(Top Banner Ad)
final-stage disease
C1
Danh từ C1 Y học

final-stage disease

Nghĩa tiếng Việt

bệnh giai đoạn cuối bệnh ở giai đoạn cuối giai đoạn cuối của bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease that has reached its last and most severe phase, often characterized by significant decline and limited treatment options.

Vietnamese Meaning

Một căn bệnh đã đến giai đoạn cuối cùng và nghiêm trọng nhất, thường được đặc trưng bởi sự suy giảm đáng kể và các lựa chọn điều trị hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with final-stage disease and given palliative care."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh giai đoạn cuối và được chăm sóc giảm nhẹ."

  • "With final-stage disease, the focus shifts from cure to comfort."

    "Với bệnh giai đoạn cuối, sự tập trung chuyển từ chữa bệnh sang làm thoải mái."

  • "The final-stage disease had spread to multiple organs."

    "Bệnh giai đoạn cuối đã lan đến nhiều cơ quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final cuối cùng, chung kết
Adverb finally cuối cùng, rốt cuộc
Verb finalize hoàn tất, hoàn thành
Noun finality sự chung kết, sự kết thúc
Verb stage dàn dựng, tổ chức
Noun staging việc dàn dựng, việc bố trí, giai đoạn
Adjective diseased bị bệnh, ốm yếu
Noun illness bệnh tật, sự ốm đau

Synonyms

Antonyms

early-stage disease (bệnh giai đoạn đầu)initial-stage disease (bệnh giai đoạn khởi phát)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
final
English
final
Latin
staticum
Old French
estage
English
stage
Old French
desaise
English
disease

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' xuất phát từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Nó được sử dụng để chỉ điểm cuối hoặc phần cuối cùng của một sự việc, quá trình.

Nguồn gốc của 'Stage'

Từ 'stage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'staticum' (nơi đứng) qua tiếng Pháp cổ 'estage' (tầng nhà, nơi ở). Nó phát triển ý nghĩa thành một giai đoạn hoặc một bước trong một quá trình, tương tự như các tầng của một tòa nhà.

Nguồn gốc của 'Disease'

Từ 'disease' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desaise', có nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Tiền tố 'des-' có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'trái ngược', kết hợp với 'aise' (sự dễ chịu, thoải mái) để mô tả trạng thái không khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả các bệnh nan y như ung thư, AIDS hoặc các bệnh thoái hóa thần kinh ở giai đoạn cuối. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của bệnh và thường liên quan đến tiên lượng xấu.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ loại bệnh (ví dụ: final-stage disease of cancer). ‘in’ dùng để chỉ bệnh nhân đang ở giai đoạn cuối (ví dụ: patient in final-stage disease).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final-stage disease
  • terminal terminal final-stage disease
    (bệnh nan y ở giai đoạn cuối)
  • incurable incurable final-stage disease
    (bệnh giai đoạn cuối không thể chữa khỏi)
  • severe severe final-stage disease
    (bệnh giai đoạn cuối nghiêm trọng)
Verb + final-stage disease
  • diagnose diagnose final-stage disease
    (chẩn đoán mắc bệnh giai đoạn cuối)
  • treat treat final-stage disease
    (điều trị bệnh giai đoạn cuối (thường là chăm sóc giảm nhẹ))
  • manage manage final-stage disease
    (kiểm soát/quản lý bệnh giai đoạn cuối)
  • suffer from suffer from final-stage disease
    (mắc phải/chịu đựng bệnh giai đoạn cuối)
  • succumb to succumb to final-stage disease
    (qua đời vì bệnh giai đoạn cuối)
Noun + final-stage disease
  • patient with patient with final-stage disease
    (bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn cuối)
  • symptoms of symptoms of final-stage disease
    (các triệu chứng của bệnh giai đoạn cuối)
  • prognosis for prognosis for final-stage disease
    (tiên lượng cho bệnh giai đoạn cuối)

Idioms

  • A diagnosis of final-stage disease

    Sự chẩn đoán mắc bệnh ở giai đoạn cuối

    "She received a devastating diagnosis of final-stage disease."

    (Cô ấy nhận được một chẩn đoán bệnh giai đoạn cuối đầy đau lòng.)

  • Providing palliative care for final-stage disease

    Cung cấp chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh giai đoạn cuối

    "Hospitals often focus on providing palliative care for final-stage disease patients."

    (Các bệnh viện thường tập trung vào việc cung cấp chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn cuối.)

  • Living with final-stage disease

    Sống chung với bệnh ở giai đoạn cuối

    "Many individuals focus on quality of life when living with final-stage disease."

    (Nhiều người tập trung vào chất lượng cuộc sống khi sống chung với bệnh giai đoạn cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final-stage disease

Danh từ
Lật mặt

Một căn bệnh đã đến giai đoạn cuối cùng và nghiêm trọng nhất, thường được đặc trưng bởi sự suy giảm đáng kể và các lựa chọn điều trị hạn chế.

"The patient was diagnosed with final-stage disease and given palliative care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final-stage disease".

Chăm sóc giảm nhẹ và Chăm sóc cuối đời (Hospice Care)

Trong các nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc cung cấp sự thoải mái, phẩm giá và quản lý cơn đau cho bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn cuối thông qua chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) và chăm sóc cuối đời (hospice care), thay vì các phương pháp điều trị tích cực nhằm chữa khỏi bệnh.

Chỉ thị y tế trước và Di chúc sống (Advanced Directives/Living Wills)

Bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn cuối thường có quyền đưa ra các chỉ thị y tế trước (advanced directives) hoặc di chúc sống (living wills) để bày tỏ mong muốn của họ về điều trị y tế, hồi sức và hỗ trợ sự sống. Điều này đảm bảo quyền tự chủ của họ trong các quyết định cuối đời, thể hiện sự tôn trọng đối với ý chí cá nhân.