(Top Banner Ad)
endanger yourself
B2
Động từ (Verb) B2 An toàn và Rủi ro

endanger yourself

UK: /ɪnˈdeɪndʒə(r)/ • US: /ɪnˈdeɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

tự gây nguy hiểm cho bản thân tự đặt mình vào tình huống nguy hiểm tự làm mình gặp nguy hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put someone or something at risk or in danger.

Vietnamese Meaning

Gây nguy hiểm cho ai đó hoặc cái gì đó; đẩy ai đó hoặc cái gì đó vào tình huống nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't endanger yourself by swimming in that polluted river."

    "Đừng tự gây nguy hiểm cho bản thân bằng cách bơi trong dòng sông ô nhiễm đó."

  • "He is endangering himself by driving without a license."

    "Anh ta đang tự gây nguy hiểm cho bản thân khi lái xe không có bằng lái."

  • "You're endangering yourself and others by texting while driving."

    "Bạn đang gây nguy hiểm cho bản thân và người khác bằng cách nhắn tin khi lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm
Adjective dangerous nguy hiểm
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Noun endangerment sự gây nguy hiểm, hành động gây nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn và Rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dominium
Old French
en-
Old French
dangier
Old French
endangier
English
endanger

Nguồn gốc của 'Danger'

Ngày xưa, từ 'danger' trong tiếng Pháp cổ ('dangier') không chỉ có nghĩa là 'nguy hiểm' mà còn mang nghĩa 'quyền lực' hoặc 'kiểm soát'. Việc nằm dưới 'quyền lực' của người khác thường đồng nghĩa với việc có thể gặp rủi ro hoặc tổn hại, dần dần nghĩa 'nguy hiểm' trở nên phổ biến.

Tiền tố 'En-'

Tiền tố 'en-' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, thường được dùng để biến danh từ hoặc tính từ thành động từ, mang nghĩa 'đặt vào trong' hoặc 'khiến trở thành'. Khi kết hợp với 'danger' (nguy hiểm), 'endanger' có nghĩa là 'đặt vào tình thế nguy hiểm'.

Usage Note

"Endanger" thường được sử dụng khi hành động có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc gây hại đáng kể. Cụm "endanger yourself" có nghĩa là tự đặt mình vào tình huống nguy hiểm, có thể gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường theo sau 'endanger' để chỉ đối tượng hoặc cái gì bị đe dọa. Ví dụ: 'You are endangering your health by smoking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + endanger yourself
  • seriously seriously endanger yourself
    (gây nguy hiểm nghiêm trọng cho bản thân)
  • unnecessarily unnecessarily endanger yourself
    (tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm không cần thiết)
  • deliberately deliberately endanger yourself
    (cố ý gây nguy hiểm cho bản thân)
Verb Phrase + endanger yourself
  • try not to try not to endanger yourself
    (cố gắng đừng tự gây nguy hiểm cho bản thân)
  • refuse to refuse to endanger yourself
    (từ chối tự gây nguy hiểm cho bản thân)
  • be willing to be willing to endanger yourself
    (sẵn lòng tự gây nguy hiểm cho bản thân)

Idioms

  • endanger yourself for someone/something

    tự gây nguy hiểm cho bản thân vì ai đó/điều gì đó

    "He refused to endanger himself for money."

    (Anh ấy từ chối tự gây nguy hiểm cho bản thân vì tiền.)

  • endanger yourself to do something

    tự gây nguy hiểm cho bản thân để làm gì đó

    "Don't endanger yourself to save an old phone."

    (Đừng tự gây nguy hiểm để cứu một chiếc điện thoại cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endanger yourself

Động từ (Verb)
Lật mặt

Gây nguy hiểm cho ai đó hoặc cái gì đó; đẩy ai đó hoặc cái gì đó vào tình huống nguy hiểm.

"Don't endanger yourself by swimming in that polluted river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endanger yourself".

Anh hùng hay Liều lĩnh?

Trong văn hóa phương Tây, hành động tự đặt mình vào nguy hiểm thường được nhìn nhận qua lăng kính của lòng dũng cảm (khi hành động vì người khác) hoặc sự liều lĩnh, thiếu suy nghĩ (khi chỉ vì lợi ích cá nhân hoặc sự chủ quan). Ranh giới giữa hai điều này rất mong manh và phụ thuộc vào động cơ cũng như tình huống cụ thể.

Trách nhiệm cá nhân và an toàn

Xã hội phương Tây rất coi trọng sự an toàn cá nhân và trách nhiệm tự bảo vệ bản thân. Khái niệm 'endanger yourself' thường được dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích những hành vi chủ quan, thiếu cẩn trọng, không đảm bảo an toàn cho chính mình, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự giác bảo vệ bản thân khỏi rủi ro.