(Top Banner Ad)
endure hardship
B2
verb phrase B2 Cuộc sống/Xã hội

endure hardship

UK: /ɪnˈdjʊər ˈhɑːdʃɪp/ • US: /ɪnˈdʊr ˈhɑːrdʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng gian khổ cam chịu gian khổ vượt qua gian khổ nếm trải gian truân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience and withstand something painful, difficult, or unpleasant.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng, cam chịu, vượt qua những điều đau khổ, khó khăn hoặc không dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in developing countries endure hardship every day."

    "Nhiều người ở các nước đang phát triển phải chịu đựng gian khổ mỗi ngày."

  • "They endured years of hardship after the war."

    "Họ đã phải chịu đựng nhiều năm gian khổ sau chiến tranh."

  • "The pioneers endured great hardship to settle the land."

    "Những người tiên phong đã phải chịu đựng gian khổ lớn để khai khẩn vùng đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ
Adjective enduring bền bỉ, lâu dài, vĩnh cửu
Adjective hard khó khăn, khắc nghiệt
Verb harden làm cho cứng rắn, trở nên chai sạn (về tinh thần)

Synonyms

bear hardship (chịu đựng gian khổ)withstand hardship (chống chọi gian khổ)weather the storm (vượt qua giông bão)

Antonyms

enjoy ease (hưởng thụ sự dễ dàng)live in comfort (sống trong sự thoải mái)

Related Words

Subject Area

Cuộc sống/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indūrāre (to harden)
Old French
endurer
English
endure
Old English
heard (hard)
Old English
-scipe (state/condition)
English
hardship

Sức mạnh của sự chịu đựng

Từ 'endure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indūrāre', nghĩa là 'làm cứng, trở nên cứng rắn'. Nó mang ý nghĩa ẩn dụ về việc trở nên mạnh mẽ, bền bỉ để chống chọi với khó khăn, giống như một vật liệu được tôi luyện để chịu đựng áp lực. Cụm 'endure hardship' vì thế thể hiện khả năng vượt qua những hoàn cảnh khắc nghiệt.

Nguồn gốc của 'hardship'

Từ 'hardship' kết hợp từ tính từ 'hard' (khó khăn, cứng rắn) trong tiếng Anh cổ và hậu tố '-ship' (trạng thái, điều kiện). Do đó, 'hardship' có nghĩa là 'trạng thái hoặc điều kiện khó khăn, gian khổ'. Khi ghép với 'endure', cụm từ này miêu tả hành động chấp nhận và vượt qua những tình huống khó khăn.

Usage Note

Cụm từ 'endure hardship' nhấn mạnh khả năng chịu đựng và vượt qua những khó khăn, thử thách khắc nghiệt. 'Endure' mang ý nghĩa chủ động hơn 'bear' hoặc 'tolerate', thể hiện sự kiên trì và sức mạnh tinh thần để đối mặt với nghịch cảnh. Khác với 'suffer', 'endure' tập trung vào việc vượt qua hơn là chỉ trải qua cảm giác tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + endure hardship
  • bravely bravely endure hardship
    (dũng cảm chịu đựng gian khổ)
  • patiently patiently endure hardship
    (kiên nhẫn chịu đựng gian khổ)
  • silently silently endure hardship
    (âm thầm chịu đựng gian khổ)
  • willingly willingly endure hardship
    (tình nguyện chịu đựng gian khổ)
Verb Phrase + endure hardship
  • learn to learn to endure hardship
    (học cách chịu đựng gian khổ)
  • forced to forced to endure hardship
    (bị buộc phải chịu đựng gian khổ)
  • manage to manage to endure hardship
    (xoay sở để chịu đựng gian khổ)
Adjective + (modifying 'hardship' within the phrase)
  • great endure great hardship
    (chịu đựng gian khổ lớn)
  • severe endure severe hardship
    (chịu đựng gian khổ khắc nghiệt)
  • immense endure immense hardship
    (chịu đựng gian khổ vô cùng lớn)

Idioms

  • Weather the storm

    vượt qua giai đoạn khó khăn, hoạn nạn

    "The company managed to weather the storm during the economic recession."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn trong cuộc suy thoái kinh tế.)

  • Grin and bear it

    cắn răng chịu đựng, chấp nhận một điều gì đó khó chịu mà không phàn nàn

    "There's nothing we can do but grin and bear it until things get better."

    (Chúng ta không thể làm gì khác ngoài cắn răng chịu đựng cho đến khi mọi thứ tốt hơn.)

  • Tighten one's belt

    thắt chặt chi tiêu, tiết kiệm do gặp khó khăn tài chính

    "After losing his job, he had to tighten his belt and cut down on expenses."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải thắt chặt chi tiêu và cắt giảm các khoản phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endure hardship

verb phrase
Lật mặt

Chịu đựng, cam chịu, vượt qua những điều đau khổ, khó khăn hoặc không dễ chịu.

"Many people in developing countries endure hardship every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the war ends, they will have been enduring hardship for over a decade.
Vào thời điểm chiến tranh kết thúc, họ sẽ đã phải chịu đựng gian khổ hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been enduring the pain for long when the medication finally kicks in.
Anh ấy sẽ không phải chịu đựng cơn đau lâu nữa khi thuốc cuối cùng cũng có tác dụng.
Nghi vấn
Will you have been enduring these harsh conditions for much longer?
Bạn sẽ phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt này trong bao lâu nữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure hardship".

Sức Bền và Khả Năng Phục Hồi (Grit and Resilience)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học hiện đại, các khái niệm 'Grit' (sức bền, lòng kiên trì) và 'Resilience' (khả năng phục hồi) được đánh giá rất cao. 'Grit' là khả năng duy trì đam mê và nỗ lực dài hạn để đạt được mục tiêu, bất chấp thất bại. 'Resilience' là khả năng bật dậy sau những khó khăn, thất bại. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chịu đựng và vượt qua gian khổ để thành công và phát triển cá nhân.

Rèn Luyện Nhân Cách Qua Gian Khổ

Một niềm tin phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây là việc trải qua và vượt qua gian khổ có thể giúp rèn luyện và củng cố nhân cách của một người. Người ta thường cho rằng những thử thách khó khăn giúp một người trở nên mạnh mẽ hơn, kiên cường hơn, và có được sự khôn ngoan, lòng trắc ẩn. Đây là ý tưởng thường thấy trong văn học, triết học, và các câu chuyện kể về những anh hùng đã tôi luyện bản thân qua nghịch cảnh.