endanger yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put someone or something at risk or in danger.
Vietnamese Meaning
Gây nguy hiểm cho ai đó hoặc cái gì đó; đẩy ai đó hoặc cái gì đó vào tình huống nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't endanger yourself by swimming in that polluted river."
"Đừng tự gây nguy hiểm cho bản thân bằng cách bơi trong dòng sông ô nhiễm đó."
-
"He is endangering himself by driving without a license."
"Anh ta đang tự gây nguy hiểm cho bản thân khi lái xe không có bằng lái."
-
"You're endangering yourself and others by texting while driving."
"Bạn đang gây nguy hiểm cho bản thân và người khác bằng cách nhắn tin khi lái xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | danger | sự nguy hiểm |
| Adjective | dangerous | nguy hiểm |
| Adverb | dangerously | một cách nguy hiểm |
| Noun | endangerment | sự gây nguy hiểm, hành động gây nguy hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Endanger" thường được sử dụng khi hành động có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc gây hại đáng kể. Cụm "endanger yourself" có nghĩa là tự đặt mình vào tình huống nguy hiểm, có thể gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường theo sau 'endanger' để chỉ đối tượng hoặc cái gì bị đe dọa. Ví dụ: 'You are endangering your health by smoking'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously seriously endanger yourself (gây nguy hiểm nghiêm trọng cho bản thân)
-
unnecessarily unnecessarily endanger yourself (tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm không cần thiết)
-
deliberately deliberately endanger yourself (cố ý gây nguy hiểm cho bản thân)
-
try not to try not to endanger yourself (cố gắng đừng tự gây nguy hiểm cho bản thân)
-
refuse to refuse to endanger yourself (từ chối tự gây nguy hiểm cho bản thân)
-
be willing to be willing to endanger yourself (sẵn lòng tự gây nguy hiểm cho bản thân)
Idioms
-
endanger yourself for someone/something
tự gây nguy hiểm cho bản thân vì ai đó/điều gì đó
"He refused to endanger himself for money."
(Anh ấy từ chối tự gây nguy hiểm cho bản thân vì tiền.)
-
endanger yourself to do something
tự gây nguy hiểm cho bản thân để làm gì đó
"Don't endanger yourself to save an old phone."
(Đừng tự gây nguy hiểm để cứu một chiếc điện thoại cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endanger yourself
Động từ (Verb)Gây nguy hiểm cho ai đó hoặc cái gì đó; đẩy ai đó hoặc cái gì đó vào tình huống nguy hiểm.
"Don't endanger yourself by swimming in that polluted river."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endanger yourself".
