(Top Banner Ad)
project closure
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án

project closure

UK: /ˈprɒdʒekt ˈkləʊʒər/ • US: /ˈprɑːdʒekt ˈkloʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc dự án đóng dự án nghiệm thu dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of formally completing a project and documenting its outcomes.

Vietnamese Meaning

Quá trình chính thức hoàn thành một dự án và ghi lại các kết quả của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project closure phase includes a final review and sign-off."

    "Giai đoạn kết thúc dự án bao gồm một đánh giá cuối cùng và ký duyệt."

  • "Proper project closure ensures all deliverables are accepted."

    "Việc kết thúc dự án đúng cách đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm bàn giao đều được chấp nhận."

  • "The project closure report detailed the project's successes and failures."

    "Báo cáo kết thúc dự án đã chi tiết những thành công và thất bại của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, lên kế hoạch; chiếu (hình ảnh)
Noun projection sự dự đoán, sự hình dung; hình chiếu
Noun projector máy chiếu
Verb close đóng, kết thúc
Adjective closed đã đóng, đã kết thúc
Noun closing sự kết thúc, lễ bế mạc
Noun enclosure khu vực có rào chắn; thư đính kèm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward) + iacere (to throw) → proiectus (thrown forward)
Old French
projet (plan, design)
English
project (c. 1400s as verb 'to plan, devise', c. 1500s as noun 'a plan, scheme')
Latin
claudere (to close) → clausura (a lock, fastening, an enclosed place)
Old French
closure (an enclosure, barrier)
English
closure (c. 1600s 'act of closing', later 'a sense of resolution or completion')
Modern English
project closure (compound term, emerged significantly in 20th century, particularly in project management)

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' có gốc từ tiếng Latin 'pro-iectus', nghĩa là 'ném về phía trước'. Nó gợi lên hình ảnh một ý tưởng, một kế hoạch được 'phóng' ra xa, vượt lên phía trước, thể hiện sự chủ động và hướng tới tương lai. Ban đầu, nó có thể chỉ đơn thuần là việc ném một vật thể, nhưng dần dần phát triển để chỉ các kế hoạch, ý tưởng hoặc công việc được 'đặt ra' để thực hiện trong tương lai.

Nguồn gốc của 'Closure'

'Closure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clausura', có nghĩa là 'khóa, chốt cài' hoặc 'hành động đóng lại'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ việc đóng cửa, đóng cổng. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành 'sự kết thúc' hoặc 'trạng thái hoàn thành', đặc biệt là trong các ngữ cảnh mang tính chính thức hoặc khi nói về việc tìm được sự an lòng sau một sự kiện nào đó. Khi kết hợp với 'project', nó nhấn mạnh sự hoàn tất chính thức một dự án.

Usage Note

Project closure bao gồm các bước như nghiệm thu sản phẩm, bàn giao tài liệu, thanh toán các hóa đơn cuối cùng, giải phóng nguồn lực dự án, và viết báo cáo tổng kết. Nó đảm bảo rằng dự án đã hoàn thành tất cả các mục tiêu và các bên liên quan đều hài lòng.

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm 'the closure of the project' (sự kết thúc của dự án). Ví dụ: 'The successful closure of the project was celebrated.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + project closure
  • achieve achieve project closure
    (đạt được sự kết thúc dự án)
  • manage manage project closure
    (quản lý việc kết thúc dự án)
  • formalize formalize project closure
    (chính thức hóa việc kết thúc dự án)
  • ensure ensure project closure
    (đảm bảo việc kết thúc dự án)
  • facilitate facilitate project closure
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết thúc dự án)
Adjective + project closure
  • successful successful project closure
    (việc kết thúc dự án thành công)
  • effective effective project closure
    (việc kết thúc dự án hiệu quả)
  • formal formal project closure
    (việc kết thúc dự án chính thức)
  • premature premature project closure
    (việc kết thúc dự án sớm hơn dự kiến)
Project closure + Noun
  • phase project closure phase
    (giai đoạn kết thúc dự án)
  • report project closure report
    (báo cáo kết thúc dự án)
  • meeting project closure meeting
    (cuộc họp kết thúc dự án)
  • activities project closure activities
    (các hoạt động kết thúc dự án)

Idioms

  • bring a project to closure

    hoàn thành hoặc kết thúc một dự án một cách chính thức

    "We need to bring this project to closure by the end of the quarter."

    (Chúng ta cần hoàn thành dự án này một cách chính thức trước cuối quý.)

  • reach project closure

    đạt đến giai đoạn kết thúc chính thức của một dự án

    "After two years of hard work, the team is finally ready to reach project closure."

    (Sau hai năm làm việc chăm chỉ, nhóm cuối cùng đã sẵn sàng để đạt đến giai đoạn kết thúc dự án.)

  • sign off on project closure

    ký duyệt/phê duyệt việc kết thúc chính thức một dự án

    "The steering committee will sign off on project closure next week."

    (Ủy ban chỉ đạo sẽ phê duyệt việc kết thúc dự án vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project closure

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chính thức hoàn thành một dự án và ghi lại các kết quả của nó.

"The project closure phase includes a final review and sign-off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project closure".

Tầm quan trọng của 'Bài học kinh nghiệm' (Lessons Learned)

Trong văn hóa quản lý dự án phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, giai đoạn kết thúc dự án ('project closure') không chỉ là việc bàn giao sản phẩm mà còn là thời điểm cực kỳ quan trọng để đánh giá, tổng kết các 'bài học kinh nghiệm'. Các buổi họp 'lessons learned' giúp các nhóm phân tích điều gì đã diễn ra tốt đẹp, điều gì cần cải thiện, từ đó nâng cao hiệu quả cho các dự án trong tương lai. Đây là một phần thiết yếu để khuyến khích học hỏi và cải tiến liên tục.

Kết thúc dự án và việc ghi nhận thành tựu

Mặc dù 'project closure' là một quy trình chính thức, trong nhiều tổ chức phương Tây, việc hoàn thành thành công một dự án lớn thường đi kèm với việc ghi nhận và ăn mừng. Điều này có thể bao gồm các buổi tiệc nhỏ, trao chứng nhận hoặc chỉ đơn giản là lời cảm ơn công khai dành cho đội ngũ. Mục đích là để nâng cao tinh thần làm việc, tôn vinh những nỗ lực đã bỏ ra và khuyến khích sự gắn kết của các thành viên trong nhóm.