endure hardship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience and withstand something painful, difficult, or unpleasant.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng, cam chịu, vượt qua những điều đau khổ, khó khăn hoặc không dễ chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people in developing countries endure hardship every day."
"Nhiều người ở các nước đang phát triển phải chịu đựng gian khổ mỗi ngày."
-
"They endured years of hardship after the war."
"Họ đã phải chịu đựng nhiều năm gian khổ sau chiến tranh."
-
"The pioneers endured great hardship to settle the land."
"Những người tiên phong đã phải chịu đựng gian khổ lớn để khai khẩn vùng đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'endure hardship' nhấn mạnh khả năng chịu đựng và vượt qua những khó khăn, thử thách khắc nghiệt. 'Endure' mang ý nghĩa chủ động hơn 'bear' hoặc 'tolerate', thể hiện sự kiên trì và sức mạnh tinh thần để đối mặt với nghịch cảnh. Khác với 'suffer', 'endure' tập trung vào việc vượt qua hơn là chỉ trải qua cảm giác tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely endure hardship (dũng cảm chịu đựng gian khổ)
-
patiently patiently endure hardship (kiên nhẫn chịu đựng gian khổ)
-
silently silently endure hardship (âm thầm chịu đựng gian khổ)
-
willingly willingly endure hardship (tình nguyện chịu đựng gian khổ)
-
learn to learn to endure hardship (học cách chịu đựng gian khổ)
-
forced to forced to endure hardship (bị buộc phải chịu đựng gian khổ)
-
manage to manage to endure hardship (xoay sở để chịu đựng gian khổ)
-
great endure great hardship (chịu đựng gian khổ lớn)
-
severe endure severe hardship (chịu đựng gian khổ khắc nghiệt)
-
immense endure immense hardship (chịu đựng gian khổ vô cùng lớn)
Idioms
-
Weather the storm
vượt qua giai đoạn khó khăn, hoạn nạn
"The company managed to weather the storm during the economic recession."
(Công ty đã xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn trong cuộc suy thoái kinh tế.)
-
Grin and bear it
cắn răng chịu đựng, chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà không phàn nàn
"There's nothing we can do but grin and bear it until things get better."
(Chúng ta không thể làm gì khác ngoài cắn răng chịu đựng cho đến khi mọi thứ tốt hơn.)
-
Tighten one's belt
thắt chặt chi tiêu, tiết kiệm do gặp khó khăn tài chính
"After losing his job, he had to tighten his belt and cut down on expenses."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải thắt chặt chi tiêu và cắt giảm các khoản phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endure hardship
verb phraseChịu đựng, cam chịu, vượt qua những điều đau khổ, khó khăn hoặc không dễ chịu.
"Many people in developing countries endure hardship every day."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the war ends, they will have been enduring hardship for over a decade. |
Vào thời điểm chiến tranh kết thúc, họ sẽ đã phải chịu đựng gian khổ hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been enduring the pain for long when the medication finally kicks in. |
Anh ấy sẽ không phải chịu đựng cơn đau lâu nữa khi thuốc cuối cùng cũng có tác dụng. |
| Nghi vấn | Will you have been enduring these harsh conditions for much longer? |
Bạn sẽ phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt này trong bao lâu nữa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure hardship".
