(Top Banner Ad)
endowed
C1
Tính từ C1 Tổng quát

endowed

UK: /ɪnˈdaʊd/ • US: /ɪnˈdaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

được phú cho được ban tặng có (tài năng, phẩm chất) có của trời cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Provided or supplied with an attribute, quality, or ability.

Vietnamese Meaning

Được ban tặng, phú cho (một phẩm chất, khả năng, tài năng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was endowed with a remarkable talent for music."

    "Cô ấy được phú cho một tài năng âm nhạc đáng chú ý."

  • "The school was endowed with a generous donation from an alumnus."

    "Ngôi trường đã được ban tặng một khoản quyên góp hào phóng từ một cựu sinh viên."

  • "She is naturally endowed with a beautiful singing voice."

    "Cô ấy bẩm sinh đã được phú cho một giọng hát hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endow ban tặng, phú cho (phẩm chất, khả năng); cấp quỹ tài chính cho (tổ chức)
Noun endowment sự ban tặng, sự phú cho; tài sản quyên góp (thường là một quỹ lớn cho trường học, bệnh viện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃-
Latin
dōs
Latin
dōtāre
Old French
endouer
Middle English
endouen
English
endow
English
endowed

Nguồn gốc của 'endowed'

Từ 'endowed' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'dōs' (có nghĩa là của hồi môn hoặc quà tặng), rồi phát triển thành động từ 'dōtāre' (ban tặng của hồi môn). Qua tiếng Pháp cổ ('endouer'), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là cấp tài sản. Ngày nay, 'endowed' không chỉ dùng cho tài sản mà còn phổ biến hơn để chỉ việc được ban cho một phẩm chất, khả năng hoặc tài năng tự nhiên.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những phẩm chất bẩm sinh hoặc những thứ được cho đi một cách hào phóng. Thường mang sắc thái tích cực. So sánh với 'gifted', 'talented', trong đó 'endowed' có thể ám chỉ sự ban tặng mang tính tự nhiên hoặc do may mắn hơn là chỉ năng khiếu tự thân.

Prepositions

with

‘Endowed with’ được sử dụng để chỉ ra cái gì hoặc ai đó đã được ban tặng hoặc phú cho điều gì. Ví dụ: ‘She was endowed with great beauty’ có nghĩa là cô ấy được ban cho vẻ đẹp tuyệt vời.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + endowed
  • well- well-endowed
    (được phú cho nhiều (tài năng, của cải, vật chất))
  • richly richly endowed
    (được phú cho phong phú, dồi dào (về tài năng, nguồn lực))
  • naturally naturally endowed
    (được trời phú, có năng khiếu bẩm sinh)
  • highly highly endowed
    (được phú cho ở mức độ cao, có tài năng nổi bật)
Động từ + endowed + giới từ
  • be endowed with be endowed with (something)
    (được ban cho/phú cho (một phẩm chất, khả năng, đặc điểm))

Idioms

  • be endowed with

    được ban cho, được phú cho một phẩm chất, tài năng hoặc đặc điểm nào đó.

    "She is endowed with great intelligence and a kind heart."

    (Cô ấy được ban cho trí thông minh tuyệt vời và một trái tim nhân hậu.)

  • naturally endowed with

    được trời phú cho, có năng khiếu bẩm sinh về điều gì.

    "Some people are naturally endowed with musical talent."

    (Một số người được trời phú cho tài năng âm nhạc bẩm sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endowed

Tính từ
Lật mặt

Được ban tặng, phú cho (một phẩm chất, khả năng, tài năng).

"She was endowed with a remarkable talent for music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be endowed with natural beauty, but she doesn't take care of herself anymore.
Cô ấy từng được trời phú cho vẻ đẹp tự nhiên, nhưng cô ấy không còn chăm sóc bản thân nữa.
Phủ định
He didn't use to be endowed with such patience; he's learned to control his temper.
Anh ấy đã không từng được trời phú cho sự kiên nhẫn như vậy; anh ấy đã học được cách kiểm soát sự nóng giận của mình.
Nghi vấn
Did the university use to endow more scholarships before the budget cuts?
Trường đại học có từng cấp nhiều học bổng hơn trước khi bị cắt giảm ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endowed".

Quỹ tài trợ Đại học (University Endowments)

Trong bối cảnh giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'endowment' (dạng danh từ của 'endow') là những quỹ tài chính lớn được các nhà hảo tâm quyên góp cho các trường đại học. Những quỹ này được đầu tư và lợi nhuận thu về được sử dụng để hỗ trợ hoạt động của trường, từ học bổng cho sinh viên đến kinh phí nghiên cứu, đảm bảo sự ổn định tài chính lâu dài cho tổ chức.

Năng khiếu bẩm sinh (Natural Endowments)

Khái niệm 'naturally endowed' thường được dùng để chỉ những tài năng, năng khiếu hoặc đặc điểm thể chất mà một người sinh ra đã có, không phải do học tập hay rèn luyện. Điều này có thể bao gồm trí thông minh, khả năng nghệ thuật, sức mạnh thể chất hoặc vẻ đẹp. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng mỗi cá nhân có những món quà độc đáo từ khi mới sinh ra và mang theo suốt cuộc đời.