quá trình, dự án, hoặc sự phát triển. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu và thường ngụ ý rằng vẫn còn nhiều điều cần phải diễn ra.

Prepositions

in at

* **in the beginning stage:** đề cập đến việc một cái gì đó đang ở trong giai đoạn bắt đầu của nó. * **at the beginning stage:** tương tự như 'in the beginning stage', nhưng có thể nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beginning stage
  • early beginning stage
    (giai đoạn đầu, giai đoạn sơ khai)
  • initial beginning stage
    (giai đoạn khởi đầu)
  • preliminary beginning stage
    (giai đoạn sơ bộ)
Verb + Preposition + ... + beginning stage
  • be in the beginning stage
    (đang trong giai đoạn đầu)
  • be at the beginning stage
    (đang ở giai đoạn đầu)
  • get past the beginning stage
    (vượt qua giai đoạn đầu)
Noun + 's + beginning stage
  • project's beginning stage
    (giai đoạn đầu của dự án)
  • relationship's beginning stage
    (giai đoạn đầu của một mối quan hệ)
  • company's beginning stage
    (giai đoạn khởi nghiệp của công ty)

Idioms

  • in the beginning stages of something

    trong giai đoạn đầu của một việc gì đó; còn rất mới mẻ, sơ khai.

    "The research is still in its beginning stages, so we don't have any definitive results yet."

    (Nghiên cứu vẫn còn trong giai đoạn đầu, vì vậy chúng tôi chưa có kết quả cuối cùng nào cả.)

  • from the (very) beginning stages

    ngay từ những giai đoạn đầu tiên; nhấn mạnh sự khởi đầu của một quá trình.

    "She was involved with the product's development from the very beginning stages."

    (Cô ấy đã tham gia vào việc phát triển sản phẩm ngay từ những giai đoạn đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beginning stage

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn hoặc thời kỳ ban đầu của một cái gì đó.

"The project is still in the beginning stage, so we don't have any concrete results yet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beginning stage".

Giai đoạn Đầu trong Quản lý Dự án

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'beginning stage' (hay 'initiation phase') của một dự án là cực kỳ quan trọng và được hệ thống hóa. Giai đoạn này bao gồm việc xác định mục tiêu, nghiên cứu tính khả thi, và lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu thực hiện. Việc đầu tư kỹ lưỡng vào giai đoạn đầu được cho là yếu tố quyết định sự thành công của toàn bộ dự án.

The 'Honeymoon Phase'

Trong các mối quan hệ lãng mạn, 'beginning stage' thường được gọi một cách ví von là 'honeymoon phase' (giai đoạn trăng mật). Đây là khoảng thời gian đầu tiên khi cặp đôi cảm thấy say đắm, hạnh phúc và thường bỏ qua những khuyết điểm của nhau. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng để mô tả sự khởi đầu đầy hứng khởi và lý tưởng của một mối quan hệ.