endowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Provided or supplied with an attribute, quality, or ability.
Vietnamese Meaning
Được ban tặng, phú cho (một phẩm chất, khả năng, tài năng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was endowed with a remarkable talent for music."
"Cô ấy được phú cho một tài năng âm nhạc đáng chú ý."
-
"The school was endowed with a generous donation from an alumnus."
"Ngôi trường đã được ban tặng một khoản quyên góp hào phóng từ một cựu sinh viên."
-
"She is naturally endowed with a beautiful singing voice."
"Cô ấy bẩm sinh đã được phú cho một giọng hát hay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả những phẩm chất bẩm sinh hoặc những thứ được cho đi một cách hào phóng. Thường mang sắc thái tích cực. So sánh với 'gifted', 'talented', trong đó 'endowed' có thể ám chỉ sự ban tặng mang tính tự nhiên hoặc do may mắn hơn là chỉ năng khiếu tự thân.
Prepositions
‘Endowed with’ được sử dụng để chỉ ra cái gì hoặc ai đó đã được ban tặng hoặc phú cho điều gì. Ví dụ: ‘She was endowed with great beauty’ có nghĩa là cô ấy được ban cho vẻ đẹp tuyệt vời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-endowed (được phú cho nhiều (tài năng, của cải, vật chất))
-
richly richly endowed (được phú cho phong phú, dồi dào (về tài năng, nguồn lực))
-
naturally naturally endowed (được trời phú, có năng khiếu bẩm sinh)
-
highly highly endowed (được phú cho ở mức độ cao, có tài năng nổi bật)
-
be endowed with be endowed with (something) (được ban cho/phú cho (một phẩm chất, khả năng, đặc điểm))
Idioms
-
be endowed with
được ban cho, được phú cho một phẩm chất, tài năng hoặc đặc điểm nào đó.
"She is endowed with great intelligence and a kind heart."
(Cô ấy được ban cho trí thông minh tuyệt vời và một trái tim nhân hậu.)
-
naturally endowed with
được trời phú cho, có năng khiếu bẩm sinh về điều gì.
"Some people are naturally endowed with musical talent."
(Một số người được trời phú cho tài năng âm nhạc bẩm sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endowed
Tính từĐược ban tặng, phú cho (một phẩm chất, khả năng, tài năng).
"She was endowed with a remarkable talent for music."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be endowed with natural beauty, but she doesn't take care of herself anymore. |
Cô ấy từng được trời phú cho vẻ đẹp tự nhiên, nhưng cô ấy không còn chăm sóc bản thân nữa. |
| Phủ định | He didn't use to be endowed with such patience; he's learned to control his temper. |
Anh ấy đã không từng được trời phú cho sự kiên nhẫn như vậy; anh ấy đã học được cách kiểm soát sự nóng giận của mình. |
| Nghi vấn | Did the university use to endow more scholarships before the budget cuts? |
Trường đại học có từng cấp nhiều học bổng hơn trước khi bị cắt giảm ngân sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endowed".
